(Top Banner Ad)
confusion
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày

confusion

UK: /kənˈfjuːʒən/ • US: /kənˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bối rối sự hoang mang sự nhầm lẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being bewildered or unclear in one's mind about something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoang mang, bối rối hoặc không rõ ràng trong tâm trí về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was some confusion about the dates of the meeting."

    "Có một chút nhầm lẫn về ngày tháng của cuộc họp."

  • "The new regulations caused a lot of confusion."

    "Các quy định mới gây ra rất nhiều sự nhầm lẫn."

  • "She looked at me in confusion."

    "Cô ấy nhìn tôi một cách bối rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confuse Làm bối rối, làm lẫn lộn
Adjective confused Bị bối rối, hoang mang
Adjective confusing Gây bối rối, khó hiểu
Adverb confusedly Một cách bối rối, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confundere
Latin
confusio
Old French
confusion
Middle English
confusio(u)n
Modern English
confusion

Nguồn gốc từ 'Đổ lẫn vào nhau'

Từ 'confusion' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'confundere', có nghĩa là 'đổ lẫn vào nhau', 'trộn lẫn', hoặc 'làm cho hỗn độn'. Ban đầu, nó mô tả hành động vật lý trộn nhiều thứ lại. Sau đó, nghĩa được mở rộng để chỉ sự rối loạn hoặc bối rối trong tâm trí con người, giống như nhiều ý nghĩ bị 'trộn lẫn' với nhau.

Usage Note

Từ 'confusion' thường chỉ một tình trạng tâm lý hoặc tình huống mà mọi thứ trở nên lộn xộn, khó hiểu. Nó khác với 'disorientation' (mất phương hướng) ở chỗ 'confusion' tập trung vào sự rối loạn về mặt tinh thần hoặc nhận thức, trong khi 'disorientation' thiên về sự mất phương hướng về không gian hoặc thời gian. So với 'bewilderment' (sự hoang mang), 'confusion' có thể ít sâu sắc hơn và có thể chỉ là một trạng thái tạm thời.

Prepositions

about over in

'Confusion about' được dùng khi muốn nói về sự bối rối về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'There is a lot of confusion about the new policy.' ('Confusion over' thường được dùng tương tự như 'confusion about', nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự tranh cãi hoặc bất đồng. Ví dụ: 'The confusion over the election results continues.' 'Confusion in' thường ám chỉ sự lộn xộn hoặc thiếu trật tự trong một hệ thống hoặc tình huống. Ví dụ: 'There was confusion in the airport due to the strike.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confusion
  • general general confusion
    (Sự hỗn loạn chung, tình trạng bối rối bao quát)
  • utter utter confusion
    (Hoàn toàn bối rối, cực kỳ hỗn loạn)
  • initial initial confusion
    (Sự bối rối ban đầu)
  • widespread widespread confusion
    (Sự hoang mang lan rộng)
Verb + confusion
  • cause cause confusion
    (Gây ra sự bối rối/hỗn loạn)
  • add to add to the confusion
    (Làm tăng thêm sự bối rối)
  • avoid avoid confusion
    (Tránh gây nhầm lẫn)
Prepositional Phrase
  • in in confusion
    (Trong tình trạng hỗn loạn, bối rối)

Idioms

  • to throw into confusion

    Làm cho rối loạn, gây ra sự hoảng loạn hoặc bối rối lớn

    "The sudden power outage threw the whole theatre into confusion."

    (Sự cố mất điện đột ngột đã khiến toàn bộ nhà hát rơi vào cảnh hỗn loạn.)

  • a state of confusion

    Một trạng thái bối rối, một tình hình lộn xộn

    "After the market crash, many investors were left in a state of confusion."

    (Sau vụ sụp đổ thị trường, nhiều nhà đầu tư rơi vào trạng thái hoang mang.)

  • to clear up the confusion

    Làm sáng tỏ sự nhầm lẫn, giải quyết sự bối rối

    "The manager held a meeting to clear up the confusion regarding the new schedule."

    (Người quản lý tổ chức một cuộc họp để làm sáng tỏ sự nhầm lẫn liên quan đến lịch trình mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confusion

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoang mang, bối rối hoặc không rõ ràng trong tâm trí về điều gì đó.

"There was some confusion about the dates of the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confusion".

Tháp Babel và Nguồn gốc Sự Hỗn Loạn

Trong truyền thống phương Tây (đặc biệt là trong Kinh Thánh), câu chuyện về Tháp Babel là một điển tích kinh điển về sự 'confusion' (hỗn loạn). Tháp này thất bại vì Chúa đã gây ra sự bối rối về ngôn ngữ (confusion of tongues), khiến những người xây dựng không thể giao tiếp và phải phân tán. Đây là hình ảnh đại diện cho sự rối loạn do thiếu giao tiếp rõ ràng.

Sự Bối Rối trong Trí Tuệ (Cognitive Confusion)

Trong tâm lý học hiện đại, 'confusion' thường được nghiên cứu trong bối cảnh 'tải trọng nhận thức' (cognitive load). Khi bộ não phải xử lý quá nhiều thông tin cùng lúc (information overload), nó sẽ dẫn đến trạng thái bối rối, làm giảm khả năng tập trung và đưa ra quyết định hợp lý. Đây là vấn đề phổ biến trong thời đại kỹ thuật số.