jury duty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The obligation to serve as a member of a jury in court when summoned.
Vietnamese Meaning
Nghĩa vụ phải phục vụ như một thành viên của bồi thẩm đoàn tại tòa án khi được triệu tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had to take time off work for jury duty."
"Anh ấy đã phải nghỉ làm để thực hiện nghĩa vụ bồi thẩm đoàn."
-
"She was summoned for jury duty last month."
"Cô ấy đã được triệu tập cho nghĩa vụ bồi thẩm đoàn vào tháng trước."
-
"Avoiding jury duty can result in a fine."
"Trốn tránh nghĩa vụ bồi thẩm đoàn có thể dẫn đến bị phạt tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'jury duty' chỉ trách nhiệm pháp lý của một công dân phải tham gia vào quá trình xét xử tại tòa án bằng cách làm thành viên của bồi thẩm đoàn. Việc trốn tránh nghĩa vụ này có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý.
Prepositions
Thường dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian phục vụ: 'He was excused *for* jury duty due to health reasons.' (Anh ấy được miễn *cho* nghĩa vụ bồi thẩm đoàn vì lý do sức khỏe)
Collocations (Từ đi kèm)
-
civic civic jury duty (nghĩa vụ công dân tham gia bồi thẩm đoàn)
-
mandatory mandatory jury duty (nghĩa vụ bắt buộc tham gia bồi thẩm đoàn)
-
serve serve jury duty (thực hiện nghĩa vụ bồi thẩm đoàn)
-
report for report for jury duty (có mặt để thực hiện nghĩa vụ bồi thẩm đoàn)
-
be excused from be excused from jury duty (được miễn nghĩa vụ bồi thẩm đoàn)
Idioms
-
get out of jury duty
tránh né nghĩa vụ bồi thẩm đoàn
"He tried to get out of jury duty by claiming he was biased."
(Anh ấy cố gắng tránh né nghĩa vụ bồi thẩm đoàn bằng cách nói rằng anh ấy có thành kiến.)
-
called for jury duty
được gọi đi làm nghĩa vụ bồi thẩm đoàn
"I was called for jury duty next month."
(Tôi được gọi đi làm nghĩa vụ bồi thẩm đoàn vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jury duty
nounNghĩa vụ phải phục vụ như một thành viên của bồi thẩm đoàn tại tòa án khi được triệu tập.
"He had to take time off work for jury duty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jury duty".
