projections
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Estimates or forecasts of future trends or situations based on current data and analysis.
Vietnamese Meaning
Ước tính hoặc dự báo về các xu hướng hoặc tình huống trong tương lai dựa trên dữ liệu và phân tích hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's sales projections for the next quarter are very optimistic."
"Dự báo doanh số của công ty cho quý tới rất lạc quan."
-
"The company adjusted its financial projections due to the economic downturn."
"Công ty đã điều chỉnh dự báo tài chính do suy thoái kinh tế."
-
"Psychological projections can distort our understanding of others."
"Những sự phóng chiếu tâm lý có thể làm sai lệch sự hiểu biết của chúng ta về người khác."
-
"The architect showed the 3D projections of the new building."
"Kiến trúc sư đã trình bày các hình chiếu 3D của tòa nhà mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | dự án, đề án |
| Verb | project | dự kiến, lên kế hoạch; chiếu, phóng (hình ảnh); dự báo |
| Noun | projector | máy chiếu |
| Adjective | projective | thuộc phép chiếu; có tính dự phóng |
| Noun | projectile | vật thể bị phóng đi, đạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong kinh tế, 'projections' thường được sử dụng để dự đoán tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, hoặc xu hướng thị trường. Trong toán học, nó liên quan đến việc ánh xạ một đối tượng lên một không gian khác. Trong tâm lý học, nó đề cập đến cơ chế phòng vệ mà một người gán những suy nghĩ, cảm xúc hoặc động cơ không được chấp nhận của mình cho người khác. Sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh sử dụng; trong kinh tế và khoa học, nó mang tính khách quan, trong khi tâm lý học mang tính chủ quan.
Nghĩa này liên quan đến việc hiển thị hình ảnh, ví dụ như trong rạp chiếu phim hoặc sử dụng máy chiếu. Nó nhấn mạnh quá trình chiếu hình ảnh thực tế, khác với nghĩa 'ước tính' hoặc 'dự báo'.
Trong tâm lý học, 'projection' là một cơ chế phòng vệ. Nó khác với hai nghĩa trên ở chỗ nó liên quan đến một quá trình tâm lý không nhận thức được. Nó có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột trong các mối quan hệ cá nhân.
Prepositions
‘Projections of’ dùng để chỉ đối tượng được dự đoán (ví dụ: projections of revenue). ‘Projections for’ dùng để chỉ thời gian hoặc mục đích của dự đoán (ví dụ: projections for next year). 'Projections into' thường dùng để chỉ sự ánh xạ trong toán học hoặc sự hiểu lầm/gán ghép trong tâm lý học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic projections (các dự báo kinh tế)
-
financial financial projections (các dự báo tài chính)
-
sales sales projections (các dự báo doanh số)
-
future future projections (các dự báo tương lai)
-
accurate accurate projections (các dự báo chính xác)
-
revised revised projections (các dự báo đã điều chỉnh)
-
make make projections (đưa ra các dự báo)
-
exceed exceed projections (vượt các dự báo)
-
meet meet projections (đạt được các dự báo)
-
fall short of fall short of projections (không đạt được các dự báo)
-
growth growth projections (các dự báo tăng trưởng)
-
population population projections (các dự báo dân số)
Idioms
-
on current projections
theo các dự báo/ước tính hiện tại
"On current projections, the new product will be a massive success."
(Theo các dự báo hiện tại, sản phẩm mới sẽ thành công lớn.)
-
fall short of projections
không đạt được các dự báo/kỳ vọng
"The company's profits fell short of projections for the second quarter."
(Lợi nhuận của công ty không đạt được các dự báo cho quý hai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
projections
Danh từƯớc tính hoặc dự báo về các xu hướng hoặc tình huống trong tương lai dựa trên dữ liệu và phân tích hiện tại.
"The company's sales projections for the next quarter are very optimistic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "projections".
