(Top Banner Ad)
young kangaroo
A2
tính từ A2 Động vật học/Sinh học

young kangaroo

UK: /jʌŋ ˌkæŋɡəˈruː/ • US: /jʌŋ ˌkæŋɡəˈruː/

Nghĩa tiếng Việt

kangaroo con chuột túi con
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in an early period of life, development, or growth.

Vietnamese Meaning

Còn trẻ, ở giai đoạn đầu của cuộc đời, sự phát triển hoặc tăng trưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young kangaroo stayed close to its mother."

    "Con kangaroo con luôn ở gần mẹ của nó."

  • "We saw a young kangaroo hopping across the field."

    "Chúng tôi thấy một con kangaroo con đang nhảy qua cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kangaroo Chuột túi
Adjective young Trẻ, non

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Sinh học

Nguồn gốc của từ 'Joey'

Mặc dù 'young kangaroo' khá rõ ràng, thuật ngữ 'joey' thường được sử dụng để chỉ một con kangaroo con. Nguồn gốc chính xác của từ 'joey' vẫn chưa chắc chắn, nhưng nó có thể liên quan đến các từ lóng hoặc phương ngữ Úc cổ. Một số người cho rằng nó đơn giản là một từ dễ thương để gọi một con vật nhỏ.

Usage Note

Tính từ 'young' được sử dụng để mô tả độ tuổi còn nhỏ của một sinh vật, vật thể hoặc khái niệm. Nó thường được dùng để chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc sự mới mẻ. Trong trường hợp 'young kangaroo', nó chỉ con kangaroo còn nhỏ tuổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + young kangaroo
  • small small young kangaroo
    (kangaroo con nhỏ)
  • tiny tiny young kangaroo
    (kangaroo con bé xíu)
Verb + young kangaroo
  • see see a young kangaroo
    (nhìn thấy một con kangaroo con)
  • rescue rescue a young kangaroo
    (giải cứu một con kangaroo con)
  • feed feed a young kangaroo
    (cho một con kangaroo con ăn)

Idioms

  • Like a kangaroo loose in a top paddock

    Như kangaroo lạc lối trong một cánh đồng cỏ lớn (chỉ sự bối rối, mất phương hướng)

    "He was like a kangaroo loose in a top paddock when he tried to use the new software."

    (Anh ta như kangaroo lạc lối trong một cánh đồng cỏ lớn khi cố gắng sử dụng phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

young kangaroo

tính từ
Lật mặt

Còn trẻ, ở giai đoạn đầu của cuộc đời, sự phát triển hoặc tăng trưởng.

"The young kangaroo stayed close to its mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a kangaroo is young, it stays in its mother's pouch.
Nếu một con kangaroo còn non, nó sẽ ở trong túi của mẹ.
Phủ định
When a kangaroo is young, it doesn't leave its mother's side for long.
Khi một con kangaroo còn non, nó không rời khỏi mẹ lâu.
Nghi vấn
If a kangaroo is young, does it drink milk?
Nếu một con kangaroo còn non, nó có uống sữa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young kangaroo will be hopping around the enclosure tomorrow.
Chú kangaroo con sẽ đang nhảy nhót xung quanh khu chuồng vào ngày mai.
Phủ định
The young kangaroo won't be sleeping during the day.
Chú kangaroo con sẽ không ngủ trong suốt cả ngày.
Nghi vấn
Will the young kangaroo be eating leaves later?
Liệu chú kangaroo con có đang ăn lá cây sau đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had seen a young kangaroo in the wild.
Tôi ước tôi đã nhìn thấy một con kangaroo con trong tự nhiên.
Phủ định
If only I hadn't missed the chance to photograph that young kangaroo.
Giá như tôi không bỏ lỡ cơ hội chụp ảnh con kangaroo con đó.
Nghi vấn
If only she could help the injured young kangaroo!
Giá như cô ấy có thể giúp chú kangaroo con bị thương!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young kangaroo".

Joey trong văn hóa Úc

Ở Úc, 'joey' (kangaroo con) là một biểu tượng đáng yêu và quen thuộc. Các trung tâm cứu hộ động vật hoang dã thường xuyên chăm sóc những con joey bị mồ côi, và hình ảnh kangaroo mẹ với con trong túi là một biểu tượng quốc gia.