(Top Banner Ad)
powered
B1
Tính từ B1 Công nghệ, Kỹ thuật

powered

UK: /ˈpaʊəd/ • US: /ˈpaʊərd/

Nghĩa tiếng Việt

được trang bị được vận hành được cung cấp năng lượng được thúc đẩy bởi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a power source or means of propulsion.

Vietnamese Meaning

Được trang bị nguồn năng lượng hoặc phương tiện đẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is powered by electricity."

    "Chiếc xe được vận hành bằng điện."

  • "The new laptop is powered by a high-performance processor."

    "Máy tính xách tay mới được trang bị bộ xử lý hiệu năng cao."

  • "The company's growth was powered by innovative ideas."

    "Sự tăng trưởng của công ty được thúc đẩy bởi những ý tưởng sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, năng lượng, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, cấp điện, làm cho hoạt động
Adjective powerful mạnh mẽ, hùng mạnh, có ảnh hưởng lớn
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Verb empower trao quyền, cho phép, làm cho ai đó có khả năng kiểm soát cuộc sống của mình
Adjective powerless bất lực, yếu ớt, không có khả năng kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Old French
poeir
Middle English
power
Modern English
power
Modern English
powered

Sức mạnh từ khả năng

Từ 'powered' có nguồn gốc từ động từ 'power', mà bản thân từ 'power' lại bắt nguồn từ từ 'poeir' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa là 'khả năng' hoặc 'sức mạnh'. Gốc rễ xa hơn là từ 'posse' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có khả năng'. Do đó, 'powered' mang ý nghĩa 'được cung cấp khả năng' hoặc 'được tiếp sức để hoạt động'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các thiết bị, phương tiện hoặc hệ thống hoạt động bằng điện, động cơ hoặc một nguồn năng lượng cụ thể. Nhấn mạnh vào khả năng hoạt động độc lập hoặc dựa vào một nguồn lực bên ngoài để hoạt động.

Prepositions

by with

'Powered by' chỉ nguồn năng lượng chính cung cấp sức mạnh (ví dụ: powered by electricity). 'Powered with' thường chỉ công nghệ hoặc thành phần cụ thể được sử dụng để cung cấp năng lượng (ví dụ: powered with AI).

Collocations (Từ đi kèm)

Nguồn năng lượng + powered
  • solar solar-powered
    (chạy bằng năng lượng mặt trời)
  • battery battery-powered
    (chạy bằng pin)
  • electric electric-powered
    (chạy bằng điện)
  • wind wind-powered
    (chạy bằng năng lượng gió)
  • gas gas-powered
    (chạy bằng xăng/khí đốt)
Mức độ hoặc loại sức mạnh + powered
  • fully fully powered
    (được cấp đầy đủ năng lượng/điện)
  • high high-powered
    (công suất cao, có sức ảnh hưởng lớn)
  • man man-powered
    (chạy bằng sức người)
  • turbo turbo-powered
    (chạy bằng động cơ tăng áp, cực kỳ mạnh mẽ/hiệu quả)

Idioms

  • be powered by (something)

    được cung cấp năng lượng bởi (cái gì), được vận hành bằng (cái gì)

    "The car is powered by an electric motor."

    (Chiếc xe được vận hành bằng động cơ điện.)

  • high-powered

    có quyền lực/ảnh hưởng lớn; công suất cao

    "She's a high-powered executive in the tech industry."

    (Cô ấy là một giám đốc điều hành có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.)

  • human-powered

    chạy bằng sức người, sử dụng năng lượng con người

    "Cycling is a great form of human-powered transportation."

    (Đạp xe là một hình thức di chuyển tuyệt vời bằng sức người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

powered

Tính từ
Lật mặt

Được trang bị nguồn năng lượng hoặc phương tiện đẩy.

"The car is powered by electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is powered by renewable energy sources.
Thành phố được cung cấp năng lượng bởi các nguồn năng lượng tái tạo.
Phủ định
The old machine isn't powered efficiently.
Cái máy cũ không được cung cấp năng lượng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is the entire building powered by solar panels?
Toàn bộ tòa nhà có được cung cấp năng lượng bằng tấm pin mặt trời không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the city will have powered all its public transportation with renewable energy.
Đến năm sau, thành phố sẽ cấp điện cho tất cả các phương tiện giao thông công cộng của mình bằng năng lượng tái tạo.
Phủ định
By the time we arrive, the backup generator won't have powered the entire building.
Vào thời điểm chúng ta đến, máy phát điện dự phòng sẽ không cung cấp điện cho toàn bộ tòa nhà.
Nghi vấn
Will the new solar panels have powered the neighborhood by the end of the month?
Liệu các tấm pin mặt trời mới có cung cấp điện cho khu phố vào cuối tháng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car was being powered by a new engine.
Chiếc xe đang được vận hành bởi một động cơ mới.
Phủ định
The city wasn't being powered by renewable energy at that time.
Thành phố không được cung cấp năng lượng tái tạo vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was the device being powered off when the incident happened?
Thiết bị có đang được tắt nguồn khi sự cố xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "powered".

Sự chuyển đổi năng lượng

Từ 'powered' gợi nhớ đến sự phát triển của xã hội loài người, đặc biệt là sau Cuộc Cách mạng Công nghiệp. Trước đây, mọi thứ chủ yếu 'man-powered' (chạy bằng sức người) hoặc 'animal-powered' (chạy bằng sức động vật). Sau đó, máy móc 'steam-powered' (chạy bằng hơi nước) và sau này là 'electric-powered' (chạy bằng điện), đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống và làm việc, dẫn đến sự phát triển vượt bậc về công nghệ và kinh tế.

Hướng tới tương lai xanh

Trong thời đại hiện đại, khái niệm 'powered' không chỉ liên quan đến hiệu suất mà còn đến tính bền vững. Nhiều quốc gia và công ty đang chuyển đổi sang các nguồn năng lượng tái tạo như 'solar-powered' (năng lượng mặt trời) và 'wind-powered' (năng lượng gió) để giảm thiểu tác động đến môi trường. Đây là một xu hướng toàn cầu nhằm xây dựng một tương lai xanh hơn.