(Top Banner Ad)
muddled
B2
tính từ B2 Chung

muddled

UK: /ˈmʌdld/ • US: /ˈmʌdld/

Nghĩa tiếng Việt

lộn xộn bối rối rối rắm nhầm lẫn không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of confusion or disorder.

Vietnamese Meaning

Ở trong trạng thái lộn xộn, bối rối hoặc mất trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His explanation was so muddled that nobody understood it."

    "Lời giải thích của anh ấy quá lộn xộn đến nỗi không ai hiểu gì cả."

  • "I'm completely muddled about what to do next."

    "Tôi hoàn toàn bối rối không biết phải làm gì tiếp theo."

  • "The regulations are muddled and difficult to understand."

    "Các quy định lộn xộn và khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muddle sự lộn xộn, tình trạng bối rối, sự rối trí
Verb muddle làm lộn xộn, gây bối rối, làm rối trí
Adjective unmuddled không lộn xộn, rõ ràng, mạch lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
mud (verb)
English (late 16th century)
muddle (verb)
English
muddled (adjective)

Nguồn Gốc Từ 'Bùn'

Từ 'muddled' xuất phát từ động từ 'muddle', xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. 'Muddle' được cho là có liên quan đến động từ 'mud' (làm bẩn bằng bùn, khuấy bùn). Hãy hình dung việc khuấy bùn trong nước khiến mọi thứ trở nên đục ngầu, không rõ ràng. Hình ảnh này đã thể hiện hoàn hảo ý nghĩa của 'muddled' – bối rối, lộn xộn, không mạch lạc.

Usage Note

Tính từ 'muddled' thường diễn tả trạng thái tinh thần hoặc tình huống mà mọi thứ không rõ ràng và khó hiểu. Nó có thể ám chỉ sự nhầm lẫn do quá nhiều thông tin, hoặc sự thiếu tổ chức dẫn đến khó khăn trong việc hiểu hoặc xử lý vấn đề. So với 'confused', 'muddled' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ sự bối rối tạm thời hơn là một trạng thái hoang mang sâu sắc. 'Disorganized' nhấn mạnh sự thiếu trật tự hơn là sự nhầm lẫn về mặt nhận thức.

Prepositions

about on in

- 'Muddled about': lúng túng, làm một cách vụng về, không hiệu quả. Ví dụ: He's been muddled about with the paperwork all morning.
- 'Muddled on': tiếp tục một cách lộn xộn, không rõ ràng nhưng vẫn cố gắng. Ví dụ: Despite the confusion, we muddled on with the project.
- 'Muddled in': bị vướng vào, liên quan đến một cách lộn xộn. Ví dụ: He got muddled in the details of the contract.

Collocations (Từ đi kèm)

muddled + Noun
  • thinking muddled thinking
    (suy nghĩ lộn xộn/mơ hồ)
  • ideas muddled ideas
    (những ý tưởng lộn xộn/không rõ ràng)
  • finances muddled finances
    (tình hình tài chính rối ren)
  • memories muddled memories
    (những ký ức lộn xộn/không rõ ràng)

Idioms

  • get muddled up

    bị nhầm lẫn, bị lộn xộn, trở nên bối rối

    "I always get muddled up with their names."

    (Tôi luôn bị nhầm lẫn tên của họ.)

  • be muddled about something

    bị bối rối, không rõ ràng về điều gì đó

    "After the long explanation, I was still muddled about the instructions."

    (Sau lời giải thích dài dòng, tôi vẫn còn bối rối về hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muddled

tính từ
Lật mặt

Ở trong trạng thái lộn xộn, bối rối hoặc mất trật tự.

"His explanation was so muddled that nobody understood it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had not been so muddled with the instructions, I would have finished the project on time.
Nếu tôi không bối rối với các hướng dẫn, tôi đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
If she hadn't muddled up the accounts, the audit wouldn't have revealed any discrepancies.
Nếu cô ấy không làm rối tung các tài khoản, cuộc kiểm toán đã không phát hiện ra bất kỳ sai sót nào.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he hadn't muddled his presentation?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy không làm rối bài thuyết trình của mình?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was feeling muddled after the long meeting.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy bối rối sau cuộc họp dài.
Phủ định
He said that he didn't want to muddle the issue with unnecessary details.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn làm rối tung vấn đề với những chi tiết không cần thiết.
Nghi vấn
She asked if I had muddled up the documents.
Cô ấy hỏi liệu tôi có làm lẫn lộn các tài liệu không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had muddled the documents before I arrived, so it took me hours to sort them out.
Cô ấy đã làm xáo trộn các tài liệu trước khi tôi đến, vì vậy tôi mất hàng giờ để sắp xếp chúng.
Phủ định
He had not muddled the instructions; he followed them perfectly.
Anh ấy đã không làm rối tung các hướng dẫn; anh ấy tuân theo chúng một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Had they muddled the figures before submitting the report?
Họ đã làm xáo trộn các số liệu trước khi nộp báo cáo phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's muddled explanation confused the teacher.
Lời giải thích rối rắm của học sinh đã làm bối rối giáo viên.
Phủ định
The company's muddled strategy didn't achieve the desired results.
Chiến lược lộn xộn của công ty đã không đạt được kết quả mong muốn.
Nghi vấn
Was the politician's muddled speech intentional, or was he genuinely confused?
Bài phát biểu lộn xộn của chính trị gia là cố ý, hay anh ta thực sự bối rối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muddled".

Sự Bối Rối Trong Thế Giới Hiện Đại

Trong các xã hội phương Tây, cảm giác 'muddled' thường gắn liền với tình trạng quá tải thông tin, căng thẳng hoặc thiếu rõ ràng trong các tình huống phức tạp, dù là cá nhân hay nghề nghiệp. Nó phản ánh trạng thái mất tổ chức nhận thức hoặc mất phương hướng về mặt cảm xúc.

Ảnh Hưởng Đến Quyết Định

Trạng thái 'muddled' có thể cản trở việc ra quyết định hiệu quả. Trong kinh doanh hoặc cuộc sống cá nhân, một tâm trí lộn xộn thường dẫn đến những lựa chọn kém hoặc không hành động, nhấn mạnh giá trị của tư duy rõ ràng và cách tiếp cận có tổ chức.