jet lag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The feeling of tiredness and confusion that people experience after making a long journey by plane to a place where the time is different from the place they left.
Vietnamese Meaning
Cảm giác mệt mỏi và mất phương hướng mà mọi người trải qua sau một chuyến đi dài bằng máy bay đến một nơi có thời gian khác với nơi họ rời đi; sự lệch múi giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm suffering from jet lag after my flight from New York to London."
"Tôi đang bị jet lag sau chuyến bay từ New York đến London."
-
"She's trying to overcome her jet lag by staying awake until bedtime in the new time zone."
"Cô ấy đang cố gắng vượt qua jet lag bằng cách thức đến giờ đi ngủ ở múi giờ mới."
-
"The effects of jet lag can last for several days."
"Ảnh hưởng của jet lag có thể kéo dài trong vài ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Jet lag là một trạng thái sinh lý xảy ra khi nhịp sinh học của cơ thể không đồng bộ với múi giờ mới sau khi di chuyển nhanh qua nhiều múi giờ. Nó thường bao gồm các triệu chứng như mệt mỏi, mất ngủ, khó tập trung và các vấn đề về tiêu hóa. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể diễn tả bằng các cụm từ như 'time zone change syndrome'.
Prepositions
Jet lag *from* flying: mô tả nguyên nhân gây ra jet lag. Jet lag *after* arrival: mô tả thời điểm xuất hiện jet lag.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe jet lag (jet lag nghiêm trọng)
-
mild jet lag (jet lag nhẹ)
-
suffer from jet lag (bị jet lag)
-
recover from jet lag (hồi phục sau jet lag)
-
experience jet lag (trải qua jet lag)
-
fight jet lag (chống lại jet lag)
-
over jet lag (vượt qua jet lag)
Idioms
-
Feeling jet-lagged
Cảm thấy mệt mỏi và mất phương hướng sau chuyến bay dài.
"I'm feeling really jet-lagged after that flight to Tokyo."
(Tôi cảm thấy rất mệt mỏi sau chuyến bay đến Tokyo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jet lag
danh từCảm giác mệt mỏi và mất phương hướng mà mọi người trải qua sau một chuyến đi dài bằng máy bay đến một nơi có thời gian khác với nơi họ rời đi; sự lệch múi giờ.
"I'm suffering from jet lag after my flight from New York to London."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had experienced severe jet lag after her flight to Tokyo. |
Cô ấy đã trải qua tình trạng jet lag nghiêm trọng sau chuyến bay đến Tokyo. |
| Phủ định | He hadn't fully recovered from jet lag before starting his new job. |
Anh ấy đã không hoàn toàn hồi phục khỏi jet lag trước khi bắt đầu công việc mới. |
| Nghi vấn | Had they ever felt such intense jet lag after a long-haul flight? |
Họ đã bao giờ cảm thấy jet lag dữ dội như vậy sau một chuyến bay dài chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been experiencing jet lag since I arrived yesterday. |
Tôi đã bị jet lag kể từ khi tôi đến ngày hôm qua. |
| Phủ định | She hasn't been suffering from jet lag at all this trip. |
Cô ấy hoàn toàn không bị jet lag trong chuyến đi này. |
| Nghi vấn | Have you been feeling the effects of jet lag since your flight? |
Bạn có cảm thấy ảnh hưởng của jet lag kể từ chuyến bay của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet lag".
