nihongo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếng Nhật
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am learning nihongo."
"Tôi đang học tiếng Nhật."
-
"Nihongo wa muzukashii desu ka?"
"Tiếng Nhật có khó không?"
-
"I want to study nihongo in Japan."
"Tôi muốn học tiếng Nhật ở Nhật Bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nihongo | tiếng Nhật (là từ mượn trực tiếp, không có từ phái sinh phổ biến trong tiếng Anh theo nghĩa cấu tạo từ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nihongo' đơn giản là cách gọi ngôn ngữ Nhật Bản. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ học thuật đến giao tiếp hàng ngày. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái so với các cách diễn đạt khác, mặc dù một số người có thể sử dụng các cụm từ trang trọng hơn trong những tình huống nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study nihongo (học tiếng Nhật)
-
learn learn nihongo (học tiếng Nhật)
-
speak speak nihongo (nói tiếng Nhật)
-
teach teach nihongo (dạy tiếng Nhật)
-
practice practice nihongo (luyện tiếng Nhật)
-
basic basic nihongo (tiếng Nhật cơ bản)
-
advanced advanced nihongo (tiếng Nhật nâng cao)
-
fluent in fluent in nihongo (thành thạo tiếng Nhật)
Idioms
-
learn nihongo
học tiếng Nhật
"Many people go to Japan to learn nihongo."
(Nhiều người đến Nhật Bản để học tiếng Nhật.)
-
speak nihongo
nói tiếng Nhật
"Can you speak nihongo fluently?"
(Bạn có thể nói tiếng Nhật trôi chảy không?)
-
practice nihongo
luyện tiếng Nhật
"I try to practice nihongo every day."
(Tôi cố gắng luyện tiếng Nhật mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nihongo
Danh từTiếng Nhật
"I am learning nihongo."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been studying Nihongo for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học Nihongo được năm năm. |
| Phủ định | He won't have been practicing Nihongo long enough to pass the fluency test by next month. |
Anh ấy sẽ không thực hành Nihongo đủ lâu để vượt qua bài kiểm tra trình độ vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will they have been teaching Nihongo at the university for ten years by 2025? |
Liệu họ sẽ đã dạy Nihongo tại trường đại học được mười năm vào năm 2025? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nihongo".
