(Top Banner Ad)
jubilant
C1
adjective C1 Cảm xúc

jubilant

UK: /ˈdʒuː.bɪl.ənt/ • US: /ˈdʒuː.bəl.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng vui mừng hân hoan vui sướng tột độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

feeling or expressing great happiness and triumph

Vietnamese Meaning

cảm thấy hoặc thể hiện niềm hạnh phúc và chiến thắng lớn lao

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fans were jubilant after their team won the championship."

    "Người hâm mộ vô cùng hân hoan sau khi đội của họ giành chức vô địch."

  • "She was jubilant when she heard the good news."

    "Cô ấy vô cùng vui mừng khi nghe tin tốt."

  • "The atmosphere was jubilant as the New Year approached."

    "Bầu không khí trở nên hân hoan khi năm mới đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jubilation sự hân hoan, niềm vui khôn xiết
Adverb jubilantly một cách hân hoan, một cách vui mừng khôn xiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iubilare
Latin
iubilantem
Old French
jubilant
English
jubilant

Tiếng reo hò của niềm vui

Từ 'jubilant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iubilare', mang nghĩa 'hò reo vì sung sướng' hoặc 'kêu lên vì vui mừng'. Trải qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để diễn tả trạng thái vui mừng khôn xiết, hân hoan tột độ, giống như những tiếng reo hò mừng chiến thắng hay một sự kiện trọng đại.

Usage Note

Từ 'jubilant' diễn tả một niềm vui sướng, hân hoan tột độ, thường đi kèm với sự thành công, chiến thắng hoặc một sự kiện đáng mừng. Nó mạnh hơn 'happy' và 'joyful', nhấn mạnh vào sự phấn khích và tràn đầy năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (jubilant) + Noun
  • crowd a jubilant crowd
    (một đám đông hân hoan)
  • fans jubilant fans
    (những người hâm mộ vui sướng tột độ)
  • mood a jubilant mood
    (một tâm trạng vui sướng, hân hoan)
Verb + Adjective (jubilant)
  • feel feel jubilant
    (cảm thấy hân hoan)
  • look look jubilant
    (trông rất vui mừng)
  • sound sound jubilant
    (nghe có vẻ hân hoan)
Adverb + Adjective (jubilant)
  • truly truly jubilant
    (thực sự hân hoan)
  • overwhelmingly overwhelmingly jubilant
    (hân hoan đến mức choáng ngợp)
Adjective (jubilant) + Preposition
  • about jubilant about their victory
    (hân hoan về chiến thắng của họ)
  • over jubilant over the good news
    (vui mừng khôn xiết trước tin tốt)

Idioms

  • in a jubilant mood

    trong tâm trạng hân hoan, vui mừng

    "The team was in a jubilant mood after winning the championship."

    (Đội bóng đã ở trong tâm trạng hân hoan sau khi giành chức vô địch.)

  • jubilant cries/shouts

    những tiếng reo hò/la hét hân hoan

    "Jubilant cries erupted from the crowd as the final whistle blew."

    (Những tiếng reo hò hân hoan bùng nổ từ đám đông khi tiếng còi kết thúc trận đấu vang lên.)

  • jubilant about/over something

    hân hoan/vui mừng khôn xiết về điều gì đó

    "She was jubilant about getting into her dream university."

    (Cô ấy hân hoan khôn xiết khi được nhận vào trường đại học mơ ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jubilant

adjective
Lật mặt

cảm thấy hoặc thể hiện niềm hạnh phúc và chiến thắng lớn lao

"The fans were jubilant after their team won the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the lottery, she was jubilant, and she immediately called her family to share the good news.
Trúng số, cô ấy vô cùng vui mừng, và cô ấy lập tức gọi điện cho gia đình để chia sẻ tin vui.
Phủ định
Despite the team's victory, which usually makes him jubilant, he remained strangely quiet and subdued.
Mặc dù đội đã chiến thắng, điều thường khiến anh ấy vui mừng, anh ấy vẫn im lặng và trầm lắng một cách kỳ lạ.
Nghi vấn
After receiving the acceptance letter, were they jubilant, or did they have other university options to consider?
Sau khi nhận được thư chấp nhận, họ có vui mừng không, hay họ còn những lựa chọn đại học khác để cân nhắc?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the results are announced, the winning team will have been jubilant.
Vào thời điểm kết quả được công bố, đội chiến thắng sẽ rất vui mừng.
Phủ định
She won't have been feeling jubilant if she hadn't received the promotion by next week.
Cô ấy sẽ không cảm thấy vui mừng nếu cô ấy không nhận được sự thăng chức vào tuần tới.
Nghi vấn
Will they have been feeling jubilant after they finish their final exams?
Liệu họ có cảm thấy vui mừng sau khi họ hoàn thành kỳ thi cuối kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jubilant".

Niềm vui tập thể trong các sự kiện lớn

Từ 'jubilant' thường được dùng để mô tả niềm vui tột độ, đặc biệt là niềm vui tập thể của nhiều người trong các sự kiện trọng đại. Ví dụ, khi một đội thể thao giành chiến thắng, khi một quốc gia kỷ niệm ngày độc lập, hay sau một cuộc bầu cử thành công, người dân thường có xu hướng bộc lộ cảm xúc 'jubilant' thông qua những tiếng reo hò, ca hát và ăn mừng lớn.

Đại lễ (Jubilee) và sự vui mừng

Mặc dù 'jubilant' là một tính từ, nó có mối liên hệ mật thiết với danh từ 'jubilee' (đại lễ). Các 'jubilee' (ví dụ: Royal Jubilee - Đại lễ Hoàng gia) là những dịp kỷ niệm lớn, thường là 25, 50, 60, 70 năm một sự kiện quan trọng. Những dịp này được tổ chức với sự hân hoan, niềm vui sướng tột độ, thể hiện tinh thần 'jubilant' của cộng đồng.