(Top Banner Ad)
enacted
C1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) C1 Luật pháp, Chính trị

enacted

UK: /ɪˈnæktɪd/ • US: /ɪˈnæktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã ban hành đã thông qua đã diễn đã tái hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'enact': To make (a bill or other proposal) law.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'enact': Ban hành (một dự luật hoặc đề xuất khác) thành luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law was enacted last year."

    "Luật mới đã được ban hành vào năm ngoái."

  • "The environmental protection act was enacted by the parliament."

    "Đạo luật bảo vệ môi trường đã được quốc hội ban hành."

  • "The students enacted a scene from Shakespeare."

    "Các sinh viên đã diễn một cảnh trong vở kịch của Shakespeare."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enact ban hành (luật), thực hiện (chính sách), đóng (kịch)
Noun enactment sự ban hành, đạo luật, điều khoản
Noun enactor người ban hành, người thực hiện (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
actus
Old French
enacter
English
enact
English
enacted

Nguồn gốc 'Enacted'

Từ 'enacted' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'agere', mang ý nghĩa 'làm' hoặc 'thực hiện'. Qua tiếng Latin cổ 'actus' (một hành động) và tiếng Pháp cổ 'enacter' (hành động trên, thực hiện), từ này đã đi vào tiếng Anh với nghĩa gốc là 'thực hiện một điều gì đó' hoặc 'đặt cái gì đó vào hành động'. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ việc 'ban hành luật' hoặc 'đóng vai' trong kịch.

Usage Note

Từ 'enacted' thường được sử dụng để mô tả quá trình một đạo luật hoặc quy định đã được chính thức thông qua và có hiệu lực. Nó nhấn mạnh hành động chính thức và pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + enacted
  • law a law enacted
    (một đạo luật được ban hành)
  • legislation legislation enacted
    (luật pháp được ban hành)
  • bill a bill enacted
    (một dự luật được thông qua)
  • policy a policy enacted
    (một chính sách được thực hiện/ban hành)
Adverb + enacted
  • recently recently enacted
    (mới được ban hành gần đây)
  • duly duly enacted
    (được ban hành đúng quy định/cách thức)
  • newly newly enacted
    (mới được ban hành)
Verb (passive voice) + enacted
  • was The law was enacted
    (Đạo luật đã được ban hành)
  • to be a measure to be enacted
    (một biện pháp sắp được ban hành)

Idioms

  • to enact a law

    ban hành một đạo luật

    "The parliament voted to enact a new law on environmental protection."

    (Quốc hội đã bỏ phiếu để ban hành một đạo luật mới về bảo vệ môi trường.)

  • a scene enacted

    một cảnh được diễn/thực hiện (trong kịch, phim)

    "The historical battle was vividly enacted by the re-enactment group."

    (Trận chiến lịch sử đã được nhóm tái hiện diễn lại một cách sống động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enacted

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'enact': Ban hành (một dự luật hoặc đề xuất khác) thành luật.

"The new law was enacted last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enacted".

Quá trình lập pháp

Trong các quốc gia dân chủ, từ 'enacted' gắn liền với quá trình lập pháp, nơi các dự luật được thảo luận, bỏ phiếu và chính thức trở thành luật. Điều này phản ánh cách một xã hội hình thành các quy tắc và quy định để điều hành cuộc sống công cộng và đảm bảo trật tự xã hội.

Nghệ thuật trình diễn

'Enacted' cũng được sử dụng trong ngữ cảnh sân khấu, khi các diễn viên 'enact' (diễn/đóng) một vở kịch hoặc một cảnh cụ thể. Điều này kết nối từ ngữ với nghệ thuật trình diễn, nơi câu chuyện được tái hiện trực tiếp trước khán giả thông qua hành động và biểu cảm của diễn viên.