jiffy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very short time; an instant.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll be back in a jiffy."
"Tôi sẽ quay lại ngay lập tức."
-
"Give me a jiffy to finish this task."
"Cho tôi một lát để hoàn thành công việc này."
-
"It only takes a jiffy to download the file."
"Chỉ mất một khoảnh khắc để tải tập tin xuống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jiffy | Khoảnh khắc, chốc lát (một khoảng thời gian cực ngắn) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jiffy' thường được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian ngắn đến mức khó xác định, gần như ngay lập tức. Nó mang tính chất thân mật, không trang trọng và thường được dùng trong văn nói hàng ngày. So với 'moment' (khoảnh khắc), 'jiffy' nhấn mạnh tính tức thời và thoáng qua hơn. 'Second' (giây) là một đơn vị thời gian cụ thể, trong khi 'jiffy' là một đơn vị không chính thức và mang tính chủ quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in a jiffy (trong nháy mắt, rất nhanh chóng, ngay lập tức)
-
do something do something in a jiffy (làm điều gì đó rất nhanh chóng)
-
be ready be ready in a jiffy (sẵn sàng ngay lập tức)
-
come back come back in a jiffy (quay lại ngay lập tức)
Idioms
-
in a jiffy
Trong nháy mắt, rất nhanh chóng, ngay lập tức.
"Don't worry, I'll be there in a jiffy!"
(Đừng lo, tôi sẽ đến đó ngay lập tức!)
-
just a jiffy
Chỉ một lát thôi, đợi một chút (thường dùng để yêu cầu ai đó đợi một khoảng thời gian rất ngắn, thân mật).
"Hold on, I'll be with you in just a jiffy."
(Chờ một chút, tôi sẽ đến với bạn ngay đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jiffy
danh từMột khoảng thời gian rất ngắn; một khoảnh khắc.
"I'll be back in a jiffy."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I'll be there in a jiffy. |
Tôi sẽ đến đó ngay lập tức. |
| Phủ định | Won't you be finished in a jiffy? |
Bạn sẽ không hoàn thành nó ngay lập tức sao? |
| Nghi vấn | Can you finish it in a jiffy? |
Bạn có thể hoàn thành nó ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jiffy".
