(Top Banner Ad)
just trial
Luật pháp

just trial

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective just công bằng, chính đáng
Noun justice công lý, sự công bằng
Verb justify biện minh, bào chữa
Noun trial phiên tòa, sự xét xử
Verb try xét xử, thử thách

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
justus
Old French
juste
English
just
Old French
trial
English
trial

Nguồn gốc của 'Just'

Từ 'just' bắt nguồn từ tiếng Latin 'justus', có nghĩa là 'công bằng' hoặc 'đúng đắn'. Ý tưởng về sự công bằng đã gắn liền với từ này từ rất lâu đời.

Nguồn gốc của 'Trial'

Từ 'trial' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trial', có nghĩa là 'sự thử thách'. Trong bối cảnh pháp lý, nó ám chỉ quá trình xét xử để xác định sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + just trial
  • fair fair just trial
    (phiên tòa công bằng)
  • speedy speedy just trial
    (phiên tòa diễn ra nhanh chóng và công bằng)
Động từ + just trial
  • demand demand a just trial
    (yêu cầu một phiên tòa công bằng)
  • ensure ensure a just trial
    (đảm bảo một phiên tòa công bằng)
  • receive receive a just trial
    (nhận được một phiên tòa công bằng)

Idioms

  • to stand trial

    ra hầu tòa

    "He will stand trial for fraud."

    (Anh ta sẽ ra hầu tòa vì tội lừa đảo.)

  • trial by fire

    thử thách khắc nghiệt

    "The new recruits faced a trial by fire during their first mission."

    (Những tân binh đã phải đối mặt với một thử thách khắc nghiệt trong nhiệm vụ đầu tiên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just trial

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just trial".

Nguyên tắc công bằng trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, một phiên tòa công bằng là một quyền cơ bản. Điều này bao gồm quyền được đại diện bởi luật sư, quyền được đối chất với nhân chứng và quyền được xét xử bởi một bồi thẩm đoàn.

Suy đoán vô tội

Nguyên tắc 'suy đoán vô tội' (presumption of innocence) là một phần quan trọng của một phiên tòa công bằng. Điều này có nghĩa là một người bị coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội.