(Top Banner Ad)
jargon
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Chuyên ngành (tùy ngữ cảnh)

jargon

UK: /ˈdʒɑːrɡən/ • US: /ˈdʒɑːrɡən/

Nghĩa tiếng Việt

biệt ngữ thuật ngữ chuyên môn tiếng nhà nghề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Special words or expressions used by a profession or group that are difficult for others to understand.

Vietnamese Meaning

Biệt ngữ, thuật ngữ chuyên môn; ngôn ngữ đặc biệt chỉ được hiểu bởi một nhóm người hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was full of legal jargon that was difficult to understand."

    "Bản báo cáo chứa đầy những thuật ngữ pháp lý khó hiểu."

  • "Medical professionals often use jargon to communicate efficiently with each other."

    "Các chuyên gia y tế thường sử dụng biệt ngữ để giao tiếp hiệu quả với nhau."

  • "The computer manual was filled with technical jargon that I couldn't understand."

    "Sách hướng dẫn sử dụng máy tính chứa đầy những thuật ngữ kỹ thuật mà tôi không thể hiểu được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jargon ngôn ngữ chuyên ngành, biệt ngữ (thường khó hiểu đối với người ngoài ngành)
Verb jargonize sử dụng biệt ngữ (thường để làm phức tạp vấn đề một cách không cần thiết)
Adjective jargonistic mang tính biệt ngữ, đầy biệt ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Chuyên ngành (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jargon
Middle English
jargoun
English
jargon

Nguồn gốc thú vị của từ 'Jargon'

Từ 'jargon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jargon', ban đầu dùng để chỉ tiếng chim hót líu lo, tiếng lảm nhảm, hay những âm thanh lộn xộn, khó hiểu. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để mô tả thứ ngôn ngữ đặc biệt, khó hiểu mà chỉ những người trong một ngành nghề hoặc nhóm cụ thể mới hiểu được. Nó giống như tiếng chim hót – chỉ những con chim cùng loài mới thực sự hiểu nhau!

Usage Note

Jargon thường được sử dụng để giao tiếp hiệu quả giữa những người có kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực nhất định, nhưng nó có thể gây khó hiểu hoặc loại trừ những người không quen thuộc với thuật ngữ đó. Nó có thể bao gồm từ viết tắt, từ lóng kỹ thuật, hoặc các thuật ngữ chỉ có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh cụ thể. Cần phân biệt với 'slang' (tiếng lóng) vì jargon mang tính chuyên môn cao hơn.

Prepositions

of in

'Jargon of' dùng để chỉ biệt ngữ của một lĩnh vực, ngành nghề cụ thể. Ví dụ: 'the jargon of medicine'. 'Jargon in' được dùng để chỉ việc sử dụng biệt ngữ trong một ngữ cảnh nào đó. Ví dụ: 'the use of jargon in legal documents'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jargon
  • technical technical jargon
    (biệt ngữ kỹ thuật)
  • legal legal jargon
    (biệt ngữ pháp lý)
  • medical medical jargon
    (biệt ngữ y tế)
  • bureaucratic bureaucratic jargon
    (biệt ngữ hành chính quan liêu)
  • impenetrable impenetrable jargon
    (biệt ngữ khó hiểu/không thể xuyên thủng)
  • corporate corporate jargon
    (biệt ngữ công ty/doanh nghiệp)
Verb + jargon
  • use use jargon
    (sử dụng biệt ngữ)
  • avoid avoid jargon
    (tránh dùng biệt ngữ)
  • understand understand jargon
    (hiểu biệt ngữ)
  • cut through cut through the jargon
    (vượt qua/làm rõ những biệt ngữ khó hiểu)
  • speak speak jargon
    (nói bằng biệt ngữ)

Idioms

  • cut through the jargon

    loại bỏ/làm rõ những từ ngữ chuyên ngành phức tạp để hiểu được ý chính

    "The consultant was excellent at cutting through the jargon and explaining the strategy clearly."

    (Chuyên gia tư vấn rất giỏi trong việc làm rõ các biệt ngữ và giải thích chiến lược một cách rành mạch.)

  • speak in jargon

    nói bằng ngôn ngữ chuyên ngành mà người ngoài ngành khó hiểu

    "Academics often speak in jargon when presenting their research to peers."

    (Các học giả thường nói bằng biệt ngữ khi trình bày nghiên cứu của họ cho đồng nghiệp.)

  • full of jargon

    chứa đầy biệt ngữ

    "The report was full of jargon, making it difficult for the general public to understand."

