(Top Banner Ad)
employment insecurity
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

employment insecurity

UK: /ɪmˈplɔɪmənt ˌɪnsɪˈkjʊərəti/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt ˌɪnsɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất an về việc làm tính bấp bênh trong công việc mối lo ngại về việc làm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of uncertainty about the stability or continuation of one's employment; fear of job loss.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không chắc chắn về sự ổn định hoặc tiếp tục công việc của một người; nỗi sợ mất việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many workers are experiencing employment insecurity due to the rise of automation."

    "Nhiều người lao động đang trải qua sự bất an về việc làm do sự trỗi dậy của tự động hóa."

  • "The report highlighted the growing levels of employment insecurity among young workers."

    "Báo cáo nhấn mạnh mức độ bất an về việc làm ngày càng tăng ở những người lao động trẻ tuổi."

  • "Government policies need to address the issue of employment insecurity and provide more support for affected workers."

    "Các chính sách của chính phủ cần giải quyết vấn đề bất an về việc làm và cung cấp nhiều hỗ trợ hơn cho những người lao động bị ảnh hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Noun unemployment thất nghiệp, sự thiếu việc làm
Verb employ tuyển dụng, thuê làm
Adjective employed có việc làm
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun insecurity sự bất an, sự thiếu bảo đảm
Adjective insecure bất an, không an toàn
Noun security sự an toàn, sự bảo đảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emplei
English
employ
Latin
securus
English
secure
English
insecure

Nguồn gốc từ 'employment'

Từ 'employment' có gốc từ tiếng Latin 'implicare', nghĩa là 'quấn vào, liên quan đến'. Qua tiếng Pháp cổ 'emplei', nó phát triển thành 'employ' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'sử dụng ai đó làm việc'. Hậu tố '-ment' được thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc hành động của việc sử dụng lao động.

Nguồn gốc từ 'insecurity'

Từ 'insecurity' được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và từ 'security'. 'Security' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securus', nghĩa là 'không lo lắng, an toàn'. Khi 'in-' kết hợp với 'secure' (an toàn, bảo đảm), ta có 'insecure' (không an toàn, không bảo đảm), và thêm hậu tố '-ity' tạo thành danh từ 'insecurity', nghĩa là 'sự bất an, thiếu bảo đảm'. Cụm từ 'employment insecurity' là một thuật ngữ hiện đại, mô tả sự lo lắng về việc giữ được công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình hình thị trường lao động biến động, tái cấu trúc công ty, hoặc sự thay đổi trong các ngành công nghiệp. Nó nhấn mạnh sự lo lắng và thiếu an toàn mà người lao động cảm thấy về việc giữ được việc làm của mình. Khác với 'unemployment' (thất nghiệp) là một trạng thái thực tế, 'employment insecurity' là một cảm giác hoặc lo ngại về khả năng mất việc.

Prepositions

about regarding

'Employment insecurity about/regarding': diễn tả sự bất an về vấn đề gì liên quan đến việc làm, ví dụ như 'employment insecurity about company restructuring' (sự bất an về việc tái cấu trúc công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employment insecurity
  • rising rising employment insecurity
    (sự bất an về việc làm gia tăng)
  • widespread widespread employment insecurity
    (sự bất an về việc làm lan rộng)
  • heightened heightened employment insecurity
    (sự bất an về việc làm tăng cao)
Verb + employment insecurity
  • experience experience employment insecurity
    (trải qua sự bất an về việc làm)
  • face face employment insecurity
    (đối mặt với sự bất an về việc làm)
  • reduce reduce employment insecurity
    (giảm bớt sự bất an về việc làm)
Noun + employment insecurity
  • levels of levels of employment insecurity
    (mức độ bất an về việc làm)
  • the impact of the impact of employment insecurity
    (tác động của sự bất an về việc làm)
  • fear of fear of employment insecurity
    (nỗi sợ bất an về việc làm)

Idioms

  • to be plagued by employment insecurity

    bị ám ảnh/hoành hành bởi sự bất an về việc làm

    "Many young graduates are plagued by employment insecurity in today's job market."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đang bị ám ảnh bởi sự bất an về việc làm trong thị trường lao động hiện nay.)

  • a climate of employment insecurity

    một môi trường/không khí bất an về việc làm

    "The economic downturn has created a climate of employment insecurity."

    (Suy thoái kinh tế đã tạo ra một môi trường bất an về việc làm.)

  • address/tackle employment insecurity

    giải quyết/đối phó với sự bất an về việc làm

    "Governments are seeking ways to address employment insecurity."

    (Các chính phủ đang tìm cách giải quyết sự bất an về việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment insecurity

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không chắc chắn về sự ổn định hoặc tiếp tục công việc của một người; nỗi sợ mất việc làm.

"Many workers are experiencing employment insecurity due to the rise of automation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment insecurity".

Kinh tế chia sẻ (Gig Economy) và Lao động bấp bênh

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây hiện đại, sự trỗi dậy của 'kinh tế chia sẻ' (gig economy) đã làm tăng đáng kể tình trạng bất an về việc làm. Thay vì các công việc ổn định, toàn thời gian, người lao động thường làm việc theo hợp đồng ngắn hạn, dự án hoặc tự do, dẫn đến thu nhập không ổn định và thiếu phúc lợi xã hội. Điều này đặt ra những thách thức lớn đối với an sinh xã hội và kế hoạch tài chính cá nhân.

Tác động đến sức khỏe tinh thần

Ở các xã hội phương Tây, công việc không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là một phần quan trọng của bản sắc và địa vị xã hội. Do đó, sự bất an về việc làm thường gây ra căng thẳng, lo âu và trầm cảm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống của người lao động. Áp lực phải liên tục tìm kiếm hoặc giữ việc làm có thể rất lớn.