(Top Banner Ad)
checks and balances
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp

checks and balances

UK: /ˈtʃeks ənd ˈbælənˌsɪz/ • US: /ˈtʃeks ænd ˈbælənˌsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát và đối trọng kiểm soát và cân bằng cơ chế kiểm soát và cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which the different parts of a government have powers that limit each other, so that no single part can become too powerful.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống trong đó các bộ phận khác nhau của chính phủ có quyền hạn chế lẫn nhau, để không một bộ phận nào có thể trở nên quá mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system of checks and balances is designed to prevent any one branch of government from becoming too powerful."

    "Hệ thống kiểm soát và cân bằng được thiết kế để ngăn chặn bất kỳ nhánh nào của chính phủ trở nên quá mạnh."

  • "The president's veto power is an important check and balance on the legislature."

    "Quyền phủ quyết của tổng thống là một cơ chế kiểm soát và cân bằng quan trọng đối với cơ quan lập pháp."

  • "The Supreme Court's power of judicial review provides a check and balance on the other two branches of government."

    "Quyền xem xét tư pháp của Tòa án Tối cao cung cấp một cơ chế kiểm soát và cân bằng đối với hai nhánh còn lại của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check kiểm tra, ngăn chặn
Verb balance làm cho cân bằng
Adjective balanced cân đối, công bằng
Noun counterbalance đối trọng, vật cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
shāh
Latin
bilanx
Old French
eschec / balance
17th Century English
checks and balances

Nguồn gốc từ bàn cờ và chiếc cân

Từ 'check' có nguồn gốc từ 'shah' (vua) trong tiếng Ba Tư, liên quan đến nước đi 'chiếu tướng' trong cờ vua để kiềm chế đối phương. 'Balance' đến từ tiếng La-tinh 'bilanx' nghĩa là hai đĩa cân. Cụm từ này kết hợp ý tưởng về việc ngăn chặn sai lầm (check) và duy trì sự cân bằng quyền lực (balance).

Sự ra đời của học thuyết chính trị

Mặc dù các thành phần của từ đã có từ lâu, cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 18 thông qua các tác phẩm chính trị như của Montesquieu và sau đó là Hiến pháp Hoa Kỳ, nhằm mô tả một hệ thống mà không một cá nhân hay tổ chức nào có quyền lực tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức hoạt động của chính phủ trong các nền dân chủ. Nó nhấn mạnh sự phân chia quyền lực và sự giám sát lẫn nhau giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp. 'Checks' là các cơ chế để hạn chế quyền lực, 'balances' là sự phân bổ quyền lực để đảm bảo không ai chiếm ưu thế. Nó khác với các hệ thống tập trung quyền lực, nơi một cơ quan duy nhất có quyền kiểm soát tuyệt đối. Thể hiện sự phân quyền rõ rệt.

Prepositions

on

Khi 'checks and balances' tác động lên một nhánh cụ thể của chính phủ, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The legislature provides checks and balances on the executive branch.' (Cơ quan lập pháp cung cấp các cơ chế kiểm soát và cân bằng đối với nhánh hành pháp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + checks and balances
  • constitutional constitutional checks and balances
    (các cơ chế kiểm soát và đối trọng hiến định)
  • institutional institutional checks and balances
    (các cơ chế kiểm soát và đối trọng về mặt thể chế)
  • democratic democratic checks and balances
    (các cơ chế kiểm soát và đối trọng dân chủ)
Verb + checks and balances
  • provide provide checks and balances
    (cung cấp các cơ chế kiểm soát và đối trọng)
  • maintain maintain checks and balances
    (duy trì sự kiểm soát và đối trọng)
  • undermine undermine checks and balances
    (làm suy yếu cơ chế kiểm soát và đối trọng)

Idioms

  • A system of checks and balances

    Hệ thống kiểm soát và đối trọng

    "The government is designed as a system of checks and balances to prevent tyranny."

    (Chính phủ được thiết kế như một hệ thống kiểm soát và đối trọng để ngăn chặn sự bạo chúa.)

  • Lack of checks and balances

    Thiếu sự kiểm soát và đối trọng

    "A lack of checks and balances led to widespread corruption in the organization."

    (Sự thiếu hụt các cơ chế kiểm soát và đối trọng đã dẫn đến tham nhũng tràn lan trong tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checks and balances

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống trong đó các bộ phận khác nhau của chính phủ có quyền hạn chế lẫn nhau, để không một bộ phận nào có thể trở nên quá mạnh.

"The system of checks and balances is designed to prevent any one branch of government from becoming too powerful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checks and balances".

Tam quyền phân lập

Trong văn hóa chính trị phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'checks and balances' là cơ chế để ba nhánh chính quyền (Lập pháp, Hành pháp, Tư pháp) giám sát lẫn nhau, đảm bảo không nhánh nào lạm quyền.

Tư tưởng của Montesquieu

Khái niệm này chịu ảnh hưởng lớn từ triết gia người Pháp Montesquieu. Ông tin rằng để bảo vệ tự do, quyền lực phải được sử dụng để ngăn chặn quyền lực (power should be a check to power).