(Top Banner Ad)
time zone change syndrome
C1
Danh từ C1 Y học

time zone change syndrome

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng lệch múi giờ rối loạn do thay đổi múi giờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary physiological condition caused by rapid travel across multiple time zones, resulting in fatigue, insomnia, and other symptoms.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng sinh lý tạm thời gây ra do di chuyển nhanh chóng qua nhiều múi giờ, dẫn đến mệt mỏi, mất ngủ và các triệu chứng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced severe time zone change syndrome after her flight from New York to Tokyo."

    "Cô ấy trải qua hội chứng thay đổi múi giờ nghiêm trọng sau chuyến bay từ New York đến Tokyo."

  • "Doctors often recommend strategies for minimizing the effects of time zone change syndrome."

    "Các bác sĩ thường khuyên dùng các chiến lược để giảm thiểu tác động của hội chứng thay đổi múi giờ."

  • "Melatonin supplements are sometimes used to alleviate time zone change syndrome."

    "Viên uống melatonin đôi khi được sử dụng để giảm bớt hội chứng thay đổi múi giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Noun zone vùng, khu vực
Verb change thay đổi
Noun syndrome hội chứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
zone
English
change
English
syndrome
English
time zone change syndrome

Nguồn gốc của 'Time Zone Change Syndrome'

Thuật ngữ 'time zone change syndrome' (hội chứng lệch múi giờ) xuất hiện khi du lịch hàng không trở nên phổ biến, khiến con người dễ dàng di chuyển qua nhiều múi giờ khác nhau trong thời gian ngắn. Các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu các tác động sinh lý của việc này, dẫn đến việc hình thành thuật ngữ này để mô tả sự xáo trộn nhịp sinh học do thay đổi múi giờ gây ra.

Usage Note

Hội chứng này xảy ra khi đồng hồ sinh học của cơ thể (nhịp sinh học) không đồng bộ với thời gian địa phương mới. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng phụ thuộc vào số lượng múi giờ đã vượt qua và khả năng thích nghi của từng cá nhân. 'Jet lag' là một thuật ngữ phổ biến đồng nghĩa, nhưng 'time zone change syndrome' mang tính khoa học và chính xác hơn.

Prepositions

from due to

'Suffer from time zone change syndrome': Chịu đựng hội chứng do thay đổi múi giờ.
'Time zone change syndrome due to rapid travel': Hội chứng do thay đổi múi giờ do di chuyển nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time zone change syndrome
  • severe time zone change syndrome
    (hội chứng lệch múi giờ nghiêm trọng)
  • mild time zone change syndrome
    (hội chứng lệch múi giờ nhẹ)
Verb + time zone change syndrome
  • experience time zone change syndrome
    (trải qua hội chứng lệch múi giờ)
  • suffer from time zone change syndrome
    (chịu đựng hội chứng lệch múi giờ)
  • treat time zone change syndrome
    (điều trị hội chứng lệch múi giờ)

Idioms

  • to be struggling with time zone change syndrome

    đang vật lộn với hội chứng lệch múi giờ

    "After the long flight, I'm still struggling with time zone change syndrome."

    (Sau chuyến bay dài, tôi vẫn đang vật lộn với hội chứng lệch múi giờ.)

  • to have a bad case of time zone change syndrome

    bị hội chứng lệch múi giờ nặng

    "He has a bad case of time zone change syndrome after his trip to Japan."

    (Anh ấy bị hội chứng lệch múi giờ nặng sau chuyến đi Nhật Bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time zone change syndrome

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng sinh lý tạm thời gây ra do di chuyển nhanh chóng qua nhiều múi giờ, dẫn đến mệt mỏi, mất ngủ và các triệu chứng khác.

"She experienced severe time zone change syndrome after her flight from New York to Tokyo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I traveled across multiple time zones, I would probably experience time zone change syndrome.
Nếu tôi đi du lịch qua nhiều múi giờ, có lẽ tôi sẽ trải qua hội chứng thay đổi múi giờ.
Phủ định
If I didn't adjust my sleep schedule before traveling, I wouldn't avoid time zone change syndrome.
Nếu tôi không điều chỉnh lịch ngủ của mình trước khi đi du lịch, tôi sẽ không tránh khỏi hội chứng thay đổi múi giờ.
Nghi vấn
Would you feel better if you took some melatonin to combat the time zone change syndrome?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn dùng một chút melatonin để chống lại hội chứng thay đổi múi giờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time zone change syndrome".

Ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc

Hội chứng lệch múi giờ có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất làm việc và sự tập trung, đặc biệt đối với những người thường xuyên phải di chuyển giữa các múi giờ khác nhau vì công việc. Các công ty thường có chính sách hỗ trợ nhân viên thích nghi với sự thay đổi này.

Mẹo đối phó

Có nhiều mẹo để giảm thiểu tác động của hội chứng lệch múi giờ, bao gồm điều chỉnh lịch ngủ trước chuyến đi, uống đủ nước và tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên sau khi đến đích. Nhiều người sử dụng melatonin để giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học.