(Top Banner Ad)
jim crow laws
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Luật pháp, Xã hội học

jim crow laws

UK: /ˈdʒɪm ˈkrəʊ lɔːz/ • US: /ˈdʒɪm ˈkroʊ lɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

Luật lệ phân biệt chủng tộc Jim Crow Chế độ Jim Crow
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

State and local laws enacted in the Southern United States from the late 19th to the mid-20th centuries by white Southern Democrats. They enforced racial segregation and disenfranchisement against African Americans.

Vietnamese Meaning

Luật Jim Crow là luật của tiểu bang và địa phương được ban hành ở miền Nam Hoa Kỳ từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20 bởi các đảng viên Đảng Dân chủ da trắng miền Nam. Chúng thi hành sự phân biệt chủng tộc và tước quyền công dân đối với người Mỹ gốc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "African Americans lived under Jim Crow laws for many decades."

    "Người Mỹ gốc Phi đã sống dưới luật Jim Crow trong nhiều thập kỷ."

  • "The Jim Crow laws were eventually overturned by the Civil Rights Act of 1964."

    "Luật Jim Crow cuối cùng đã bị bãi bỏ bởi Đạo luật Dân quyền năm 1964."

  • "The legacy of Jim Crow continues to affect race relations in the United States."

    "Di sản của Jim Crow tiếp tục ảnh hưởng đến quan hệ chủng tộc ở Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

segregation laws (luật phân biệt chủng tộc)

Antonyms

civil rights laws (luật dân quyền)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Luật pháp, Xã hội học

Nguồn gốc của 'Jim Crow'

Cụm từ 'Jim Crow' xuất phát từ một nhân vật hài kịch minstrel da đen do diễn viên Thomas D. Rice thủ vai vào những năm 1830. Rice bôi mặt đen và biểu diễn một bài hát và điệu nhảy lố bịch mang tên 'Jump Jim Crow'. Nhân vật này trở thành một khuôn mẫu phân biệt chủng tộc phổ biến, và cái tên 'Jim Crow' sau đó được dùng để chỉ các luật phân biệt chủng tộc ở miền Nam Hoa Kỳ.

Usage Note

Luật Jim Crow không chỉ đơn thuần là phân biệt đối xử; chúng được thiết kế để duy trì một hệ thống áp bức có hệ thống, củng cố sự thống trị của người da trắng và hạn chế quyền tự do và cơ hội của người Mỹ gốc Phi trên mọi phương diện của cuộc sống, từ giáo dục, việc làm, nhà ở đến quyền bầu cử và sự tham gia vào đời sống công cộng. Cần phân biệt với các hình thức phân biệt đối xử khác vì tính chất hợp pháp và toàn diện của nó.

Prepositions

under

"under Jim Crow laws" có nghĩa là sống hoặc bị ảnh hưởng bởi các luật này.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + jim crow laws
  • strict strict jim crow laws
    (luật Jim Crow nghiêm ngặt)
  • segregationist segregationist jim crow laws
    (luật Jim Crow theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)
Động từ + jim crow laws
  • enact enact jim crow laws
    (ban hành luật Jim Crow)
  • challenge challenge jim crow laws
    (thách thức luật Jim Crow)
  • repeal repeal jim crow laws
    (bãi bỏ luật Jim Crow)

Idioms

  • under jim crow

    dưới chế độ luật Jim Crow (chịu sự phân biệt đối xử)

    "Black people lived under jim crow for many decades."

    (Người da đen đã sống dưới chế độ luật Jim Crow trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jim crow laws

Danh từ
Lật mặt

Luật Jim Crow là luật của tiểu bang và địa phương được ban hành ở miền Nam Hoa Kỳ từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20 bởi các đảng viên Đảng Dân chủ da trắng miền Nam. Chúng thi hành sự phân biệt chủng tộc và tước quyền công dân đối với người Mỹ gốc Phi.

"African Americans lived under Jim Crow laws for many decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jim crow laws".

Sự phân biệt chủng tộc ở Hoa Kỳ

Luật Jim Crow là một phần của lịch sử phân biệt chủng tộc sâu sắc ở Hoa Kỳ. Chúng hợp pháp hóa sự phân biệt đối xử và bất bình đẳng đối với người Mỹ gốc Phi trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, bao gồm giáo dục, việc làm, nhà ở và bầu cử.