(Top Banner Ad)
second
A2
Danh từ A2 Tổng quát

second

UK: /ˈsekənd/ • US: /ˈsekənd/

Nghĩa tiếng Việt

giây thứ hai ủng hộ tán thành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of time equal to sixtyth of a minute.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thời gian bằng một phần sáu mươi của một phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wait a second."

    "Đợi một giây."

  • "He finished the race in second place."

    "Anh ấy về đích ở vị trí thứ hai."

  • "The second world war."

    "Chiến tranh thế giới thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun second giây (đơn vị thời gian); người/vật thứ hai; sự ủng hộ
Adjective second thứ hai; phụ
Adverb second thứ hai; về thứ hai
Verb second ủng hộ, tán thành (một đề xuất)
Adjective secondary thứ cấp, phụ thuộc, không quan trọng bằng
Adverb secondly thứ hai là (để liệt kê)
Adjective second-hand đã qua sử dụng, đồ cũ
Adjective second-rate hạng hai, chất lượng kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
secont
Middle English
secound
Modern English
second

Nguồn gốc La Mã của 'second'

Từ 'second' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secundus', có nghĩa là 'theo sau', 'tiếp theo'. Điều này giải thích tại sao 'second' được dùng để chỉ người hoặc vật đứng vị trí số hai, sau vị trí thứ nhất.

Khi 'second' trở thành đơn vị thời gian

Trong đo lường thời gian, 'second' là đơn vị thời gian nhỏ thứ hai sau phút. Ban đầu, người ta chia giờ thành 'phút đầu tiên' (pars minuta prima) và 'phút thứ hai' (pars minuta secunda). Từ 'secunda' dần phát triển thành 'second' như chúng ta biết ngày nay để chỉ đơn vị 1/60 của một phút.

Usage Note

Đơn vị thời gian cơ bản, thường dùng trong đo lường thời gian ngắn.

Prepositions

in within

in (trong): chỉ một thời điểm cụ thể. within (trong vòng): chỉ một khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + second
  • every every second
    (mỗi giây; cứ hai cái một (ví dụ: 'every second day' – cứ hai ngày một))
  • split a split second
    (một phần rất nhỏ của giây, một khoảnh khắc cực nhanh)
  • second second nature
    (bản năng thứ hai, thói quen ăn sâu)
  • second second best
    (tốt thứ nhì, không phải tốt nhất)
Verb + second
  • take take a second
    (mất một giây, cần một chút thời gian)
  • give give someone a second
    (cho ai đó một giây (chờ một chút))
  • wait wait a second
    (đợi một lát, chờ một giây)
  • in in a second
    (trong một giây, rất nhanh chóng)
Noun + second
  • second second chance
    (cơ hội thứ hai)
  • second second thoughts
    (suy nghĩ lại, cân nhắc lại)
  • second second helpings
    (phần ăn thứ hai, xin thêm suất ăn)
  • second second opinion
    (ý kiến thứ hai, sự tham vấn thêm)

Idioms

  • second nature

    bản năng thứ hai; việc gì đó đã trở nên rất quen thuộc và dễ dàng đến mức không cần suy nghĩ

    "Speaking in public has become second nature to her."

    (Việc nói trước công chúng đã trở thành bản năng thứ hai đối với cô ấy.)

  • on second thought(s)

    sau khi suy nghĩ lại, xem xét lại (thường để thay đổi ý định)

    "I was going to go out, but on second thoughts, I'll stay home."

    (Tôi định ra ngoài, nhưng nghĩ lại thì tôi sẽ ở nhà.)

  • give someone a second chance

    cho ai đó cơ hội thứ hai (sau khi mắc lỗi hoặc thất bại)

    "The manager decided to give the new employee a second chance despite the mistake."

    (Người quản lý quyết định cho nhân viên mới một cơ hội thứ hai bất chấp lỗi lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thời gian bằng một phần sáu mươi của một phút.

"Wait a second."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was the second person to arrive.
Cô ấy là người thứ hai đến.
Phủ định
Did he second the motion at the meeting?
Anh ấy có tán thành đề xuất tại cuộc họp không?
Nghi vấn
Is he second to none in his field?
Anh ấy có vô địch trong lĩnh vực của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second".

Ý nghĩa của 'giải nhì' (second place)

Trong văn hóa phương Tây, giành được vị trí thứ hai ('second place') trong một cuộc thi thường được coi là một thành tích đáng nể, thể hiện sự xuất sắc và nỗ lực. Tuy nhiên, nó đôi khi cũng mang một chút hụt hẫng vì không đạt được vị trí cao nhất, thể hiện mong muốn vươn tới sự hoàn hảo.

Khái niệm 'second opinion' trong y tế và quyết định

Việc tìm kiếm 'second opinion' (ý kiến thứ hai) là một thực hành phổ biến, đặc biệt trong y tế (để xác nhận chẩn đoán hoặc phương pháp điều trị) hoặc khi đưa ra các quyết định quan trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét nhiều góc độ và tham khảo ý kiến chuyên gia để đảm bảo sự thận trọng và chính xác.