(Top Banner Ad)
Japan
A1
Danh từ A1 Địa lý, Văn hóa, Chính trị

Japan

UK: /dʒəˈpæn/ • US: /dʒəˈpæn/

Nghĩa tiếng Việt

Nhật Bản Nước Nhật
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in East Asia consisting of a chain of islands in the western Pacific Ocean.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Á bao gồm một chuỗi các hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Japan is known for its rich culture and advanced technology."

    "Nhật Bản nổi tiếng với nền văn hóa phong phú và công nghệ tiên tiến."

  • "He is planning a trip to Japan next year."

    "Anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Nhật Bản vào năm tới."

  • "The economy of Japan is one of the largest in the world."

    "Nền kinh tế Nhật Bản là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Japanese người Nhật, tiếng Nhật
Adjective Japanese thuộc về Nhật Bản
Verb Japanize Nhật Bản hóa

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
Japang
Portuguese
Japão
English
Japan

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Japan' bắt nguồn từ 'Japang' trong tiếng Mã Lai, mà bản thân nó lại bắt nguồn từ cách người Trung Quốc gọi Nhật Bản. Marco Polo đã ghi lại tên này là 'Cipangu', và sau đó được người Bồ Đào Nha phiên âm thành 'Japão'. Từ đó, nó du nhập vào tiếng Anh thành 'Japan'. Điều thú vị là, người Nhật tự gọi đất nước mình là 'Nihon' hoặc 'Nippon', có nghĩa là 'gốc của mặt trời'.

Usage Note

Japan thường được dùng để chỉ đất nước Nhật Bản về mặt địa lý, chính trị, văn hóa, kinh tế. Nó là một danh từ riêng, không cần mạo từ (a, an, the) trừ khi có mục đích cụ thể (ví dụ: 'the Japan of my dreams' - Nhật Bản trong mơ của tôi). Có thể dùng làm định ngữ: Japan's economy.

Prepositions

in to from

‘In Japan’ chỉ vị trí địa lý (ở Nhật Bản). ‘To Japan’ chỉ sự di chuyển đến Nhật Bản (đến Nhật Bản). ‘From Japan’ chỉ nguồn gốc từ Nhật Bản (từ Nhật Bản).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Made in Japan

    Sản xuất tại Nhật Bản (thường ám chỉ chất lượng cao)

    "This camera is made in Japan, so it must be reliable."

    (Cái máy ảnh này sản xuất tại Nhật Bản, chắc chắn là đáng tin cậy.)

  • Japan time

    Giờ Nhật Bản (thường chỉ sự đúng giờ, chính xác)

    "He is always on Japan time."

    (Anh ấy luôn luôn đúng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Japan

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Á bao gồm một chuỗi các hòn đảo ở phía tây Thái Bình Dương.

"Japan is known for its rich culture and advanced technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to travel to Japan.
Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản.
Phủ định
She is not Japanese.
Cô ấy không phải là người Nhật.
Nghi vấn
Is Tokyo the capital of Japan?
Tokyo có phải là thủ đô của Nhật Bản không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I visited Japan last year.
Tôi đã đến thăm Nhật Bản năm ngoái.
Phủ định
She does not speak Japanese fluently.
Cô ấy không nói tiếng Nhật trôi chảy.
Nghi vấn
Did he buy a Japanese car?
Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi Nhật Bản phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied Japanese history, I would understand Japan's cultural nuances better now.
Nếu tôi đã học lịch sử Nhật Bản, bây giờ tôi sẽ hiểu rõ hơn về các sắc thái văn hóa của Nhật Bản.
Phủ định
If she hadn't traveled to Japan last year, she wouldn't be so knowledgeable about Japanese cuisine.
Nếu cô ấy không du lịch đến Nhật Bản năm ngoái, cô ấy sẽ không có nhiều kiến thức về ẩm thực Nhật Bản như vậy.
Nghi vấn
If they had invested in Japanese technology a decade ago, would they be wealthier today?
Nếu họ đã đầu tư vào công nghệ Nhật Bản một thập kỷ trước, liệu họ có giàu có hơn ngày nay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Japanese cars are exported to many countries.
Ô tô Nhật Bản được xuất khẩu đến nhiều quốc gia.
Phủ định
The Japanese language is not spoken in Brazil.
Tiếng Nhật không được nói ở Brazil.
Nghi vấn
Is Japan known for its technology?
Nhật Bản có nổi tiếng về công nghệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Japan".

Văn hóa cúi chào (Ojiigi)

Ở Nhật Bản, cúi chào (ojiigi) là một hình thức chào hỏi và thể hiện sự tôn trọng rất quan trọng. Góc độ cúi chào và thời gian cúi chào thể hiện mức độ kính trọng khác nhau đối với người đối diện. Đây là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày và kinh doanh ở Nhật.

Tầm quan trọng của sự hòa hợp (Wa)

Khái niệm 'Wa' (和) đề cập đến sự hòa hợp và thống nhất trong xã hội Nhật Bản. Duy trì sự hòa hợp trong các mối quan hệ và tránh xung đột được coi trọng. Điều này ảnh hưởng đến cách người Nhật giao tiếp, làm việc và giải quyết vấn đề.