(Top Banner Ad)
judaism
B2
noun B2 Tôn giáo, Lịch sử

judaism

UK: /ˈdʒuːdeɪɪzəm/ • US: /ˈdʒuːdeɪɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

Do Thái giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The religion of the Jews, based on the Torah and Talmud.

Vietnamese Meaning

Do Thái giáo, tôn giáo của người Do Thái, dựa trên Kinh Torah và Talmud.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He converted to Judaism."

    "Anh ấy đã cải đạo sang Do Thái giáo."

  • "Judaism is one of the world's oldest monotheistic religions."

    "Do Thái giáo là một trong những tôn giáo độc thần lâu đời nhất trên thế giới."

  • "Many aspects of Western culture have roots in Judaism."

    "Nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây có nguồn gốc từ Do Thái giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jew Người Do Thái
Adjective Jewish Thuộc về người Do Thái, đạo Do Thái

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Iudaismus
Greek
Ioudaismos
Hebrew
יהדות (Yahadut)

Nguồn gốc của 'Judaism'

Từ 'Judaism' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'Iudaismus', tiếng Hy Lạp 'Ioudaismos', và cuối cùng là từ tiếng Hebrew 'Yahadut', có nghĩa là 'đạo Do Thái'. Nó đề cập đến tôn giáo, triết học và văn hóa của người Do Thái.

Usage Note

Judaism là một trong những tôn giáo độc thần lâu đời nhất và có ảnh hưởng nhất trên thế giới. Nó nhấn mạnh vào việc tuân thủ luật pháp và các quy tắc đạo đức, cũng như niềm tin vào một Thiên Chúa duy nhất.

Prepositions

in of

in Judaism (trong Do Thái giáo - đề cập đến các khía cạnh bên trong tôn giáo); of Judaism (của Do Thái giáo - đề cập đến các khía cạnh thuộc về tôn giáo)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Judaism
  • Orthodox Orthodox Judaism
    (Do Thái giáo chính thống)
  • Conservative Conservative Judaism
    (Do Thái giáo bảo thủ)
  • Reform Reform Judaism
    (Do Thái giáo cải cách)
Verb + Judaism
  • convert to convert to Judaism
    (cải đạo sang đạo Do Thái)
  • practice practice Judaism
    (thực hành đạo Do Thái)
  • study study Judaism
    (nghiên cứu đạo Do Thái)

Idioms

  • None applicable

    Không có thành ngữ cụ thể liên quan trực tiếp đến 'Judaism' theo nghĩa bóng.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judaism

noun
Lật mặt

Do Thái giáo, tôn giáo của người Do Thái, dựa trên Kinh Torah và Talmud.

"He converted to Judaism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had studied Judaism more thoroughly, they would understand its core principles better now.
Nếu họ đã nghiên cứu đạo Do Thái kỹ lưỡng hơn, thì giờ họ sẽ hiểu rõ hơn về các nguyên tắc cốt lõi của nó.
Phủ định
If he weren't so dismissive of other religions, he might have appreciated the historical significance of Judaism.
Nếu anh ấy không quá coi thường các tôn giáo khác, anh ấy có lẽ đã đánh giá cao ý nghĩa lịch sử của đạo Do Thái.
Nghi vấn
If she had not been exposed to anti-Semitic rhetoric, would she be so prejudiced against Judaism today?
Nếu cô ấy không tiếp xúc với những lời lẽ bài Do Thái, liệu cô ấy có thành kiến với đạo Do Thái như vậy ngày hôm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Judaism emphasizes the importance of ethical conduct and following God's commandments.
Do Thái giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hành vi đạo đức và tuân theo các điều răn của Chúa.
Phủ định
Judaism doesn't believe in the concept of original sin in the same way as some other religions.
Do Thái giáo không tin vào khái niệm tội tổ tông giống như một số tôn giáo khác.
Nghi vấn
What does Judaism teach about the afterlife?
Do Thái giáo dạy gì về thế giới bên kia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judaism".

Shabbat

Shabbat là ngày nghỉ ngơi trong đạo Do Thái, kéo dài từ lúc mặt trời lặn vào thứ Sáu đến khi mặt trời lặn vào thứ Bảy. Trong thời gian này, người Do Thái thường tránh làm việc và dành thời gian cho gia đình và cầu nguyện.

Hanukkah

Hanukkah là lễ hội Ánh Sáng của người Do Thái, kéo dài tám ngày. Lễ hội này kỷ niệm việc tái cung hiến Đền thờ ở Jerusalem sau cuộc nổi dậy Maccabean chống lại Đế quốc Seleucid.