(Top Banner Ad)
jury service
B2
noun B2 Luật pháp

jury service

UK: /ˈdʒʊəri ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈdʒʊri ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa vụ bồi thẩm đoàn tham gia hội đồng xét xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The duty of citizens to serve on a jury in a court of law.

Vietnamese Meaning

Nghĩa vụ của công dân phục vụ trong một hội đồng xét xử tại tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was excused from jury service because of his age."

    "Ông ấy được miễn nghĩa vụ tham gia hội đồng xét xử vì tuổi cao."

  • "Failure to attend jury service can result in a fine."

    "Việc không tham gia nghĩa vụ bồi thẩm đoàn có thể dẫn đến bị phạt."

  • "She received a summons for jury service."

    "Cô ấy nhận được giấy triệu tập tham gia nghĩa vụ bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jury Bồi thẩm đoàn (một nhóm người được chọn để đưa ra phán quyết trong một phiên tòa)
Verb swear Tuyên thệ (thề thốt trang trọng để chứng thực sự thật)
Noun verdict Lời tuyên án, phán quyết (quyết định của bồi thẩm đoàn)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-French
juré
English
jury
English
service

Nguồn gốc của 'Jury'

Từ 'jury' bắt nguồn từ tiếng Anglo-Pháp 'juré', có nghĩa là 'đã tuyên thệ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một nhóm người đã tuyên thệ để đưa ra phán quyết dựa trên sự thật. 'Service' đơn giản là 'dịch vụ', kết hợp lại thành 'dịch vụ bồi thẩm đoàn'.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến trách nhiệm pháp lý của công dân đủ điều kiện để tham gia vào hội đồng xét xử. Nó bao gồm việc tham dự tòa án, lắng nghe các bằng chứng được trình bày và đưa ra phán quyết dựa trên sự thật và luật pháp. Từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý và hành chính.

Prepositions

for

"Serve for jury service" ám chỉ khoảng thời gian mà một người thực hiện nghĩa vụ phục vụ trong hội đồng xét xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Jury Service
  • Mandatory jury service
    (Dịch vụ bồi thẩm đoàn bắt buộc)
  • Compulsory jury service
    (Dịch vụ bồi thẩm đoàn cưỡng bách)
Verb + Jury Service
  • Perform jury service
    (Thực hiện nghĩa vụ bồi thẩm đoàn)
  • Complete jury service
    (Hoàn thành nghĩa vụ bồi thẩm đoàn)
  • Avoid jury service
    (Trốn tránh nghĩa vụ bồi thẩm đoàn)

Idioms

  • The jury is still out

    Chưa có kết luận cuối cùng, vẫn còn tranh cãi

    "The jury is still out on whether this new medicine is effective."

    (Vẫn chưa có kết luận cuối cùng về việc liệu loại thuốc mới này có hiệu quả hay không.)

  • Act as the jury

    Đóng vai trò như bồi thẩm đoàn (đưa ra phán xét)

    "Don't act as the jury and judge me before you know the facts."

    (Đừng đóng vai trò như bồi thẩm đoàn và phán xét tôi trước khi bạn biết sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jury service

noun
Lật mặt

Nghĩa vụ của công dân phục vụ trong một hội đồng xét xử tại tòa án.

"He was excused from jury service because of his age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jury service".

Nghĩa vụ công dân

Ở nhiều quốc gia, dịch vụ bồi thẩm đoàn được coi là một nghĩa vụ quan trọng của công dân. Tham gia vào quá trình xét xử giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch của hệ thống pháp luật.

Quy trình lựa chọn bồi thẩm đoàn

Quy trình lựa chọn bồi thẩm đoàn (jury selection) là một quá trình phức tạp, nhằm tìm ra những người có thể đưa ra phán quyết công bằng và không thiên vị. Người được chọn có thể bị loại nếu có xung đột lợi ích hoặc thành kiến.