disordered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by a lack of order or organization; disrupted.
Vietnamese Meaning
Thiếu trật tự, lộn xộn, rối loạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The files were completely disordered after the storm."
"Các tập tin hoàn toàn lộn xộn sau cơn bão."
-
"The patient exhibited disordered thinking."
"Bệnh nhân biểu hiện tư duy rối loạn."
-
"The bookshelves were disordered and dusty."
"Giá sách lộn xộn và bám đầy bụi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'disordered' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một trạng thái không bình thường, thiếu sự sắp xếp hoặc kiểm soát. Nó có thể mô tả cả về vật chất (ví dụ, một căn phòng bừa bộn) lẫn tinh thần hoặc thể chất (ví dụ, rối loạn tâm thần hoặc rối loạn tiêu hóa). Cần phân biệt với 'unorderly', từ này cũng mang nghĩa không có trật tự nhưng có thể ít trang trọng hơn và không nhất thiết ám chỉ một vấn đề nghiêm trọng như 'disordered'.
Prepositions
Khi dùng 'disordered with', nó thường mô tả trạng thái rối loạn hoặc mất kiểm soát do điều gì đó gây ra. Ví dụ: 'His life was disordered with grief.' (Cuộc sống của anh ta rối loạn vì đau buồn). Khi dùng 'disordered in', nó thường chỉ ra khía cạnh hoặc lĩnh vực nào đó bị rối loạn. Ví dụ: 'His thoughts were disordered in their presentation.' (Suy nghĩ của anh ta rối loạn trong cách trình bày).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mentally mentally disordered (rối loạn tâm thần)
-
emotionally emotionally disordered (rối loạn cảm xúc)
-
psychologically psychologically disordered (rối loạn tâm lý)
-
disordered disordered eating (rối loạn ăn uống)
-
disordered disordered thoughts (những suy nghĩ lộn xộn/rối loạn)
-
disordered disordered sleep (rối loạn giấc ngủ)
-
disordered disordered personality (nhân cách rối loạn)
-
disordered disordered behavior (hành vi rối loạn)
-
become become disordered (trở nên rối loạn)
-
appear appear disordered (trông có vẻ lộn xộn/rối loạn)
-
seem seem disordered (có vẻ lộn xộn/rối loạn)
Idioms
-
disordered eating
Rối loạn ăn uống (một tình trạng y tế nghiêm trọng)
"She was diagnosed with disordered eating after months of struggling with her diet."
(Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ăn uống sau nhiều tháng vật lộn với chế độ ăn kiêng của mình.)
-
disordered thoughts
Những suy nghĩ lộn xộn, không mạch lạc (thường liên quan đến tình trạng tâm lý)
"He often experienced disordered thoughts when he was under extreme stress."
(Anh ấy thường có những suy nghĩ lộn xộn khi chịu áp lực cực độ.)
-
disordered personality
Nhân cách rối loạn (một thuật ngữ trong tâm lý học)
"The doctor observed signs of a disordered personality in the patient."
(Bác sĩ quan sát thấy các dấu hiệu của nhân cách rối loạn ở bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disordered
AdjectiveThiếu trật tự, lộn xộn, rối loạn.
"The files were completely disordered after the storm."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should address his disordered thoughts with therapy. |
Anh ấy nên giải quyết những suy nghĩ hỗn loạn của mình bằng liệu pháp tâm lý. |
| Phủ định | You must not leave the room in a disordered state. |
Bạn không được phép rời khỏi phòng trong tình trạng bừa bộn. |
| Nghi vấn | Could the files be disordered after the system crash? |
Liệu các tệp có thể bị xáo trộn sau sự cố hệ thống không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If his room is disordered, his mother will be angry. |
Nếu phòng của anh ấy bừa bộn, mẹ anh ấy sẽ giận. |
| Phủ định | If she doesn't tidy up her disordered desk, her boss won't be happy. |
Nếu cô ấy không dọn dẹp cái bàn làm việc bừa bộn của mình, sếp của cô ấy sẽ không vui. |
| Nghi vấn | Will the library be disordered if the students don't return the books? |
Thư viện có trở nên lộn xộn không nếu học sinh không trả sách? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The files were disordered on his desk. |
Các tập tin bị sắp xếp lộn xộn trên bàn làm việc của anh ấy. |
| Phủ định | Hardly had the room been disordered when she started tidying up. |
Phòng vừa mới trở nên lộn xộn thì cô ấy đã bắt đầu dọn dẹp. |
| Nghi vấn | Were the books disordered after the children played in the library? |
Có phải sách đã bị xáo trộn sau khi bọn trẻ chơi trong thư viện không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The files were arranged in a disordered manner. |
Các tập tin được sắp xếp một cách lộn xộn. |
| Phủ định | The doctor didn't find any disordered thinking patterns in the patient. |
Bác sĩ không tìm thấy bất kỳ kiểu suy nghĩ rối loạn nào ở bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Why is the room so disordered? |
Tại sao căn phòng lại lộn xộn như vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher is going to consider the student's essay disordered because of its lack of structure. |
Giáo viên sẽ xem bài luận của học sinh là không có trật tự vì thiếu cấu trúc. |
| Phủ định | The librarian is not going to leave the books disordered on the shelves. |
Người thủ thư sẽ không để sách lộn xộn trên kệ. |
| Nghi vấn | Are they going to label the files as disordered after the data breach? |
Họ có định dán nhãn các tệp là lộn xộn sau vụ rò rỉ dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disordered".
