(Top Banner Ad)
projections
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Toán học, Tâm lý học, Khoa học Máy tính

projections

UK: /prəˈdʒek.ʃənz/ • US: /prəˈdʒek.ʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

dự báo ước tính hình chiếu sự phóng chiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Estimates or forecasts of future trends or situations based on current data and analysis.

Vietnamese Meaning

Ước tính hoặc dự báo về các xu hướng hoặc tình huống trong tương lai dựa trên dữ liệu và phân tích hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's sales projections for the next quarter are very optimistic."

    "Dự báo doanh số của công ty cho quý tới rất lạc quan."

  • "The company adjusted its financial projections due to the economic downturn."

    "Công ty đã điều chỉnh dự báo tài chính do suy thoái kinh tế."

  • "Psychological projections can distort our understanding of others."

    "Những sự phóng chiếu tâm lý có thể làm sai lệch sự hiểu biết của chúng ta về người khác."

  • "The architect showed the 3D projections of the new building."

    "Kiến trúc sư đã trình bày các hình chiếu 3D của tòa nhà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, lên kế hoạch; chiếu, phóng (hình ảnh); dự báo
Noun projector máy chiếu
Adjective projective thuộc phép chiếu; có tính dự phóng
Noun projectile vật thể bị phóng đi, đạn

Synonyms

Antonyms

retrospectives (hồi tưởng)past data (dữ liệu quá khứ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Toán học, Tâm lý học, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iacere
Latin
prōicere
Latin
prōiectiō
Old French
projection
English
projection
English
projections

Câu chuyện 'phóng chiếu' và 'dự báo'

Từ 'projections' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt đầu với động từ 'iacere' nghĩa là 'ném'. Khi kết hợp với tiền tố 'prō-' (nghĩa là 'về phía trước'), chúng ta có 'prōicere' - 'ném về phía trước'. Từ đó, danh từ 'prōiectiō' ra đời với nghĩa 'sự ném ra/đẩy ra phía trước'. Trải qua tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh, từ này ban đầu mang ý nghĩa về việc chiếu hoặc phóng vật gì đó đi, và sau này phát triển thêm nghĩa về sự ước tính, dự báo một điều gì đó sẽ diễn ra trong tương lai.

Usage Note

Trong kinh tế, 'projections' thường được sử dụng để dự đoán tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, hoặc xu hướng thị trường. Trong toán học, nó liên quan đến việc ánh xạ một đối tượng lên một không gian khác. Trong tâm lý học, nó đề cập đến cơ chế phòng vệ mà một người gán những suy nghĩ, cảm xúc hoặc động cơ không được chấp nhận của mình cho người khác. Sự khác biệt chính nằm ở ngữ cảnh sử dụng; trong kinh tế và khoa học, nó mang tính khách quan, trong khi tâm lý học mang tính chủ quan.
Nghĩa này liên quan đến việc hiển thị hình ảnh, ví dụ như trong rạp chiếu phim hoặc sử dụng máy chiếu. Nó nhấn mạnh quá trình chiếu hình ảnh thực tế, khác với nghĩa 'ước tính' hoặc 'dự báo'.
Trong tâm lý học, 'projection' là một cơ chế phòng vệ. Nó khác với hai nghĩa trên ở chỗ nó liên quan đến một quá trình tâm lý không nhận thức được. Nó có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột trong các mối quan hệ cá nhân.

Prepositions

of for into

‘Projections of’ dùng để chỉ đối tượng được dự đoán (ví dụ: projections of revenue). ‘Projections for’ dùng để chỉ thời gian hoặc mục đích của dự đoán (ví dụ: projections for next year). 'Projections into' thường dùng để chỉ sự ánh xạ trong toán học hoặc sự hiểu lầm/gán ghép trong tâm lý học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + projections
  • economic economic projections
    (các dự báo kinh tế)
  • financial financial projections
    (các dự báo tài chính)
  • sales sales projections
    (các dự báo doanh số)
  • future future projections
    (các dự báo tương lai)
  • accurate accurate projections
    (các dự báo chính xác)
  • revised revised projections
    (các dự báo đã điều chỉnh)
Verb + projections
  • make make projections
    (đưa ra các dự báo)
  • exceed exceed projections
    (vượt các dự báo)
  • meet meet projections
    (đạt được các dự báo)
  • fall short of fall short of projections
    (không đạt được các dự báo)
Noun + projections
  • growth growth projections
    (các dự báo tăng trưởng)
  • population population projections
    (các dự báo dân số)

Idioms

  • on current projections

    theo các dự báo/ước tính hiện tại

    "On current projections, the new product will be a massive success."

    (Theo các dự báo hiện tại, sản phẩm mới sẽ thành công lớn.)

  • fall short of projections

    không đạt được các dự báo/kỳ vọng

    "The company's profits fell short of projections for the second quarter."

    (Lợi nhuận của công ty không đạt được các dự báo cho quý hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

projections

Danh từ
Lật mặt

Ước tính hoặc dự báo về các xu hướng hoặc tình huống trong tương lai dựa trên dữ liệu và phân tích hiện tại.

"The company's sales projections for the next quarter are very optimistic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "projections".

Vai trò của Dự báo trong Quyết định

Trong văn hóa kinh doanh, chính trị và khoa học phương Tây, 'projections' (các dự báo, ước tính) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng được sử dụng làm cơ sở để lập kế hoạch chiến lược, đánh giá rủi ro, và đưa ra các quyết định đầu tư, phát triển sản phẩm hoặc chính sách. Khả năng tạo ra các dự báo chính xác và hiểu được các yếu tố ảnh hưởng đến chúng là một kỹ năng cốt lõi, góp phần vào sự thành công của tổ chức và quốc gia.

Hình ảnh và Phép Chiếu trong Nghệ thuật

Ngoài ý nghĩa về dự báo kinh tế hay khoa học, 'projections' còn liên quan đến việc chiếu hình ảnh lên một bề mặt. Trong nghệ thuật hiện đại và các buổi biểu diễn, kỹ thuật 'projection mapping' (phép chiếu bản đồ) được sử dụng rộng rãi để tạo ra các trải nghiệm thị giác ấn tượng. Bằng cách chiếu các hình ảnh động và hiệu ứng ánh sáng lên các tòa nhà hoặc vật thể, nghệ sĩ có thể biến chúng thành màn hình kể chuyện sống động, thu hút khán giả.