(Top Banner Ad)
jet lag
B2
danh từ B2 Y học/Du lịch

jet lag

UK: /ˈdʒet læɡ/ • US: /ˈdʒet læɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lệch múi giờ say tàu bay (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of tiredness and confusion that people experience after making a long journey by plane to a place where the time is different from the place they left.

Vietnamese Meaning

Cảm giác mệt mỏi và mất phương hướng mà mọi người trải qua sau một chuyến đi dài bằng máy bay đến một nơi có thời gian khác với nơi họ rời đi; sự lệch múi giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm suffering from jet lag after my flight from New York to London."

    "Tôi đang bị jet lag sau chuyến bay từ New York đến London."

  • "She's trying to overcome her jet lag by staying awake until bedtime in the new time zone."

    "Cô ấy đang cố gắng vượt qua jet lag bằng cách thức đến giờ đi ngủ ở múi giờ mới."

  • "The effects of jet lag can last for several days."

    "Ảnh hưởng của jet lag có thể kéo dài trong vài ngày."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Du lịch

Nguồn gốc của 'Jet Lag'

Cụm từ 'jet lag' bắt đầu xuất hiện vào những năm 1960, khi các chuyến bay phản lực thương mại trở nên phổ biến. Nó mô tả cảm giác mệt mỏi và mất phương hướng mà hành khách trải qua sau khi di chuyển nhanh chóng qua nhiều múi giờ. Tưởng tượng bạn đang ở New York và ngay lập tức đến London – cơ thể bạn chưa kịp điều chỉnh!

Usage Note

Jet lag là một trạng thái sinh lý xảy ra khi nhịp sinh học của cơ thể không đồng bộ với múi giờ mới sau khi di chuyển nhanh qua nhiều múi giờ. Nó thường bao gồm các triệu chứng như mệt mỏi, mất ngủ, khó tập trung và các vấn đề về tiêu hóa. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể diễn tả bằng các cụm từ như 'time zone change syndrome'.

Prepositions

from after

Jet lag *from* flying: mô tả nguyên nhân gây ra jet lag. Jet lag *after* arrival: mô tả thời điểm xuất hiện jet lag.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + jet lag
  • severe jet lag
    (jet lag nghiêm trọng)
  • mild jet lag
    (jet lag nhẹ)
Động từ + jet lag
  • suffer from jet lag
    (bị jet lag)
  • recover from jet lag
    (hồi phục sau jet lag)
  • experience jet lag
    (trải qua jet lag)
  • fight jet lag
    (chống lại jet lag)
Giới từ + jet lag
  • over jet lag
    (vượt qua jet lag)

Idioms

  • Feeling jet-lagged

    Cảm thấy mệt mỏi và mất phương hướng sau chuyến bay dài.

    "I'm feeling really jet-lagged after that flight to Tokyo."

    (Tôi cảm thấy rất mệt mỏi sau chuyến bay đến Tokyo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jet lag

danh từ
Lật mặt

Cảm giác mệt mỏi và mất phương hướng mà mọi người trải qua sau một chuyến đi dài bằng máy bay đến một nơi có thời gian khác với nơi họ rời đi; sự lệch múi giờ.

"I'm suffering from jet lag after my flight from New York to London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had experienced severe jet lag after her flight to Tokyo.
Cô ấy đã trải qua tình trạng jet lag nghiêm trọng sau chuyến bay đến Tokyo.
Phủ định
He hadn't fully recovered from jet lag before starting his new job.
Anh ấy đã không hoàn toàn hồi phục khỏi jet lag trước khi bắt đầu công việc mới.
Nghi vấn
Had they ever felt such intense jet lag after a long-haul flight?
Họ đã bao giờ cảm thấy jet lag dữ dội như vậy sau một chuyến bay dài chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been experiencing jet lag since I arrived yesterday.
Tôi đã bị jet lag kể từ khi tôi đến ngày hôm qua.
Phủ định
She hasn't been suffering from jet lag at all this trip.
Cô ấy hoàn toàn không bị jet lag trong chuyến đi này.
Nghi vấn
Have you been feeling the effects of jet lag since your flight?
Bạn có cảm thấy ảnh hưởng của jet lag kể từ chuyến bay của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet lag".

Ảnh hưởng đến năng suất làm việc

Jet lag có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất làm việc và sự tập trung của người đi công tác hoặc du lịch. Các công ty thường cho nhân viên thời gian nghỉ ngơi để hồi phục sau các chuyến đi quốc tế.