(Top Banner Ad)
anniversary
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

anniversary

UK: /ˌænɪˈvɜːsəri/ • US: /ˌænɪˈvɜːrsəri/

Nghĩa tiếng Việt

ngày kỷ niệm lễ kỷ niệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date on which an event took place in a previous year.

Vietnamese Meaning

Ngày kỷ niệm; ngày đánh dấu một sự kiện đã xảy ra vào một năm trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Today is the 20th anniversary of their wedding."

    "Hôm nay là kỷ niệm 20 năm ngày cưới của họ."

  • "The company is celebrating its 100th anniversary this year."

    "Công ty đang kỷ niệm 100 năm thành lập trong năm nay."

  • "We went out for dinner on our anniversary."

    "Chúng tôi đã đi ăn tối vào ngày kỷ niệm của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anniversary Ngày kỷ niệm (một sự kiện xảy ra hàng năm)
Adjective (Attributive) anniversary gift Quà kỷ niệm
Adjective (Attributive) anniversary edition Phiên bản kỷ niệm (xuất bản phẩm, sản phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus (year) + vertere (to turn)
Latin
anniversārius (returning yearly)
Medieval Latin
anniversarium (yearly observance)
English
anniversary

Nguồn gốc 'Vòng quay năm'

Từ 'anniversary' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Nó được ghép từ *annus* (có nghĩa là 'năm') và *versus* (quá khứ phân từ của động từ *vertere*, có nghĩa là 'quay, xoay vòng'). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'sự kiện quay trở lại sau mỗi vòng quay của một năm'.

Sự trở lại hàng năm

Ban đầu, từ này thường được dùng trong các văn bản tôn giáo để chỉ những ngày thánh hoặc ngày tưởng niệm được lặp lại hàng năm. Sau này, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự kiện quan trọng nào diễn ra vào cùng một ngày mỗi năm.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những dịp kỷ niệm quan trọng như ngày cưới, ngày thành lập công ty, hoặc những sự kiện lịch sử. Không giống như 'birthday' (sinh nhật) chỉ diễn ra mỗi năm một lần, 'anniversary' có thể kỷ niệm nhiều năm sau sự kiện gốc. Nhấn mạnh sự lặp lại hàng năm của một sự kiện quan trọng.

Prepositions

of on

Khi sử dụng 'of', ta nói 'the anniversary of something' để chỉ kỷ niệm của cái gì đó (ví dụ: the anniversary of their wedding). Khi sử dụng 'on', ta nói 'on the anniversary' để chỉ vào ngày kỷ niệm (ví dụ: On the anniversary, they had a party).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anniversary
  • golden golden anniversary
    (Lễ kỷ niệm vàng (50 năm))
  • significant significant anniversary
    (Ngày kỷ niệm quan trọng/đáng nhớ)
  • upcoming upcoming anniversary
    (Ngày kỷ niệm sắp tới)
  • painful painful anniversary
    (Ngày kỷ niệm đau buồn (thường là ngày mất hoặc thảm họa))
Verb + anniversary
  • celebrate celebrate an anniversary
    (Tổ chức/ăn mừng ngày kỷ niệm)
  • mark mark the anniversary
    (Đánh dấu ngày kỷ niệm)
  • observe observe the anniversary
    (Kỷ niệm/tổ chức theo nghi thức)
Type of anniversary
  • wedding wedding anniversary
    (Kỷ niệm ngày cưới)
  • founding founding anniversary
    (Kỷ niệm ngày thành lập)
  • death death anniversary
    (Kỷ niệm ngày giỗ/ngày mất)

Idioms

  • Happy Anniversary!

    Chúc mừng ngày kỷ niệm!

    "Happy Anniversary! I hope you have a wonderful day celebrating."

    (Chúc mừng ngày kỷ niệm! Tôi hy vọng các bạn có một ngày kỷ niệm tuyệt vời.)

  • Milestone anniversary

    Ngày kỷ niệm cột mốc (như 10, 25, 50 năm)

    "The 25th wedding anniversary is considered a major milestone anniversary."

    (Kỷ niệm 25 năm ngày cưới được coi là một ngày kỷ niệm cột mốc lớn.)

  • To roll around (of an anniversary)

    Ngày kỷ niệm lại đến/quay trở lại

    "It’s hard to believe that our anniversary has rolled around again so quickly."

    (Thật khó tin là ngày kỷ niệm của chúng ta lại nhanh chóng quay trở lại rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anniversary

Danh từ
Lật mặt

Ngày kỷ niệm; ngày đánh dấu một sự kiện đã xảy ra vào một năm trước.

"Today is the 20th anniversary of their wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anniversary".

Truyền thống quà cưới theo năm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là đối với kỷ niệm ngày cưới, mỗi năm kỷ niệm đều gắn liền với một loại quà tặng truyền thống. Ví dụ: năm đầu tiên là Giấy (Paper), năm thứ năm là Gỗ (Wood), năm thứ 25 là Bạc (Silver) và năm thứ 50 là Vàng (Gold).

Các mốc kỷ niệm hoàng gia (Jubilees)

Trong các nước Khối thịnh vượng chung, các lễ kỷ niệm lớn của người trị vì (như nữ hoàng/vua) được gọi là 'Jubilee'. Những mốc này bao gồm Silver Jubilee (25 năm), Golden Jubilee (50 năm), và Diamond Jubilee (60 năm).