(Top Banner Ad)
cad
B2
noun B2 Xã hội, Quan hệ cá nhân

cad

UK: /kæd/ • US: /kæd/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ tồi đồ khốn kẻ vô lại đồ sở khanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who behaves dishonorably, especially towards a woman.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông cư xử không đàng hoàng, đặc biệt là đối với phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a cad, always borrowing money and never paying it back."

    "Anh ta đúng là một kẻ tồi, luôn vay tiền và không bao giờ trả lại."

  • "She discovered that her charming new boyfriend was a complete cad."

    "Cô ấy phát hiện ra rằng bạn trai mới quyến rũ của mình là một kẻ tồi tệ."

  • "He behaved like a cad, abandoning her after she got pregnant."

    "Anh ta cư xử như một kẻ vô trách nhiệm, bỏ rơi cô ấy sau khi cô ấy có thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cad kẻ đểu cáng, người đàn ông vô lại
Adjective caddish đểu cáng, thiếu tư cách quý ông
Adverb caddishly một cách đểu cáng
Noun caddishness tính đểu cáng, sự vô lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Gascon
capdet
French
cadet
English
cadet
English
cad

Từ 'Em út' đến 'Kẻ vô lại'

Từ 'cad' vốn là cách viết tắt của 'cadet' (con trai thứ hoặc học viên quân sự). Vào thế kỷ 18, nó được dùng để chỉ những người làm việc vặt hoặc trợ lý (như caddie trong golf). Đến thế kỷ 19, sinh viên đại học Oxford dùng từ này để gọi những thanh niên địa phương không thuộc giới thượng lưu với hàm ý coi thường, dần dần từ này chuyển nghĩa để chỉ một người đàn ông thiếu tư cách, đối xử tệ với phụ nữ.

Usage Note

Từ 'cad' mang nghĩa tiêu cực mạnh, ám chỉ một người đàn ông vô trách nhiệm, ích kỷ và thường xuyên lợi dụng hoặc đối xử tệ bạc với phụ nữ. Nó không đơn thuần chỉ là một người thiếu lịch sự mà còn là người vi phạm các chuẩn mực đạo đức trong quan hệ nam nữ. So với các từ như 'jerk' hay 'creep', 'cad' mang tính cổ điển hơn và thường được dùng để mô tả những hành vi lừa dối, bỏ rơi hoặc lợi dụng tình cảm. Từ 'scoundrel' cũng có nét tương đồng, nhưng 'cad' nhấn mạnh hơn vào hành vi đối với phụ nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cad
  • thorough a thorough cad
    (một kẻ hoàn toàn đểu cáng)
  • absolute an absolute cad
    (một tên vô lại thực thụ)
  • utter an utter cad
    (một kẻ vô giáo dục hết chỗ nói)
Verb + cad
  • act act like a cad
    (hành xử như một kẻ đểu cáng)
  • behave behave like a cad
    (cư xử thiếu tư cách)

Idioms

  • Bounder and cad

    Kẻ thô lỗ và vô lại (thường dùng để chỉ người đàn ông không có đạo đức xã hội)

    "He proved himself to be a bounder and cad by leaving her without a word."

    (Anh ta đã chứng minh mình là một kẻ thô lỗ và vô lại khi bỏ rơi cô ấy mà không một lời từ biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cad

noun
Lật mặt

Một người đàn ông cư xử không đàng hoàng, đặc biệt là đối với phụ nữ.

"He's such a cad, always borrowing money and never paying it back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cad's behavior was appalling.
Hành vi của gã tồi đó thật kinh khủng.
Phủ định
That cad's reputation isn't something to be proud of.
Danh tiếng của gã tồi đó không phải là điều đáng tự hào.
Nghi vấn
Is that cad's car the one he stole?
Có phải chiếc xe của gã tồi đó là chiếc mà hắn ta đã đánh cắp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cad".

Đối trọng của Quý ông (Gentleman)

Trong văn hóa Anh thời Victoria, 'cad' là thuật ngữ phản diện đối lập hoàn toàn với hình ảnh 'gentleman'. Trong khi quý ông luôn lịch thiệp và giữ lời hứa, đặc biệt là với phụ nữ, thì 'cad' là kẻ lợi dụng sự tin tưởng của người khác để tư lợi hoặc thỏa mãn bản thân rồi rũ bỏ trách nhiệm.