(Top Banner Ad)
dumbass
B2
Danh từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Lăng mạ

dumbass

UK: /ˈdʌmæs/ • US: /ˈdʌmæs/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngu thằng ngu con ngu đồ ngốc thằng ngốc con ngốc đồ đần thằng đần con đần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stupid person.

Vietnamese Meaning

Một người ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a dumbass for believing that story."

    "Anh ta đúng là đồ ngu ngốc khi tin vào câu chuyện đó."

  • "Don't be such a dumbass!"

    "Đừng có ngốc nghếch thế!"

  • "Only a dumbass would do something like that."

    "Chỉ có đồ ngu mới làm chuyện như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dumb Ngu ngốc, câm (là một trong hai thành phần chính cấu tạo nên 'dumbass')
Noun ass Con lừa; (thô tục) mông; (thô tục) kẻ ngốc (là một trong hai thành phần chính cấu tạo nên 'dumbass')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Lăng mạ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dumb
Old English
assa
English (Compound)
dumbass

Nguồn gốc của 'Dumbass'

Từ 'dumbass' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'dumb' (có nghĩa là ngu ngốc, hoặc câm lặng) và 'ass' (có nghĩa là con lừa, hoặc cũng là một từ lóng chỉ mông/kẻ ngốc). Nó xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ để miêu tả một người cực kỳ thiếu suy nghĩ, ngu xuẩn, giống như một con lừa được xem là chậm chạp hoặc bướng bỉnh.

Usage Note

Đây là một từ lăng mạ rất mạnh, thể hiện sự coi thường và khinh bỉ. Mức độ xúc phạm cao hơn 'idiot' hoặc 'fool'. Nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ. Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè (nhưng vẫn có thể gây khó chịu) hoặc để diễn tả sự tức giận.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa cho 'dumbass'
  • complete a complete dumbass
    (một kẻ ngu ngốc toàn tập)
  • total a total dumbass
    (một tên ngốc hoàn toàn)
  • fucking a fucking dumbass
    (một thằng ngu chết tiệt (rất thô tục))
Động từ theo sau hoặc hành động liên quan đến 'dumbass'
  • call call someone a dumbass
    (gọi ai đó là đồ ngu)
  • act act like a dumbass
    (hành động như một thằng ngốc)
  • stop stop being a dumbass
    (đừng có ngu ngốc nữa)

Idioms

  • Don't be a dumbass.

    Đừng có ngu ngốc như vậy.

    "Just follow the instructions, don't be a dumbass."

    (Cứ làm theo hướng dẫn đi, đừng có ngu ngốc như vậy.)

  • What a dumbass!

    Thật là một tên ngốc! / Đúng là đồ ngu!

    "He just locked his keys in the car again. What a dumbass!"

    (Hắn ta lại khóa nhầm chìa trong xe rồi. Thật là một tên ngốc!)

  • Dumbass move.

    Hành động ngu ngốc.

    "Forgetting to save the file was a real dumbass move."

    (Quên không lưu tệp là một hành động thật sự ngu ngốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumbass

Danh từ
Lật mặt

Một người ngu ngốc.

"He's such a dumbass for believing that story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumbass".

Mức độ xúc phạm và bối cảnh sử dụng

'Dumbass' là một từ lóng cực kỳ thô tục và mang tính xúc phạm mạnh mẽ trong tiếng Anh Mỹ. Nó dùng để chỉ người cực kỳ ngu ngốc, thiếu suy nghĩ. Từ này chỉ nên được sử dụng trong những tình huống rất thân mật (giữa bạn bè để trêu đùa) hoặc khi thực sự muốn thể hiện sự khinh miệt/tức giận. Hoàn toàn không phù hợp trong môi trường trang trọng, chuyên nghiệp hay khi nói chuyện với người lạ.

Nguồn gốc văn hóa Mỹ

'Dumbass' là một ví dụ điển hình của từ lóng tiếng Anh Mỹ, phản ánh sự thẳng thắn và đôi khi thô thiển trong giao tiếp không chính thức. Nó thường xuất hiện trong phim ảnh, chương trình truyền hình và văn hóa đại chúng Mỹ để thể hiện sự bực bội, coi thường hoặc trong những cuộc hội thoại đời thường giữa những người bạn thân thiết.