(Top Banner Ad)
precarious employment
C1
Tính từ (precarious) C1 Kinh tế

precarious employment

UK: /prɪˈkeəriəs/ • US: /prɪˈker.i.əs/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm bấp bênh việc làm không ổn định việc làm tạm bợ tình trạng việc làm bấp bênh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a situation) not safe or certain; dangerous

Vietnamese Meaning

(Về một tình huống) không an toàn hoặc chắc chắn; nguy hiểm, bấp bênh, không ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young people are trapped in precarious employment with no job security."

    "Nhiều người trẻ đang bị mắc kẹt trong tình trạng việc làm bấp bênh, không có sự đảm bảo về công việc."

  • "The rise of precarious employment is contributing to growing inequality."

    "Sự gia tăng của việc làm bấp bênh đang góp phần làm gia tăng sự bất bình đẳng."

  • "Precarious employment can have a negative impact on workers' mental health."

    "Việc làm bấp bênh có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precariousness sự bấp bênh, sự không chắc chắn
Adverb precariously một cách bấp bênh, không ổn định
Verb employ tuyển dụng, sử dụng
Noun employer người sử dụng lao động
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prek-
Latin
precari
Latin
precarius
English
precarious

Nguồn gốc của 'precarious'

Từ 'precarious' xuất phát từ tiếng Latin 'precarius', có nghĩa là 'có được nhờ lời cầu xin' hoặc 'phụ thuộc vào ý muốn của người khác'. Điều này ban đầu ám chỉ những thứ được cấp phép tạm thời, có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào, làm nổi bật tính không chắc chắn và dễ mất đi. Khi kết hợp với 'employment' (việc làm), nó tạo nên ý nghĩa công việc không ổn định, dễ bị mất hoặc không có đủ quyền lợi, bảo đảm.

Usage Note

Tính từ 'precarious' trong cụm 'precarious employment' nhấn mạnh tính chất tạm thời, không ổn định và thiếu an toàn của công việc. Nó thường được sử dụng để mô tả những công việc không có hợp đồng dài hạn, ít phúc lợi, lương thấp và không có sự bảo đảm về việc làm. Nó khác với 'unstable' (không ổn định) ở chỗ 'precarious' nhấn mạnh đến sự rủi ro và thiếu an toàn hơn là chỉ đơn thuần là sự biến động. So với 'temporary', 'precarious' mang sắc thái tiêu cực và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'in a precarious situation' (trong một tình huống bấp bênh) hoặc 'precarious for workers' (bấp bênh cho người lao động). Giới từ 'in' được dùng khi nói đến tình trạng chung, trong khi 'for' thường được dùng khi nói đến đối tượng bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precarious employment
  • vulnerable vulnerable precarious employment
    (việc làm bấp bênh dễ bị tổn thương)
  • unstable unstable precarious employment
    (việc làm bấp bênh không ổn định)
  • low-paid low-paid precarious employment
    (việc làm bấp bênh lương thấp)
  • informal informal precarious employment
    (việc làm bấp bênh không chính thức)
Verb + precarious employment
  • experience experience precarious employment
    (trải qua việc làm bấp bênh)
  • suffer from suffer from precarious employment
    (chịu đựng việc làm bấp bênh)
  • create create precarious employment
    (tạo ra việc làm bấp bênh)
  • escape escape precarious employment
    (thoát khỏi việc làm bấp bênh)
Noun + precarious employment
  • rise of the rise of precarious employment
    (sự gia tăng của việc làm bấp bênh)
  • prevalence of the prevalence of precarious employment
    (tình trạng phổ biến của việc làm bấp bênh)
  • issue of the issue of precarious employment
    (vấn đề việc làm bấp bênh)

Idioms

  • be trapped in precarious employment

    bị mắc kẹt trong việc làm bấp bênh

    "Many young graduates are finding themselves trapped in precarious employment."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đang thấy mình bị mắc kẹt trong những công việc bấp bênh.)

  • the growing trend of precarious employment

    xu hướng gia tăng của việc làm bấp bênh

    "The government is concerned about the growing trend of precarious employment and its impact on society."

    (Chính phủ lo ngại về xu hướng gia tăng của việc làm bấp bênh và tác động của nó đến xã hội.)

  • a shift towards precarious employment

    một sự chuyển dịch sang việc làm bấp bênh

    "There has been a noticeable shift towards precarious employment in many developed economies."

    (Đã có một sự chuyển dịch đáng chú ý sang việc làm bấp bênh ở nhiều nền kinh tế phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precarious employment

Tính từ (precarious)
Lật mặt

(Về một tình huống) không an toàn hoặc chắc chắn; nguy hiểm, bấp bênh, không ổn định.

"Many young people are trapped in precarious employment with no job security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many workers have experienced precarious employment conditions in recent years.
Nhiều người lao động đã trải qua điều kiện làm việc bấp bênh trong những năm gần đây.
Phủ định
The government has not addressed the issue of precarious employment effectively.
Chính phủ đã không giải quyết vấn đề việc làm bấp bênh một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Has the rise of the gig economy led to more precarious employment opportunities?
Sự trỗi dậy của nền kinh tế gig có dẫn đến nhiều cơ hội việc làm bấp bênh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precarious employment".

Kinh tế chia sẻ (Gig Economy)

Việc làm bấp bênh thường gắn liền với sự phát triển của 'kinh tế chia sẻ' (gig economy), nơi công việc thường là ngắn hạn, theo dự án hoặc theo hợp đồng, không có các quyền lợi truyền thống như bảo hiểm y tế, lương hưu hay nghỉ phép có lương. Điều này tạo ra sự linh hoạt nhưng cũng gia tăng rủi ro cho người lao động.

Ảnh hưởng đến an sinh xã hội

Sự gia tăng của việc làm bấp bênh đặt ra thách thức lớn cho các hệ thống an sinh xã hội và quyền lợi của người lao động. Nó có thể dẫn đến bất bình đẳng kinh tế, khó khăn trong việc lập kế hoạch tài chính dài hạn và thiếu sự bảo vệ cho những người dễ bị tổn thương nhất trong thị trường lao động.