(Top Banner Ad)
separation of powers
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Luật pháp

separation of powers

UK: /ˌsepəˈreɪʃən əv ˈpaʊəz/ • US: /ˌsepəˈreɪʃən əv ˈpaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

tam quyền phân lập phân chia quyền lực nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A doctrine of constitutional law under which the three branches of government (executive, legislative, and judicial) are kept separate to prevent abuse of power.

Vietnamese Meaning

Một học thuyết luật hiến pháp theo đó ba nhánh của chính phủ (hành pháp, lập pháp và tư pháp) được giữ tách biệt để ngăn chặn lạm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The separation of powers is a fundamental principle of democracy."

    "Sự phân chia quyền lực là một nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ."

  • "The U.S. Constitution establishes a system of separation of powers."

    "Hiến pháp Hoa Kỳ thiết lập một hệ thống phân chia quyền lực."

  • "Without separation of powers, there is a risk of tyranny."

    "Nếu không có sự phân chia quyền lực, sẽ có nguy cơ chuyên chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate tách rời, chia ra
Adjective separable có thể tách rời, có thể phân chia
Noun separateness sự tách biệt, sự riêng biệt
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Verb empower trao quyền, ủy quyền
Adjective powerless bất lực, không có quyền lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separatio
Old French
separation
English
separation
Latin
potere
Old French
poeir
English
power

Nguồn gốc khái niệm Tam quyền phân lập

Khái niệm 'tam quyền phân lập' (separation of powers) được phát triển bởi các nhà tư tưởng Thời kỳ Khai sáng, đặc biệt là triết gia người Pháp Montesquieu vào thế kỷ 18. Trong tác phẩm 'Tinh thần pháp luật' (The Spirit of the Laws), ông lập luận rằng để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ tự do cá nhân, quyền lực của chính phủ phải được chia thành ba nhánh độc lập: lập pháp (làm luật), hành pháp (thực thi luật) và tư pháp (giải thích luật).

Usage Note

Học thuyết này nhằm mục đích phân chia quyền lực giữa các nhánh chính phủ khác nhau để không có một nhánh nào có quá nhiều quyền lực. Nó thường đi kèm với hệ thống 'kiểm soát và cân bằng' (checks and balances), cho phép mỗi nhánh hạn chế quyền lực của các nhánh khác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm 'separation of powers' thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, chỉ ra rằng 'powers' là những thứ đang được phân chia/ tách biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + separation of powers
  • strict strict separation of powers
    (sự phân quyền nghiêm ngặt)
  • clear clear separation of powers
    (sự phân quyền rõ ràng)
  • constitutional constitutional separation of powers
    (sự phân quyền theo hiến pháp)
Verb + separation of powers
  • ensure ensure the separation of powers
    (đảm bảo sự phân quyền)
  • maintain maintain the separation of powers
    (duy trì sự phân quyền)
  • undermine undermine the separation of powers
    (làm suy yếu sự phân quyền)
separation of powers + Noun
  • principle principle of separation of powers
    (nguyên tắc phân quyền)
  • doctrine doctrine of separation of powers
    (học thuyết phân quyền)

Idioms

  • the doctrine of separation of powers

    học thuyết tam quyền phân lập

    "The U.S. Constitution is built upon the doctrine of separation of powers."

    (Hiến pháp Hoa Kỳ được xây dựng dựa trên học thuyết tam quyền phân lập.)

  • a strict separation of powers

    sự phân quyền nghiêm ngặt

    "Many argue for a strict separation of powers to prevent tyranny."

    (Nhiều người ủng hộ sự phân quyền nghiêm ngặt để ngăn chặn chuyên chế.)

  • violate the separation of powers

    vi phạm nguyên tắc phân quyền

    "Any branch of government overstepping its authority could violate the separation of powers."

    (Bất kỳ nhánh nào của chính phủ vượt quá quyền hạn của mình đều có thể vi phạm nguyên tắc phân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separation of powers

Danh từ
Lật mặt

Một học thuyết luật hiến pháp theo đó ba nhánh của chính phủ (hành pháp, lập pháp và tư pháp) được giữ tách biệt để ngăn chặn lạm quyền.

"The separation of powers is a fundamental principle of democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The separation of powers is crucial for preventing tyranny.
Sự phân chia quyền lực là rất quan trọng để ngăn chặn chế độ độc tài.
Phủ định
There is no complete separation of powers in practice; some overlap is inevitable.
Không có sự phân chia quyền lực hoàn toàn trong thực tế; một số chồng chéo là không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
Does the separation of powers effectively safeguard individual liberties?
Liệu sự phân chia quyền lực có bảo vệ hiệu quả các quyền tự do cá nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separation of powers".

Cơ chế kiềm chế và đối trọng

Tam quyền phân lập thường đi đôi với cơ chế 'kiềm chế và đối trọng' (checks and balances). Điều này có nghĩa là mỗi nhánh của chính phủ có khả năng giới hạn quyền lực của các nhánh khác, đảm bảo không có nhánh nào trở nên quá mạnh và bảo vệ quyền tự do của công dân. Đây là một đặc điểm cốt lõi của nhiều hệ thống dân chủ hiện đại.

Nền tảng của các Hiến pháp hiện đại

Khái niệm tam quyền phân lập đã trở thành một nguyên tắc hiến định cơ bản trong nhiều quốc gia dân chủ trên thế giới, đặc biệt là Hoa Kỳ. Việc phân chia rõ ràng giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp là nhằm mục đích ngăn chặn sự tập trung quyền lực và bảo vệ quyền lợi của người dân.