(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ jog someone's memory
B2

jog someone's memory

Thành ngữ (Idiom)

Nghĩa tiếng Việt

gợi lại ký ức làm sống lại ký ức khơi gợi ký ức nhắc nhớ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jog someone's memory'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gợi lại ký ức cho ai đó; làm ai đó nhớ lại điều gì.

Definition (English Meaning)

To cause someone to remember something.

Ví dụ Thực tế với 'Jog someone's memory'

  • "Seeing the old photo album jogged my memory about our childhood vacations."

    "Nhìn thấy cuốn album ảnh cũ đã gợi lại cho tôi những kỷ niệm về những kỳ nghỉ thời thơ ấu của chúng ta."

  • "Can you jog my memory – what did he say his name was?"

    "Bạn có thể gợi lại cho tôi được không – anh ta đã nói tên anh ta là gì?"

  • "Perhaps these photos will jog your memory."

    "Có lẽ những bức ảnh này sẽ giúp bạn nhớ lại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Jog someone's memory'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: jog
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

remind(nhắc nhở)
prompt(gợi ý, thúc đẩy)
refresh memory(làm mới trí nhớ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Jog someone's memory'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đã quên một điều gì đó và cần một sự gợi ý để nhớ lại. 'Jog' ở đây mang nghĩa 'khuấy động, kích thích nhẹ nhàng', chứ không phải nghĩa 'chạy bộ' thông thường. Nó thường được dùng trong các tình huống mà việc nhớ lại là quan trọng, ví dụ như trong quá trình điều tra, trò chuyện, hoặc ôn lại kiến thức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with about

Các giới từ thường được sử dụng sau cụm từ này để chỉ đối tượng hoặc chủ đề của ký ức được gợi lại.
- `with`: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức gợi nhớ.
- `about`: Được dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của ký ức được gợi lại.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Jog someone's memory'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To jog his memory, I showed him pictures from our childhood.
Để khơi gợi ký ức của anh ấy, tôi đã cho anh ấy xem những bức ảnh từ thời thơ ấu của chúng tôi.
Phủ định
I tried not to jog her memory about the accident, as it was a traumatic experience.
Tôi đã cố gắng không khơi gợi ký ức của cô ấy về vụ tai nạn, vì đó là một trải nghiệm đau thương.
Nghi vấn
Did you try to jog her memory by mentioning the old school?
Bạn đã cố gắng khơi gợi ký ức của cô ấy bằng cách nhắc đến ngôi trường cũ phải không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that showing him the old photo would jog his memory.
Cô ấy nói rằng cho anh ấy xem bức ảnh cũ sẽ gợi lại ký ức cho anh ấy.
Phủ định
He told me that the loud noise did not jog his memory of the incident.
Anh ấy nói với tôi rằng tiếng ồn lớn không gợi lại ký ức của anh ấy về vụ việc.
Nghi vấn
She asked if showing the object would jog my memory.
Cô ấy hỏi liệu việc cho xem vật đó có khơi gợi ký ức của tôi không.

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph jogged my memory of our childhood trip to the beach.
Bức ảnh cũ đã gợi lại ký ức của tôi về chuyến đi biển thời thơ ấu của chúng ta.
Phủ định
The detective's questions didn't jog her memory about the incident.
Những câu hỏi của thám tử đã không gợi lại ký ức của cô ấy về vụ việc.
Nghi vấn
Did the familiar song jog his memory of his first love?
Bài hát quen thuộc đó có gợi lại ký ức của anh ấy về mối tình đầu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)