    (Báo cáo chứa đầy biệt ngữ, khiến công chúng khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jargon

danh từ
Lật mặt

Biệt ngữ, thuật ngữ chuyên môn; ngôn ngữ đặc biệt chỉ được hiểu bởi một nhóm người hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

"The report was full of legal jargon that was difficult to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company uses so much jargon makes it difficult for new employees to understand their roles.
Việc công ty sử dụng quá nhiều biệt ngữ khiến nhân viên mới khó hiểu vai trò của họ.
Phủ định
Whether he understands the jargon is not clear, suggesting further training may be needed.
Việc anh ấy có hiểu biệt ngữ hay không không rõ ràng, cho thấy có thể cần đào tạo thêm.
Nghi vấn
Why the report is filled with technical jargon is a question the manager needs to address.
Tại sao báo cáo lại chứa đầy biệt ngữ kỹ thuật là một câu hỏi mà người quản lý cần giải quyết.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, the presenter's jargon, filled with acronyms and technical terms, confused the audience.
Thật không may, biệt ngữ của người thuyết trình, chứa đầy các từ viết tắt và thuật ngữ chuyên môn, đã gây khó hiểu cho khán giả.
Phủ định
The team avoided using industry jargon, opting for plain language, and ensured everyone understood the proposal.
Nhóm đã tránh sử dụng biệt ngữ chuyên ngành, chọn ngôn ngữ đơn giản, và đảm bảo mọi người đều hiểu đề xuất.
Nghi vấn
Given the complexity of the topic, is it necessary to use so much jargon, or could we simplify the explanation?
Với độ phức tạp của chủ đề, có cần thiết phải sử dụng quá nhiều biệt ngữ không, hay chúng ta có thể đơn giản hóa phần giải thích?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor used technical jargon during the lecture.
Giáo sư đã sử dụng biệt ngữ chuyên ngành trong bài giảng.
Phủ định
She did not understand the jargon in the contract.
Cô ấy không hiểu biệt ngữ trong hợp đồng.
Nghi vấn
Did they explain the legal jargon clearly?
Họ có giải thích rõ ràng các thuật ngữ pháp lý không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a field develops its own jargon, communication within that field becomes more efficient.
Nếu một lĩnh vực phát triển thuật ngữ chuyên ngành riêng, giao tiếp trong lĩnh vực đó trở nên hiệu quả hơn.
Phủ định
When you don't understand the jargon, the discussion doesn't make sense.
Khi bạn không hiểu thuật ngữ chuyên ngành, cuộc thảo luận không có ý nghĩa gì.
Nghi vấn
If you're unsure of the meaning, does the jargon confuse you?
Nếu bạn không chắc chắn về ý nghĩa, thuật ngữ chuyên ngành có gây khó hiểu cho bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team will be using industry jargon in their presentation tomorrow.
Đội ngũ marketing sẽ sử dụng biệt ngữ chuyên ngành trong bài thuyết trình của họ vào ngày mai.
Phủ định
The speaker won't be using technical jargon excessively during the lecture.
Diễn giả sẽ không sử dụng quá nhiều biệt ngữ kỹ thuật trong suốt bài giảng.
Nghi vấn
Will they be speaking in legal jargon during the negotiation?
Liệu họ có nói bằng biệt ngữ pháp lý trong cuộc đàm phán không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation contains a lot of technical jargon.
Bài thuyết trình chứa rất nhiều thuật ngữ kỹ thuật.
Phủ định
She does not understand the legal jargon in the contract.
Cô ấy không hiểu thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng.
Nghi vấn
Do they use industry jargon when talking to clients?
Họ có sử dụng thuật ngữ chuyên ngành khi nói chuyện với khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jargon".

Jargon: Dấu hiệu của sự chuyên nghiệp hay rào cản giao tiếp?

Trong nhiều lĩnh vực, việc sử dụng jargon (biệt ngữ) là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả và chính xác giữa các chuyên gia. Nó thể hiện kiến thức sâu rộng và sự thuộc về một cộng đồng nhất định. Tuy nhiên, khi giao tiếp với người ngoài ngành, việc lạm dụng jargon có thể trở thành rào cản lớn, khiến thông điệp trở nên khó hiểu và xa lạ, gây cảm giác bị loại trừ hoặc coi thường.

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong thế giới hiện đại, khả năng chuyển đổi thông tin phức tạp thành ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu (mà không mất đi sự chính xác) là một kỹ năng rất được đánh giá cao. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như báo chí, giảng dạy, và lãnh đạo, nơi mục tiêu là truyền đạt kiến thức hoặc chỉ đạo cho một đối tượng rộng lớn hơn, vượt ra ngoài ranh giới của một nhóm chuyên gia.