joey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young kangaroo, wallaby, koala, or other marsupial.
Vietnamese Meaning
Một con kangaroo, wallaby, gấu túi koala hoặc động vật có vú khác còn non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The zookeeper showed us a joey peeking out of its mother's pouch."
"Người trông coi sở thú cho chúng tôi xem một con kangaroo con đang thò đầu ra khỏi túi của mẹ nó."
-
"The joey stayed close to its mother."
"Con kangaroo con luôn ở gần mẹ của nó."
-
"The park rangers are working hard to protect the joey population."
"Các kiểm lâm viên công viên đang nỗ lực bảo vệ quần thể kangaroo con."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'joey' thường được dùng để chỉ con non của các loài thú có túi đặc trưng của Úc. Nó nhấn mạnh giai đoạn phát triển còn nhỏ và phụ thuộc vào mẹ. Không giống như 'cub' (con non của sư tử, hổ) hay 'pup' (con non của chó), 'joey' gắn liền với các loài thú có túi.
Prepositions
'joey of' được dùng để chỉ con non của một loài thú có túi cụ thể. Ví dụ: 'a joey of a kangaroo'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young a young joey (một con joey non)
-
tiny a tiny joey (một con joey bé xíu)
-
adorable an adorable joey (một con joey đáng yêu)
-
kangaroo a kangaroo joey (một con chuột túi joey (con non của chuột túi))
-
wallaby a wallaby joey (một con wallaby joey (con non của wallaby))
-
carry carry a joey (mang một con joey (trong túi))
-
feed feed a joey (cho joey ăn)
-
emerges the joey emerges (con joey chui ra)
Idioms
-
a joey in the pouch
một con joey trong túi của mẹ (chuột túi/wallaby); (ám chỉ) một sinh linh nhỏ đang được bảo vệ, nuôi dưỡng.
"The mother kangaroo always keeps her joey safe in her pouch."
(Chuột túi mẹ luôn giữ joey con an toàn trong túi của mình.)
-
to emerge from the pouch
chui ra khỏi túi (của mẹ); (ám chỉ) bắt đầu xuất hiện hoặc hoạt động độc lập hơn.
"After several months, the joey will start to emerge from the pouch more often."
(Sau vài tháng, con joey sẽ bắt đầu chui ra khỏi túi thường xuyên hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
joey
danh từMột con kangaroo, wallaby, gấu túi koala hoặc động vật có vú khác còn non.
"The zookeeper showed us a joey peeking out of its mother's pouch."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The little joey, small and defenseless, stayed close to its mother's pouch. |
Chú joey bé nhỏ, yếu ớt và không có khả năng tự vệ, luôn ở gần túi của mẹ. |
| Phủ định | That's not a joey, but a small rodent. |
Đó không phải là một con joey, mà là một loài gặm nhấm nhỏ. |
| Nghi vấn | Is that a joey, or just a trick of the light? |
Đó có phải là một con joey, hay chỉ là do ánh sáng đánh lừa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the mother kangaroo will have been protecting her joey for three days. |
Vào thời điểm đội cứu hộ đến, kangaroo mẹ sẽ đã bảo vệ con joey của mình được ba ngày. |
| Phủ định | By next week, the zoo keepers won't have been feeding the joey formula; it will be eating solid food. |
Đến tuần tới, những người trông coi sở thú sẽ không còn cho joey ăn sữa công thức nữa; nó sẽ ăn thức ăn đặc. |
| Nghi vấn | Will the little joey have been staying in its mother's pouch for 6 months by the end of the month? |
Liệu chú joey nhỏ sẽ đã ở trong túi của mẹ nó được 6 tháng vào cuối tháng này chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper is feeding the joey some eucalyptus leaves. |
Người quản lý vườn thú đang cho chú chuột túi con ăn lá bạch đàn. |
| Phủ định | The joey is not staying in its mother's pouch right now. |
Chú chuột túi con hiện không ở trong túi của mẹ nó. |
| Nghi vấn | Is the joey growing bigger every day? |
Có phải chú chuột túi con đang lớn hơn mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joey".
