(Top Banner Ad)
travel fatigue
B1
noun B1 Sức khỏe, Du lịch

travel fatigue

UK: /ˈtrævl fəˈtiːɡ/ • US: /ˈtrævl fəˈtiːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

mệt mỏi do đi lại kiệt sức do di chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of extreme tiredness caused by travelling, especially over long distances, often combined with jet lag.

Vietnamese Meaning

Cảm giác cực kỳ mệt mỏi do đi lại, đặc biệt là trên những quãng đường dài, thường kết hợp với sự lệch múi giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the 12-hour flight, I was suffering from severe travel fatigue."

    "Sau chuyến bay dài 12 tiếng, tôi bị mệt mỏi nghiêm trọng do đi lại."

  • "To combat travel fatigue, it's important to stay hydrated and get plenty of rest."

    "Để chống lại sự mệt mỏi do đi lại, điều quan trọng là phải giữ đủ nước và nghỉ ngơi đầy đủ."

  • "Travel fatigue can significantly impact your performance upon arrival."

    "Sự mệt mỏi do đi lại có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của bạn khi đến nơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Travel Du lịch, chuyến đi
Verb Travel Đi lại, di chuyển
Noun Traveler Du khách, người đi đường
Noun Fatigue Sự mệt mỏi, kiệt sức
Adjective Fatigued Mệt mỏi, kiệt sức (trạng thái)
Adjective Fatiguing Gây mệt mỏi, làm kiệt sức (miêu tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Tripalium
Vulgar Latin
Tripaliare
Old French
Travaillier
Middle English
Travailen
English
Travel
Latin
Fatigare
Old French
Fatigue
English
Fatigue
English (Modern)
Travel fatigue (compound)

Nguồn gốc 'Travel' - Từ dụng cụ tra tấn đến hành trình

Từ 'travel' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ từ Latin 'tripalium', một dụng cụ tra tấn có ba cọc. Sau đó, nó phát triển thành 'tripaliare' trong tiếng Latin bình dân, nghĩa là 'làm khổ, lao động vất vả'. Đến tiếng Pháp cổ 'travaillier', từ này bắt đầu mang nghĩa 'làm việc vất vả' và sau đó là 'hành trình'. Có lẽ vì việc di chuyển thời xưa cũng gian nan như một cực hình vậy!

Nguồn gốc 'Fatigue' - Sự mệt mỏi từ ngàn xưa

Từ 'fatigue' có nguồn gốc từ động từ Latin 'fatigare', có nghĩa là 'làm cho mệt mỏi, kiệt sức'. Trong tiếng Pháp, nó trở thành 'fatigue' để chỉ sự mệt mỏi, sự kiệt sức. Khi kết hợp với 'travel', 'travel fatigue' miêu tả chính xác trạng thái cơ thể và tinh thần kiệt quệ sau những chuyến đi dài.

Usage Note

Cụm từ 'travel fatigue' mô tả trạng thái mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần do những tác động của việc di chuyển, bao gồm việc thay đổi môi trường, lịch trình, và thiếu ngủ. Nó khác với 'general fatigue' (mệt mỏi chung) ở chỗ nguyên nhân cụ thể đến từ việc đi lại. Nó cũng khác với 'jet lag' mặc dù cả hai thường đi kèm với nhau. 'Jet lag' cụ thể hơn về sự rối loạn nhịp sinh học do thay đổi múi giờ.

Prepositions

from

'Travel fatigue from': Thể hiện nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi là từ việc đi lại. Ví dụ: 'He is suffering from travel fatigue from his long flight.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel fatigue
  • severe severe travel fatigue
    (sự mệt mỏi do di chuyển nghiêm trọng)
  • chronic chronic travel fatigue
    (sự mệt mỏi do di chuyển mãn tính)
  • debilitating debilitating travel fatigue
    (sự mệt mỏi do di chuyển làm suy nhược)
Verb + travel fatigue
  • experience experience travel fatigue
    (trải qua sự mệt mỏi do di chuyển)
  • suffer from suffer from travel fatigue
    (bị/gặp phải sự mệt mỏi do di chuyển)
  • combat combat travel fatigue
    (chống lại sự mệt mỏi do di chuyển)
  • reduce reduce travel fatigue
    (giảm sự mệt mỏi do di chuyển)
  • alleviate alleviate travel fatigue
    (làm giảm sự mệt mỏi do di chuyển)
Noun + travel fatigue
  • symptoms of symptoms of travel fatigue
    (các triệu chứng của sự mệt mỏi do di chuyển)
  • causes of causes of travel fatigue
    (các nguyên nhân của sự mệt mỏi do di chuyển)

Idioms

  • battle travel fatigue

    Chống chọi/vật lộn với sự mệt mỏi do di chuyển

    "After a 10-hour flight, he had to battle travel fatigue to attend the crucial meeting."

    (Sau chuyến bay 10 tiếng, anh ấy phải chống chọi với sự mệt mỏi do di chuyển để tham dự cuộc họp quan trọng.)

  • overcome travel fatigue

    Vượt qua sự mệt mỏi do di chuyển

    "Staying hydrated and getting enough rest can help you overcome travel fatigue."

    (Uống đủ nước và nghỉ ngơi đầy đủ có thể giúp bạn vượt qua sự mệt mỏi do di chuyển.)

  • a bout of travel fatigue

    Một đợt/lần mệt mỏi do di chuyển

    "She often experiences a bout of travel fatigue after long international trips."

    (Cô ấy thường trải qua một đợt mệt mỏi do di chuyển sau những chuyến đi quốc tế dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel fatigue

noun
Lật mặt

Cảm giác cực kỳ mệt mỏi do đi lại, đặc biệt là trên những quãng đường dài, thường kết hợp với sự lệch múi giờ.

"After the 12-hour flight, I was suffering from severe travel fatigue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel fatigue".

'Jet Lag' và 'Travel Fatigue': Hai người anh em họ

Mặc dù thường bị nhầm lẫn, 'travel fatigue' (sự mệt mỏi do di chuyển) khác với 'jet lag' (lệch múi giờ). 'Travel fatigue' là sự kiệt sức thể chất và tinh thần do căng thẳng của việc đi lại (như đóng gói hành lý, chờ đợi, thay đổi môi trường), trong khi 'jet lag' là sự rối loạn nhịp sinh học do thay đổi múi giờ nhanh chóng. Cả hai đều là những thử thách phổ biến trong du lịch hiện đại và thường đi kèm với nhau, làm trầm trọng thêm cảm giác mệt mỏi của du khách.

Du lịch Wellness: Xu hướng chống lại sự mệt mỏi

Với nhịp sống hiện đại và việc di chuyển thường xuyên, 'travel fatigue' ngày càng được quan tâm. Một xu hướng mới là 'du lịch wellness' (du lịch vì sức khỏe), tập trung vào việc thư giãn, chăm sóc bản thân và giảm căng thẳng sau chuyến đi. Thay vì chỉ tham quan, du khách tìm kiếm các trải nghiệm giúp phục hồi năng lượng và tinh thần, như nghỉ dưỡng tại spa, tập yoga, hay tham gia các hoạt động thiền định.