travel fatigue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of extreme tiredness caused by travelling, especially over long distances, often combined with jet lag.
Vietnamese Meaning
Cảm giác cực kỳ mệt mỏi do đi lại, đặc biệt là trên những quãng đường dài, thường kết hợp với sự lệch múi giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the 12-hour flight, I was suffering from severe travel fatigue."
"Sau chuyến bay dài 12 tiếng, tôi bị mệt mỏi nghiêm trọng do đi lại."
-
"To combat travel fatigue, it's important to stay hydrated and get plenty of rest."
"Để chống lại sự mệt mỏi do đi lại, điều quan trọng là phải giữ đủ nước và nghỉ ngơi đầy đủ."
-
"Travel fatigue can significantly impact your performance upon arrival."
"Sự mệt mỏi do đi lại có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của bạn khi đến nơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'travel fatigue' mô tả trạng thái mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần do những tác động của việc di chuyển, bao gồm việc thay đổi môi trường, lịch trình, và thiếu ngủ. Nó khác với 'general fatigue' (mệt mỏi chung) ở chỗ nguyên nhân cụ thể đến từ việc đi lại. Nó cũng khác với 'jet lag' mặc dù cả hai thường đi kèm với nhau. 'Jet lag' cụ thể hơn về sự rối loạn nhịp sinh học do thay đổi múi giờ.
Prepositions
'Travel fatigue from': Thể hiện nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi là từ việc đi lại. Ví dụ: 'He is suffering from travel fatigue from his long flight.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe travel fatigue (sự mệt mỏi do di chuyển nghiêm trọng)
-
chronic chronic travel fatigue (sự mệt mỏi do di chuyển mãn tính)
-
debilitating debilitating travel fatigue (sự mệt mỏi do di chuyển làm suy nhược)
-
experience experience travel fatigue (trải qua sự mệt mỏi do di chuyển)
-
suffer from suffer from travel fatigue (bị/gặp phải sự mệt mỏi do di chuyển)
-
combat combat travel fatigue (chống lại sự mệt mỏi do di chuyển)
-
reduce reduce travel fatigue (giảm sự mệt mỏi do di chuyển)
-
alleviate alleviate travel fatigue (làm giảm sự mệt mỏi do di chuyển)
-
symptoms of symptoms of travel fatigue (các triệu chứng của sự mệt mỏi do di chuyển)
-
causes of causes of travel fatigue (các nguyên nhân của sự mệt mỏi do di chuyển)
Idioms
-
battle travel fatigue
Chống chọi/vật lộn với sự mệt mỏi do di chuyển
"After a 10-hour flight, he had to battle travel fatigue to attend the crucial meeting."
(Sau chuyến bay 10 tiếng, anh ấy phải chống chọi với sự mệt mỏi do di chuyển để tham dự cuộc họp quan trọng.)
-
overcome travel fatigue
Vượt qua sự mệt mỏi do di chuyển
"Staying hydrated and getting enough rest can help you overcome travel fatigue."
(Uống đủ nước và nghỉ ngơi đầy đủ có thể giúp bạn vượt qua sự mệt mỏi do di chuyển.)
-
a bout of travel fatigue
Một đợt/lần mệt mỏi do di chuyển
"She often experiences a bout of travel fatigue after long international trips."
(Cô ấy thường trải qua một đợt mệt mỏi do di chuyển sau những chuyến đi quốc tế dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel fatigue
nounCảm giác cực kỳ mệt mỏi do đi lại, đặc biệt là trên những quãng đường dài, thường kết hợp với sự lệch múi giờ.
"After the 12-hour flight, I was suffering from severe travel fatigue."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel fatigue".
