try
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cố gắng, thử, nỗ lực làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will try to finish the report by tomorrow."
"Tôi sẽ cố gắng hoàn thành báo cáo trước ngày mai."
-
"They tried their best to win the game."
"Họ đã cố gắng hết sức để thắng trận đấu."
-
"He tried a new recipe for dinner."
"Anh ấy đã thử một công thức mới cho bữa tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'try' thể hiện hành động nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó, thường khi kết quả không chắc chắn. Nó có thể ám chỉ một hành động đơn lẻ hoặc một quá trình liên tục. Phân biệt với 'attempt' (cố gắng) có tính trang trọng hơn và 'endeavor' (nỗ lực) nhấn mạnh sự nghiêm túc và quyết tâm cao.
Prepositions
'Try at' thường đi kèm với các hoạt động hoặc trò chơi (ví dụ: try at a game). 'Try for' thường ám chỉ việc cố gắng để đạt được một cái gì đó (ví dụ: try for a scholarship). 'Try to' theo sau là một động từ nguyên thể, biểu thị việc cố gắng để thực hiện hành động đó (ví dụ: try to sleep).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
try your luck
thử vận may
"I'm going to try my luck at the casino."
(Tôi định thử vận may ở sòng bạc.)
-
try someone's patience
thử thách sự kiên nhẫn của ai đó
"The child was trying his mother's patience."
(Đứa trẻ đang thử thách sự kiên nhẫn của mẹ nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
try
động từCố gắng, thử, nỗ lực làm điều gì đó.
"I will try to finish the report by tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he will try his best is certain. |
Việc anh ấy sẽ cố gắng hết sức là chắc chắn. |
| Phủ định | Whether she will try isn't clear yet. |
Liệu cô ấy có cố gắng hay không vẫn chưa rõ. |
| Nghi vấn | Why they try so hard is a mystery. |
Tại sao họ lại cố gắng nhiều như vậy là một điều bí ẩn. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tries his best in every competition. |
Anh ấy cố gắng hết sức trong mọi cuộc thi. |
| Phủ định | They do not try to avoid problems. |
Họ không cố gắng trốn tránh vấn đề. |
| Nghi vấn | Does she try new recipes every week? |
Cô ấy có thử các công thức nấu ăn mới mỗi tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try".
