(Top Banner Ad)
Israel
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Israel

UK: /ˈɪzreɪəl/ • US: /ˈɪzriəl/

Nghĩa tiếng Việt

Nước Israel Do Thái (trong một số ngữ cảnh lịch sử)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the Middle East, located on the eastern shore of the Mediterranean Sea. It is considered by Jews, Christians, and Muslims to be the Holy Land.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Trung Đông, nằm trên bờ biển phía đông của Địa Trung Hải. Được người Do Thái, Cơ đốc giáo và Hồi giáo coi là Đất Thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jerusalem is the capital of Israel."

    "Jerusalem là thủ đô của Israel."

  • "Israel is a parliamentary republic."

    "Israel là một nước cộng hòa nghị viện."

  • "She visited Israel last year."

    "Cô ấy đã đến thăm Israel năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Israeli Người Israel, thuộc về Israel (quốc tịch)
Adjective Israeli Thuộc về Israel, liên quan đến Israel
Noun Israelite Người Israel cổ đại, hậu duệ của Jacob (Israel)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Yisra'el (יִשְׂרָאֵל)
Greek
Ἰσραήλ (Israēl)
Latin
Israel
English
Israel

Nguồn gốc tên gọi

Tên "Israel" có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, nghĩa là "người vật lộn với Chúa" hoặc "Chúa sẽ cai trị". Trong Kinh Thánh, tên này được ban cho Jacob sau khi ông vật lộn với một thiên thần. Điều này tượng trưng cho sự kiên trì và mối quan hệ đặc biệt giữa người Israel và Thượng Đế.

Usage Note

Israel thường được sử dụng để chỉ quốc gia hiện đại được thành lập năm 1948. Trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, nó có thể đề cập đến Vương quốc Israel cổ đại hoặc vùng đất được hứa cho người Do Thái trong Kinh Thánh.

Prepositions

in to from

- 'in Israel': Chỉ vị trí địa lý, 'sống ở Israel'.
- 'to Israel': Chỉ hướng di chuyển, 'đi đến Israel'.
- 'from Israel': Chỉ nguồn gốc, 'đến từ Israel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Israel
  • modern modern Israel
    (Israel hiện đại)
  • ancient ancient Israel
    (Israel cổ đại)
  • northern northern Israel
    (miền bắc Israel)
Verb + Israel
  • visit visit Israel
    (thăm Israel)
  • support support Israel
    (ủng hộ Israel)
  • attack attack Israel
    (tấn công Israel)
Israel + Noun
  • government Israel government
    (chính phủ Israel)
  • army Israel army
    (quân đội Israel)
  • culture Israel culture
    (văn hóa Israel)

Idioms

  • the apple of someone's eye

    người/vật quan trọng, được yêu quý nhất

    "Israel is considered the apple of God's eye in some religious contexts."

    (Israel được coi là con ngươi trong mắt Chúa trong một số ngữ cảnh tôn giáo.)

  • Promised Land

    Vùng đất hứa

    "For many, Israel represents the Promised Land."

    (Đối với nhiều người, Israel đại diện cho Vùng đất Hứa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Israel

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Trung Đông, nằm trên bờ biển phía đông của Địa Trung Hải. Được người Do Thái, Cơ đốc giáo và Hồi giáo coi là Đất Thánh.

"Jerusalem is the capital of Israel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Israel is a beautiful country, isn't it?
Israel là một đất nước xinh đẹp, phải không?
Phủ định
The Israeli government isn't planning new settlements, is it?
Chính phủ Israel không có kế hoạch xây dựng các khu định cư mới, phải không?
Nghi vấn
They are visiting Israel, aren't they?
Họ đang đến thăm Israel, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Israeli government is going to invest heavily in renewable energy.
Chính phủ Israel sẽ đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
They are not going to annex any more territory in Israel.
Họ sẽ không sáp nhập thêm bất kỳ lãnh thổ nào ở Israel.
Nghi vấn
Is she going to visit Israel next year?
Cô ấy có định đến thăm Israel vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Israeli government has invested heavily in technology.
Chính phủ Israel đã đầu tư mạnh vào công nghệ.
Phủ định
I have not visited Israel yet.
Tôi vẫn chưa đến thăm Israel.
Nghi vấn
Has she ever worked with an Israeli company?
Cô ấy đã bao giờ làm việc với một công ty Israel chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Israel".

Kibbutz

Kibbutz là một cộng đồng tập thể độc đáo ở Israel, dựa trên các nguyên tắc bình đẳng và hợp tác. Các thành viên chia sẻ tài sản và làm việc cùng nhau vì lợi ích chung. Kibbutz có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và lịch sử Israel.

Ngày Sa-bát (Shabbat)

Shabbat là ngày nghỉ ngơi hàng tuần trong Do Thái giáo, bắt đầu từ lúc hoàng hôn vào thứ Sáu và kết thúc vào lúc hoàng hôn vào thứ Bảy. Trong ngày này, nhiều hoạt động bị hạn chế và người ta dành thời gian cho gia đình, cầu nguyện và nghỉ ngơi. Shabbat có ảnh hưởng lớn đến nhịp sống ở Israel.