(Top Banner Ad)
constitutional review
C1
Noun C1 Luật Hiến pháp

constitutional review

UK: /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənəl rɪˈvjuː/ • US: /ˌkɑːnstɪˈtuːʃənəl rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra hiến pháp xem xét tính hợp hiến giám sát hiến pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process by which courts or other bodies examine legislative or executive acts to determine whether they conform to a country's constitution.

Vietnamese Meaning

Một quy trình mà theo đó tòa án hoặc các cơ quan khác xem xét các hành vi lập pháp hoặc hành pháp để xác định xem chúng có phù hợp với hiến pháp của một quốc gia hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court plays a crucial role in constitutional review."

    "Tòa án Tối cao đóng một vai trò quan trọng trong việc xem xét hiến pháp."

  • "The constitutional review process ensures that laws are in accordance with the constitution."

    "Quy trình xem xét hiến pháp đảm bảo rằng luật pháp phù hợp với hiến pháp."

  • "The president's decree was subject to constitutional review."

    "Sắc lệnh của tổng thống đã phải tuân theo việc xem xét hiến pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun constitution Hiến pháp
Adjective constitutional Thuộc về hiến pháp, hợp hiến
Verb review Xem xét, đánh giá
Noun reviewer Người đánh giá, người xét duyệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật Hiến pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constituere (to establish)
Old French
constitucion
English
constitution
English
review

Nguồn gốc của 'constitutional'

Từ 'constitutional' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'constituere', có nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'xây dựng'. Ý tưởng về một 'constitution' (hiến pháp) là một bộ quy tắc cơ bản mà một quốc gia được xây dựng dựa trên đó. Việc sử dụng nó trong tiếng Anh phát triển qua tiếng Pháp cổ 'constitucion'.

Nguồn gốc của 'review'

Từ 'review' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'reveeir', có nghĩa là 'nhìn lại'. Trong bối cảnh 'constitutional review', nó mang ý nghĩa xem xét và đánh giá lại tính hợp hiến của một điều luật hoặc hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ quyền hạn của tòa án trong việc tuyên bố một đạo luật là vi hiến. Nó nhấn mạnh tính pháp lý và thủ tục của việc kiểm tra.

Prepositions

of in

‘Constitutional review *of* legislation’ đề cập đến việc xem xét tính hợp hiến của luật pháp. ‘Constitutional review *in* a country’ đề cập đến hệ thống kiểm tra hiến pháp trong một quốc gia cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constitutional review
  • judicial judicial constitutional review
    (xem xét hiến pháp tư pháp)
  • independent independent constitutional review
    (xem xét hiến pháp độc lập)
  • comprehensive comprehensive constitutional review
    (xem xét hiến pháp toàn diện)
Verb + constitutional review
  • conduct conduct a constitutional review
    (tiến hành xem xét hiến pháp)
  • request request a constitutional review
    (yêu cầu xem xét hiến pháp)
  • challenge challenge through constitutional review
    (thách thức thông qua việc xem xét hiến pháp)
Noun + of + constitutional review
  • power power of constitutional review
    (quyền lực xem xét hiến pháp)
  • scope scope of constitutional review
    (phạm vi xem xét hiến pháp)

Idioms

  • Under constitutional review

    Đang trong quá trình xem xét tính hợp hiến

    "The law is currently under constitutional review by the Supreme Court."

    (Luật này hiện đang được Tòa án Tối cao xem xét tính hợp hiến.)

  • Subject to constitutional review

    Có thể bị xem xét tính hợp hiến

    "All new legislation is subject to constitutional review."

    (Tất cả luật mới đều có thể bị xem xét tính hợp hiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constitutional review

Noun
Lật mặt

Một quy trình mà theo đó tòa án hoặc các cơ quan khác xem xét các hành vi lập pháp hoặc hành pháp để xác định xem chúng có phù hợp với hiến pháp của một quốc gia hay không.

"The Supreme Court plays a crucial role in constitutional review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The law was enacted after the constitutional review ensured it aligned with fundamental rights.
Luật được ban hành sau khi việc xem xét hiến pháp đảm bảo nó phù hợp với các quyền cơ bản.
Phủ định
Even though the lawyers strongly recommended it, the government did not proceed until constitutional review had been completed.
Mặc dù các luật sư mạnh mẽ khuyến nghị, chính phủ đã không tiến hành cho đến khi việc xem xét hiến pháp hoàn thành.
Nghi vấn
Will the new policy be implemented only if the constitutional review confirms its legitimacy?
Liệu chính sách mới có được thực hiện chỉ khi việc xem xét hiến pháp xác nhận tính hợp pháp của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constitutional review".

Tính tối cao của hiến pháp

Ở nhiều quốc gia, 'constitutional review' (xem xét hiến pháp) là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật để đảm bảo rằng tất cả các luật và hành động của chính phủ đều phù hợp với hiến pháp. Điều này bảo vệ các quyền và tự do cơ bản của người dân.

Tòa án Hiến pháp

Ở nhiều quốc gia châu Âu và các khu vực khác, có các tòa án hiến pháp đặc biệt chịu trách nhiệm thực hiện 'constitutional review'. Các tòa án này có quyền tuyên bố các luật không hợp hiến, đảm bảo tính tối cao của hiến pháp.