young kangaroo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in an early period of life, development, or growth.
Vietnamese Meaning
Còn trẻ, ở giai đoạn đầu của cuộc đời, sự phát triển hoặc tăng trưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The young kangaroo stayed close to its mother."
"Con kangaroo con luôn ở gần mẹ của nó."
-
"We saw a young kangaroo hopping across the field."
"Chúng tôi thấy một con kangaroo con đang nhảy qua cánh đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'young' được sử dụng để mô tả độ tuổi còn nhỏ của một sinh vật, vật thể hoặc khái niệm. Nó thường được dùng để chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc sự mới mẻ. Trong trường hợp 'young kangaroo', nó chỉ con kangaroo còn nhỏ tuổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small young kangaroo (kangaroo con nhỏ)
-
tiny tiny young kangaroo (kangaroo con bé xíu)
-
see see a young kangaroo (nhìn thấy một con kangaroo con)
-
rescue rescue a young kangaroo (giải cứu một con kangaroo con)
-
feed feed a young kangaroo (cho một con kangaroo con ăn)
Idioms
-
Like a kangaroo loose in a top paddock
Như kangaroo lạc lối trong một cánh đồng cỏ lớn (chỉ sự bối rối, mất phương hướng)
"He was like a kangaroo loose in a top paddock when he tried to use the new software."
(Anh ta như kangaroo lạc lối trong một cánh đồng cỏ lớn khi cố gắng sử dụng phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
young kangaroo
tính từCòn trẻ, ở giai đoạn đầu của cuộc đời, sự phát triển hoặc tăng trưởng.
"The young kangaroo stayed close to its mother."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a kangaroo is young, it stays in its mother's pouch. |
Nếu một con kangaroo còn non, nó sẽ ở trong túi của mẹ. |
| Phủ định | When a kangaroo is young, it doesn't leave its mother's side for long. |
Khi một con kangaroo còn non, nó không rời khỏi mẹ lâu. |
| Nghi vấn | If a kangaroo is young, does it drink milk? |
Nếu một con kangaroo còn non, nó có uống sữa không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young kangaroo will be hopping around the enclosure tomorrow. |
Chú kangaroo con sẽ đang nhảy nhót xung quanh khu chuồng vào ngày mai. |
| Phủ định | The young kangaroo won't be sleeping during the day. |
Chú kangaroo con sẽ không ngủ trong suốt cả ngày. |
| Nghi vấn | Will the young kangaroo be eating leaves later? |
Liệu chú kangaroo con có đang ăn lá cây sau đó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had seen a young kangaroo in the wild. |
Tôi ước tôi đã nhìn thấy một con kangaroo con trong tự nhiên. |
| Phủ định | If only I hadn't missed the chance to photograph that young kangaroo. |
Giá như tôi không bỏ lỡ cơ hội chụp ảnh con kangaroo con đó. |
| Nghi vấn | If only she could help the injured young kangaroo! |
Giá như cô ấy có thể giúp chú kangaroo con bị thương! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "young kangaroo".
