(Top Banner Ad)
jaundiced
C1
Adjective C1 Y học, Tâm lý học

jaundiced

UK: /ˈdʒɔːndɪst/ • US: /ˈdʒɔːndɪst/

Nghĩa tiếng Việt

có cái nhìn bi quan có cái nhìn cay đắng bị thành kiến vàng da (nghĩa đen)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by jaundice; having a yellowish discoloration of the skin, whites of the eyes, etc., caused by bile pigments in the blood.

Vietnamese Meaning

Bị bệnh vàng da; có màu vàng ở da, lòng trắng mắt, v.v., do sắc tố mật trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's jaundiced skin was a clear indication of liver problems."

    "Làn da vàng vọt của bệnh nhân là một dấu hiệu rõ ràng của các vấn đề về gan."

  • "His jaundiced attitude made it difficult for him to make friends."

    "Thái độ cay đắng của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn."

  • "She had a jaundiced view of the company after being passed over for a promotion."

    "Cô ấy có một cái nhìn cay đắng về công ty sau khi bị bỏ qua trong việc thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jaundice bệnh vàng da
Adjective unjaundiced không bị thành kiến, công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
galbinus
Old French
jaune
Middle English
jaundise

Nguồn gốc của 'jaundiced'

Từ 'jaundiced' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jaune', nghĩa là 'màu vàng'. Ban đầu, nó liên quan đến bệnh vàng da, một tình trạng khiến da và mắt chuyển sang màu vàng. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa bóng gió, ám chỉ sự thành kiến hoặc cái nhìn tiêu cực, như thể thế giới đang bị nhìn qua một lăng kính màu vàng.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ tình trạng bệnh lý vàng da. Nghĩa bóng, 'jaundiced' mô tả một cái nhìn bi quan, cay đắng hoặc thành kiến về một điều gì đó. Khác với 'pessimistic' (bi quan), 'jaundiced' ngụ ý một sự nghi ngờ hoặc ác cảm sâu sắc hơn, thường dựa trên kinh nghiệm tiêu cực hoặc sự ghen tị.

Prepositions

with towards about

‘With’ thường được sử dụng để mô tả nguyên nhân gây ra cái nhìn bi quan (ví dụ: He viewed the world with a jaundiced eye). ‘Towards’ và ‘about’ thường dùng để chỉ đối tượng của sự bi quan hoặc thành kiến (ví dụ: He had a jaundiced view towards the company's new policies; She felt jaundiced about her coworker's promotion).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jaundiced
  • cynical cynical jaundiced view
    (cái nhìn bi quan, thành kiến)
  • bitter bitter jaundiced assessment
    (đánh giá cay đắng, đầy thành kiến)
Verb + jaundiced
  • take take a jaundiced view of
    (có cái nhìn thành kiến về)
  • have have a jaundiced view of
    (có cái nhìn thành kiến về)

Idioms

  • see something through jaundiced eyes

    nhìn nhận điều gì đó một cách tiêu cực, thành kiến

    "He saw all their efforts through jaundiced eyes."

    (Anh ấy nhìn mọi nỗ lực của họ bằng con mắt thành kiến.)

  • wear a jaundiced eye

    có cái nhìn tiêu cực, mang nặng thành kiến

    "She always wears a jaundiced eye when it comes to politics."

    (Cô ấy luôn có một cái nhìn tiêu cực khi nói đến chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jaundiced

Adjective
Lật mặt

Bị bệnh vàng da; có màu vàng ở da, lòng trắng mắt, v.v., do sắc tố mật trong máu.

"The patient's jaundiced skin was a clear indication of liver problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his view of the world is jaundiced is evident from his constant complaints.
Việc quan điểm của anh ấy về thế giới bị thành kiến thể hiện rõ qua những lời phàn nàn liên tục của anh ấy.
Phủ định
That the critic's reviews were jaundiced was not apparent until we compared them to other critics' opinions.
Việc các bài đánh giá của nhà phê bình bị thành kiến không rõ ràng cho đến khi chúng tôi so sánh chúng với ý kiến của các nhà phê bình khác.
Nghi vấn
Is it true that his judgement of the company's performance has become jaundiced after the recent scandal?
Có đúng là đánh giá của anh ấy về hiệu suất của công ty đã trở nên thành kiến sau vụ bê bối gần đây không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a jaundiced view of the world after experiencing betrayal.
Anh ấy có một cái nhìn bi quan về thế giới sau khi trải qua sự phản bội.
Phủ định
They are not jaundiced towards new ideas; they're open to innovation.
Họ không thành kiến với những ý tưởng mới; họ cởi mở với sự đổi mới.
Nghi vấn
Is she jaundiced because of her past failures?
Cô ấy có thành kiến vì những thất bại trong quá khứ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His jaundiced view of the world made him suspicious of everyone.
Cái nhìn phiến diện của anh ấy về thế giới khiến anh ấy nghi ngờ mọi người.
Phủ định
She did not have a jaundiced outlook on life, despite her hardships.
Cô ấy không có một cái nhìn bi quan về cuộc sống, mặc dù cô ấy gặp nhiều khó khăn.
Nghi vấn
Does he have a jaundiced opinion of the new policy?
Anh ta có ý kiến không tốt về chính sách mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will have a jaundiced view of the new economic policy.
Chính trị gia sẽ có một cái nhìn bi quan về chính sách kinh tế mới.
Phủ định
She is not going to have a jaundiced outlook on her career after this success.
Cô ấy sẽ không có một cái nhìn bi quan về sự nghiệp của mình sau thành công này.
Nghi vấn
Will he have a jaundiced opinion of the company's future after the merger?
Liệu anh ấy sẽ có một ý kiến bi quan về tương lai của công ty sau khi sáp nhập?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was being jaundiced in his assessment of her performance because of their past conflict.
Anh ta đã có cái nhìn phiến diện trong đánh giá hiệu suất của cô ấy vì xung đột trong quá khứ của họ.
Phủ định
She wasn't being jaundiced when she said the project needed more work; she was simply being honest.
Cô ấy không hề có thành kiến khi nói rằng dự án cần thêm công sức; cô ấy chỉ đơn giản là trung thực.
Nghi vấn
Were they being jaundiced in their reporting, or were the facts genuinely as bad as they seemed?
Họ có đang đưa tin một cách phiến diện không, hay sự thật thực sự tệ như những gì có vẻ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jaundiced".

Màu vàng và bệnh tật

Trong lịch sử, màu vàng thường liên quan đến bệnh tật, đặc biệt là bệnh vàng da. Do đó, từ 'jaundiced' mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến sự không lành mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần. Ở nhiều nền văn hóa, màu vàng cũng có những ý nghĩa khác, nhưng sự liên kết với bệnh tật là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển nghĩa của từ này.