(Top Banner Ad)
joey
B1
danh từ B1 Động vật học

joey

UK: /ˈdʒəʊ.i/ • US: /ˈdʒoʊ.i/

Nghĩa tiếng Việt

kangaroo con con non (của thú có túi)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young kangaroo, wallaby, koala, or other marsupial.

Vietnamese Meaning

Một con kangaroo, wallaby, gấu túi koala hoặc động vật có vú khác còn non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zookeeper showed us a joey peeking out of its mother's pouch."

    "Người trông coi sở thú cho chúng tôi xem một con kangaroo con đang thò đầu ra khỏi túi của mẹ nó."

  • "The joey stayed close to its mother."

    "Con kangaroo con luôn ở gần mẹ của nó."

  • "The park rangers are working hard to protect the joey population."

    "Các kiểm lâm viên công viên đang nỗ lực bảo vệ quần thể kangaroo con."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Australian English
joey

Nguồn gốc của từ 'joey'

Từ 'joey' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Úc vào năm 1839. Nguồn gốc chính xác của từ này vẫn còn là một bí ẩn, nhưng các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một ngôn ngữ bản địa của Úc, hoặc là một dạng rút gọn của tên 'Joe' hay 'Jock'. Ngày nay, 'joey' là thuật ngữ quen thuộc để chỉ những con thú có túi non.

Usage Note

Từ 'joey' thường được dùng để chỉ con non của các loài thú có túi đặc trưng của Úc. Nó nhấn mạnh giai đoạn phát triển còn nhỏ và phụ thuộc vào mẹ. Không giống như 'cub' (con non của sư tử, hổ) hay 'pup' (con non của chó), 'joey' gắn liền với các loài thú có túi.

Prepositions

of

'joey of' được dùng để chỉ con non của một loài thú có túi cụ thể. Ví dụ: 'a joey of a kangaroo'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joey
  • young a young joey
    (một con joey non)
  • tiny a tiny joey
    (một con joey bé xíu)
  • adorable an adorable joey
    (một con joey đáng yêu)
Noun + joey
  • kangaroo a kangaroo joey
    (một con chuột túi joey (con non của chuột túi))
  • wallaby a wallaby joey
    (một con wallaby joey (con non của wallaby))
Verb + joey / joey + Verb
  • carry carry a joey
    (mang một con joey (trong túi))
  • feed feed a joey
    (cho joey ăn)
  • emerges the joey emerges
    (con joey chui ra)

Idioms

  • a joey in the pouch

    một con joey trong túi của mẹ (chuột túi/wallaby); (ám chỉ) một sinh linh nhỏ đang được bảo vệ, nuôi dưỡng.

    "The mother kangaroo always keeps her joey safe in her pouch."

    (Chuột túi mẹ luôn giữ joey con an toàn trong túi của mình.)

  • to emerge from the pouch

    chui ra khỏi túi (của mẹ); (ám chỉ) bắt đầu xuất hiện hoặc hoạt động độc lập hơn.

    "After several months, the joey will start to emerge from the pouch more often."

    (Sau vài tháng, con joey sẽ bắt đầu chui ra khỏi túi thường xuyên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joey

danh từ
Lật mặt

Một con kangaroo, wallaby, gấu túi koala hoặc động vật có vú khác còn non.

"The zookeeper showed us a joey peeking out of its mother's pouch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The little joey, small and defenseless, stayed close to its mother's pouch.
Chú joey bé nhỏ, yếu ớt và không có khả năng tự vệ, luôn ở gần túi của mẹ.
Phủ định
That's not a joey, but a small rodent.
Đó không phải là một con joey, mà là một loài gặm nhấm nhỏ.
Nghi vấn
Is that a joey, or just a trick of the light?
Đó có phải là một con joey, hay chỉ là do ánh sáng đánh lừa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the mother kangaroo will have been protecting her joey for three days.
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, kangaroo mẹ sẽ đã bảo vệ con joey của mình được ba ngày.
Phủ định
By next week, the zoo keepers won't have been feeding the joey formula; it will be eating solid food.
Đến tuần tới, những người trông coi sở thú sẽ không còn cho joey ăn sữa công thức nữa; nó sẽ ăn thức ăn đặc.
Nghi vấn
Will the little joey have been staying in its mother's pouch for 6 months by the end of the month?
Liệu chú joey nhỏ sẽ đã ở trong túi của mẹ nó được 6 tháng vào cuối tháng này chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper is feeding the joey some eucalyptus leaves.
Người quản lý vườn thú đang cho chú chuột túi con ăn lá bạch đàn.
Phủ định
The joey is not staying in its mother's pouch right now.
Chú chuột túi con hiện không ở trong túi của mẹ nó.
Nghi vấn
Is the joey growing bigger every day?
Có phải chú chuột túi con đang lớn hơn mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joey".

Biểu tượng của Úc

Joey là tên gọi phổ biến cho các con non của chuột túi (kangaroo) và wallaby, hai loài thú có túi đặc trưng của Úc. Chúng là biểu tượng quan trọng của hệ động vật hoang dã Úc và thường xuất hiện trong các hình ảnh quảng bá du lịch của quốc gia này.

Cách nuôi con độc đáo

Joey phát triển trong túi của chuột túi hoặc wallaby mẹ (pouch) trong nhiều tháng. Túi này không chỉ cung cấp sự bảo vệ và ấm áp mà còn là nguồn sữa liên tục cho joey cho đến khi chúng đủ lớn và độc lập để tự mình khám phá thế giới bên ngoài.