(Top Banner Ad)
jubilee
C1
noun C1 Lịch sử, Văn hóa, Tôn giáo

jubilee

UK: /ˈdʒuːbɪliː/ • US: /ˈdʒuːbəˌliː/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kỷ niệm năm thánh lễ kim cương (kỷ niệm 60 năm) lễ vàng (kỷ niệm 50 năm) lễ bạc (kỷ niệm 25 năm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special anniversary of an event, especially one celebrating twenty-five, fifty, or sixty years.

Vietnamese Meaning

Một dịp kỷ niệm đặc biệt của một sự kiện, đặc biệt là kỷ niệm 25, 50 hoặc 60 năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country celebrated the Queen's Diamond Jubilee with parades and festivals."

    "Đất nước đã tổ chức Lễ Kim Cương của Nữ hoàng với các cuộc diễu hành và lễ hội."

  • "The university is planning a year-long jubilee to mark its 100th anniversary."

    "Trường đại học đang lên kế hoạch cho một năm kỷ niệm để đánh dấu 100 năm thành lập."

  • "Crowds gathered in the capital to witness the silver jubilee celebrations."

    "Đám đông tụ tập ở thủ đô để chứng kiến lễ kỷ niệm bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jubilant Vui sướng, hân hoan (rất vui và phấn khởi)
Adjective jubilant Vui sướng, hân hoan
Adverb jubilantly Một cách vui sướng, hân hoan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
yōbēl (יוֹבֵל)
Latin
iūbilaeus
Old French
jubilé
English
jubilee

Nguồn gốc từ Kinh Thánh

Từ 'jubilee' bắt nguồn từ tiếng Hebrew 'yōbēl', có nghĩa là 'sừng cừu đực' (được dùng làm kèn). Trong Kinh Thánh, năm Jubilee là một năm đặc biệt sau mỗi 50 năm, đánh dấu sự giải phóng nô lệ và trả lại đất đai cho chủ sở hữu ban đầu. Năm này mang ý nghĩa của sự tha thứ, đổi mới và ăn mừng.

Usage Note

Từ 'jubilee' thường mang ý nghĩa long trọng, vui mừng, đánh dấu một cột mốc quan trọng. Nó khác với 'anniversary' (ngày kỷ niệm) thông thường ở mức độ trang trọng và tầm vóc sự kiện. 'Jubilee' thường được sử dụng để kỷ niệm các sự kiện liên quan đến hoàng gia, tôn giáo, hoặc các tổ chức lớn.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ sự kiện hoặc cột mốc được kỷ niệm. Ví dụ: 'The jubilee of her reign'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jubilee
  • Golden Golden Jubilee
    (Lễ kỷ niệm vàng (50 năm))
  • Diamond Diamond Jubilee
    (Lễ kỷ niệm kim cương (60 năm))
  • Silver Silver Jubilee
    (Lễ kỷ niệm bạc (25 năm))
Verb + jubilee
  • Celebrate Celebrate a jubilee
    (Tổ chức lễ kỷ niệm)
  • Mark Mark a jubilee
    (Đánh dấu lễ kỷ niệm)

Idioms

  • Attend the jubilee

    Tham dự lễ kỷ niệm

    "I attended the Queen's jubilee."

    (Tôi đã tham dự lễ kỷ niệm của Nữ hoàng.)

  • Jubilee year

    Năm kỷ niệm

    "2024 is our company's jubilee year."

    (Năm 2024 là năm kỷ niệm của công ty chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jubilee

noun
Lật mặt

Một dịp kỷ niệm đặc biệt của một sự kiện, đặc biệt là kỷ niệm 25, 50 hoặc 60 năm.

"The country celebrated the Queen's Diamond Jubilee with parades and festivals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Queen had not celebrated her jubilee last year, the country would feel less united now.
Nếu Nữ hoàng đã không tổ chức lễ kỷ niệm jubilee của bà vào năm ngoái, đất nước có lẽ sẽ cảm thấy ít đoàn kết hơn bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't planned the jubilee celebration so meticulously, they might not have received such positive feedback from the employees.
Nếu công ty đã không lên kế hoạch cho lễ kỷ niệm jubilee một cách tỉ mỉ như vậy, họ có lẽ đã không nhận được phản hồi tích cực từ nhân viên.
Nghi vấn
If they hadn't organized the street party for the jubilee, would there be such a strong sense of community spirit today?
Nếu họ đã không tổ chức bữa tiệc đường phố cho lễ kỷ niệm jubilee, liệu có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ như vậy ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jubilee".

Các lễ kỷ niệm của Hoàng gia Anh

Ở Vương quốc Anh, các lễ kỷ niệm Jubilee thường được tổ chức để đánh dấu các cột mốc quan trọng trong triều đại của một vị vua hoặc nữ hoàng. Ví dụ, Silver Jubilee (25 năm), Golden Jubilee (50 năm), Diamond Jubilee (60 năm) và Platinum Jubilee (70 năm) là những sự kiện lớn được tổ chức long trọng.

Ý nghĩa tôn giáo

Trong truyền thống Do Thái và Kitô giáo, Jubilee có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc, biểu thị một thời gian để giải phóng, tha thứ và đổi mới tinh thần.