(Top Banner Ad)
jiffy
B2
danh từ B2 Tổng quát

jiffy

UK: /ˈdʒɪfi/ • US: /ˈdʒɪfi/

Nghĩa tiếng Việt

ngay lập tức một lát chốc lát trong nháy mắt tức thì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very short time; an instant.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll be back in a jiffy."

    "Tôi sẽ quay lại ngay lập tức."

  • "Give me a jiffy to finish this task."

    "Cho tôi một lát để hoàn thành công việc này."

  • "It only takes a jiffy to download the file."

    "Chỉ mất một khoảnh khắc để tải tập tin xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jiffy Khoảnh khắc, chốc lát (một khoảng thời gian cực ngắn)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
jiffy (c. 1785, origin obscure)

Nguồn gốc bí ẩn của 'jiffy'

Từ 'jiffy' xuất hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 18, khoảng năm 1785. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ tiếng lóng hoặc phương ngữ địa phương, hoặc thậm chí là một từ ngữ được tạo ra để mô phỏng sự nhanh chóng. Dù không rõ nguồn gốc, 'jiffy' đã nhanh chóng trở thành một cách diễn đạt phổ biến cho 'một khoảnh khắc rất ngắn'.

Usage Note

Từ 'jiffy' thường được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian ngắn đến mức khó xác định, gần như ngay lập tức. Nó mang tính chất thân mật, không trang trọng và thường được dùng trong văn nói hàng ngày. So với 'moment' (khoảnh khắc), 'jiffy' nhấn mạnh tính tức thời và thoáng qua hơn. 'Second' (giây) là một đơn vị thời gian cụ thể, trong khi 'jiffy' là một đơn vị không chính thức và mang tính chủ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase
  • in in a jiffy
    (trong nháy mắt, rất nhanh chóng, ngay lập tức)
Verb + (in a) jiffy
  • do something do something in a jiffy
    (làm điều gì đó rất nhanh chóng)
  • be ready be ready in a jiffy
    (sẵn sàng ngay lập tức)
  • come back come back in a jiffy
    (quay lại ngay lập tức)

Idioms

  • in a jiffy

    Trong nháy mắt, rất nhanh chóng, ngay lập tức.

    "Don't worry, I'll be there in a jiffy!"

    (Đừng lo, tôi sẽ đến đó ngay lập tức!)

  • just a jiffy

    Chỉ một lát thôi, đợi một chút (thường dùng để yêu cầu ai đó đợi một khoảng thời gian rất ngắn, thân mật).

    "Hold on, I'll be with you in just a jiffy."

    (Chờ một chút, tôi sẽ đến với bạn ngay đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jiffy

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc.

"I'll be back in a jiffy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I'll be there in a jiffy.
Tôi sẽ đến đó ngay lập tức.
Phủ định
Won't you be finished in a jiffy?
Bạn sẽ không hoàn thành nó ngay lập tức sao?
Nghi vấn
Can you finish it in a jiffy?
Bạn có thể hoàn thành nó ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jiffy".

Jiffy: Đơn vị thời gian siêu tốc

Trong tiếng Anh, 'jiffy' đã trở thành một cách diễn đạt hài hước hoặc thông tục cho một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, đến mức gần như không thể đo lường được (tương tự như 'trong một cái chớp mắt'). Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự tốc độ và nhanh chóng của một hành động hay sự kiện.

Ứng dụng trong tên thương hiệu

Từ 'jiffy' thường được các thương hiệu sử dụng trong tên sản phẩm hoặc dịch vụ của họ để truyền tải thông điệp về tốc độ, hiệu quả và tiện lợi. Ví dụ, 'Jiffy Lube' (chuỗi cửa hàng bảo dưỡng xe nhanh), 'Jiffy Pop' (bắp rang bơ nhanh), hoặc 'Jiffy Bag' (loại phong bì có đệm chống sốc).