(Top Banner Ad)
judah
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Lịch sử

judah

UK: /ˈdʒuːdə/ • US: /ˈdʒuːdə/

Nghĩa tiếng Việt

Giu-đa (tên người) Vương quốc Giu-đa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fourth son of Jacob and Leah, and the ancestor of one of the twelve tribes of Israel.

Vietnamese Meaning

Con trai thứ tư của Jacob và Leah, và là tổ tiên của một trong mười hai bộ tộc của Israel.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Judah was one of the sons of Jacob."

    "Judah là một trong những người con trai của Jacob."

  • "The tribe of Judah was known for its strength and courage."

    "Bộ tộc Judah nổi tiếng vì sức mạnh và lòng dũng cảm."

  • "The name Judah is derived from the Hebrew word for praise."

    "Tên Judah bắt nguồn từ tiếng Do Thái có nghĩa là sự ca ngợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Judaism Đạo Do Thái
Adjective Judaic Thuộc về Do Thái giáo
Noun Jew Người Do Thái

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Yehudah (יְהוּדָה)
Greek
Ioudas (Ἰούδας)
Latin
Iudas
English
Judah

Nguồn gốc từ Kinh Thánh

Tên "Judah" xuất phát từ tiếng Hebrew "Yehudah," có nghĩa là "lời ca ngợi" hoặc "tạ ơn." Trong Kinh Thánh, Judah là con trai thứ tư của Jacob và Leah, và là tổ tiên của bộ tộc Judah, một trong mười hai bộ tộc của Israel. Vương quốc Judah sau này được đặt theo tên bộ tộc này.

Usage Note

Judah thường được dùng để chỉ một nhân vật trong Kinh Thánh Cựu Ước. Tên của ông cũng được dùng để chỉ bộ tộc Judah, một trong những bộ tộc quan trọng nhất của Israel, và sau này, Vương quốc Judah.
Vương quốc Judah là một vương quốc độc lập sau khi vương quốc Israel thống nhất bị chia cắt. Jerusalem là thủ đô của vương quốc này.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Judah
  • Kingdom of Judah
    (Vương quốc Judah)
  • Tribe of Judah
    (Bộ tộc Judah)
Adjective + Judah
  • Ancient Judah
    (Judah cổ đại)

Idioms

  • None readily available

    Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "Judah" một cách trực tiếp.

    "The name is mostly used in historical or religious contexts."

    (Tên này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judah

Danh từ
Lật mặt

Con trai thứ tư của Jacob và Leah, và là tổ tiên của một trong mười hai bộ tộc của Israel.

"Judah was one of the sons of Jacob."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judah".

Tầm quan trọng tôn giáo

Judah có một ý nghĩa quan trọng trong Do Thái giáo và Cơ đốc giáo. Chúa Giê-su được cho là hậu duệ của bộ tộc Judah. Cái tên cũng liên quan đến vùng đất lịch sử của Vương quốc Judah.