Japan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in East Asia consisting of a chain of islands in the western Pacific Ocean.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Á bao gồm một chuỗi các hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Japan is known for its rich culture and advanced technology."
"Nhật Bản nổi tiếng với nền văn hóa phong phú và công nghệ tiên tiến."
-
"He is planning a trip to Japan next year."
"Anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Nhật Bản vào năm tới."
-
"The economy of Japan is one of the largest in the world."
"Nền kinh tế Nhật Bản là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Japan thường được dùng để chỉ đất nước Nhật Bản về mặt địa lý, chính trị, văn hóa, kinh tế. Nó là một danh từ riêng, không cần mạo từ (a, an, the) trừ khi có mục đích cụ thể (ví dụ: 'the Japan of my dreams' - Nhật Bản trong mơ của tôi). Có thể dùng làm định ngữ: Japan's economy.
Prepositions
‘In Japan’ chỉ vị trí địa lý (ở Nhật Bản). ‘To Japan’ chỉ sự di chuyển đến Nhật Bản (đến Nhật Bản). ‘From Japan’ chỉ nguồn gốc từ Nhật Bản (từ Nhật Bản).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Made in Japan
Sản xuất tại Nhật Bản (thường ám chỉ chất lượng cao)
"This camera is made in Japan, so it must be reliable."
(Cái máy ảnh này sản xuất tại Nhật Bản, chắc chắn là đáng tin cậy.)
-
Japan time
Giờ Nhật Bản (thường chỉ sự đúng giờ, chính xác)
"He is always on Japan time."
(Anh ấy luôn luôn đúng giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Japan
Danh từMột quốc gia ở Đông Á bao gồm một chuỗi các hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương.
"Japan is known for its rich culture and advanced technology."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to travel to Japan. |
Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản. |
| Phủ định | She is not Japanese. |
Cô ấy không phải là người Nhật. |
| Nghi vấn | Is Tokyo the capital of Japan? |
Tokyo có phải là thủ đô của Nhật Bản không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I visited Japan last year. |
Tôi đã đến thăm Nhật Bản năm ngoái. |
| Phủ định | She does not speak Japanese fluently. |
Cô ấy không nói tiếng Nhật trôi chảy. |
| Nghi vấn | Did he buy a Japanese car? |
Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi Nhật Bản phải không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied Japanese history, I would understand Japan's cultural nuances better now. |
Nếu tôi đã học lịch sử Nhật Bản, bây giờ tôi sẽ hiểu rõ hơn về các sắc thái văn hóa của Nhật Bản. |
| Phủ định | If she hadn't traveled to Japan last year, she wouldn't be so knowledgeable about Japanese cuisine. |
Nếu cô ấy không du lịch đến Nhật Bản năm ngoái, cô ấy sẽ không có nhiều kiến thức về ẩm thực Nhật Bản như vậy. |
| Nghi vấn | If they had invested in Japanese technology a decade ago, would they be wealthier today? |
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ Nhật Bản một thập kỷ trước, liệu họ có giàu có hơn ngày nay không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Japanese cars are exported to many countries. |
Ô tô Nhật Bản được xuất khẩu đến nhiều quốc gia. |
| Phủ định | The Japanese language is not spoken in Brazil. |
Tiếng Nhật không được nói ở Brazil. |
| Nghi vấn | Is Japan known for its technology? |
Nhật Bản có nổi tiếng về công nghệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Japan".
