(Top Banner Ad)
try
A2
động từ A2 Chung

try

UK: /traɪ/ • US: /traɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng thử nỗ lực thực hiện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make an attempt or effort to do something.

Vietnamese Meaning

Cố gắng, thử, nỗ lực làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will try to finish the report by tomorrow."

    "Tôi sẽ cố gắng hoàn thành báo cáo trước ngày mai."

  • "They tried their best to win the game."

    "Họ đã cố gắng hết sức để thắng trận đấu."

  • "He tried a new recipe for dinner."

    "Anh ấy đã thử một công thức mới cho bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun try Sự cố gắng, nỗ lực (trong tiếng Việt)
Adjective trying Khó khăn, mệt mỏi (trong tiếng Việt)
Adverb triedly Một cách cố gắng (hiếm dùng trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*traujan
Old English
trēowan

Nguồn gốc của 'Try'

Từ 'try' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'làm cho mạnh mẽ'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'cố gắng' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc thử sức mình, kiểm tra khả năng, rồi mới mang ý nghĩa cố gắng, nỗ lực.

Usage Note

Động từ 'try' thể hiện hành động nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó, thường khi kết quả không chắc chắn. Nó có thể ám chỉ một hành động đơn lẻ hoặc một quá trình liên tục. Phân biệt với 'attempt' (cố gắng) có tính trang trọng hơn và 'endeavor' (nỗ lực) nhấn mạnh sự nghiêm túc và quyết tâm cao.

Prepositions

at for to

'Try at' thường đi kèm với các hoạt động hoặc trò chơi (ví dụ: try at a game). 'Try for' thường ám chỉ việc cố gắng để đạt được một cái gì đó (ví dụ: try for a scholarship). 'Try to' theo sau là một động từ nguyên thể, biểu thị việc cố gắng để thực hiện hành động đó (ví dụ: try to sleep).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • try your luck

    thử vận may

    "I'm going to try my luck at the casino."

    (Tôi định thử vận may ở sòng bạc.)

  • try someone's patience

    thử thách sự kiên nhẫn của ai đó

    "The child was trying his mother's patience."

    (Đứa trẻ đang thử thách sự kiên nhẫn của mẹ nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

try

động từ
Lật mặt

Cố gắng, thử, nỗ lực làm điều gì đó.

"I will try to finish the report by tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he will try his best is certain.
Việc anh ấy sẽ cố gắng hết sức là chắc chắn.
Phủ định
Whether she will try isn't clear yet.
Liệu cô ấy có cố gắng hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why they try so hard is a mystery.
Tại sao họ lại cố gắng nhiều như vậy là một điều bí ẩn.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tries his best in every competition.
Anh ấy cố gắng hết sức trong mọi cuộc thi.
Phủ định
They do not try to avoid problems.
Họ không cố gắng trốn tránh vấn đề.
Nghi vấn
Does she try new recipes every week?
Cô ấy có thử các công thức nấu ăn mới mỗi tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try".

Chủ nghĩa Khắc Kỷ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học Khắc Kỷ, việc 'try' (cố gắng) rất quan trọng. Người ta tin rằng việc tập trung vào những gì bạn có thể kiểm soát và cố gắng hết sức để cải thiện tình hình là chìa khóa để đạt được sự bình yên và hạnh phúc.