(Top Banner Ad)
just war
C1
noun C1 Chính trị, Triết học, Luật pháp quốc tế

just war

UK: /ˌdʒʌst ˈwɔː/ • US: /ˌdʒʌst ˈwɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh chính nghĩa cuộc chiến chính nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war that is fought for reasons that are considered morally right or acceptable.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến được tiến hành vì những lý do được coi là đúng đắn hoặc chấp nhận được về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of a just war has been debated by philosophers for centuries."

    "Khái niệm về một cuộc chiến tranh chính nghĩa đã được các nhà triết học tranh luận trong nhiều thế kỷ."

  • "Whether the Iraq War met the criteria of a just war is a subject of ongoing debate."

    "Việc liệu Chiến tranh Iraq có đáp ứng các tiêu chí của một cuộc chiến tranh chính nghĩa hay không là một chủ đề tranh luận liên tục."

  • "The just war theory provides a framework for evaluating the morality of warfare."

    "Học thuyết chiến tranh chính nghĩa cung cấp một khuôn khổ để đánh giá đạo đức của chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun justice công lý, sự công bằng
Adjective just công bằng, chính đáng
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellum iustum
Medieval Latin
justum bellum
English
just war

Nguồn gốc của 'Just War'

Khái niệm 'just war' (chiến tranh chính nghĩa) có nguồn gốc từ các triết gia và nhà thần học La Mã cổ đại như Cicero và Augustine. Họ cố gắng xác định các điều kiện mà một cuộc chiến có thể được coi là đạo đức và chính đáng về mặt luân lý. Ý tưởng này tiếp tục được phát triển qua nhiều thế kỷ, ảnh hưởng đến luật pháp và tư tưởng chính trị phương Tây.

Usage Note

Thuật ngữ 'just war' đề cập đến một học thuyết (just war theory) về đạo đức và chính trị nhằm xác định các điều kiện mà theo đó việc sử dụng vũ lực (tức là chiến tranh) có thể được coi là chính đáng. Nó tìm cách cân bằng giữa nhu cầu thực tế của chiến tranh và những hạn chế đạo đức. Các tiêu chí thường bao gồm: chính nghĩa (just cause), thẩm quyền hợp pháp (legitimate authority), ý định đúng đắn (right intention), cơ hội thành công (probability of success), biện pháp cuối cùng (last resort), tính tương xứng (proportionality).

Prepositions

about on

Ví dụ:
- 'a discussion about just war' (một cuộc thảo luận về chiến tranh chính nghĩa).
- 'the debate on just war' (cuộc tranh luận về chiến tranh chính nghĩa)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + just war
  • classical just war theory
    (lý thuyết chiến tranh chính nghĩa cổ điển)
  • contemporary just war theory
    (lý thuyết chiến tranh chính nghĩa đương đại)
  • debates about just war
    (các cuộc tranh luận về chiến tranh chính nghĩa)
Verb + just war
  • justify a just war
    (biện minh cho một cuộc chiến tranh chính nghĩa)
  • define a just war
    (định nghĩa một cuộc chiến tranh chính nghĩa)
  • discuss the concept of just war
    (thảo luận về khái niệm chiến tranh chính nghĩa)

Idioms

  • There are no winners in war

    Trong chiến tranh, không ai là người chiến thắng cả.

    "Even in a so-called 'just war', there are no winners; everyone suffers."

    (Ngay cả trong một cái gọi là 'chiến tranh chính nghĩa', cũng không có người chiến thắng; tất cả mọi người đều chịu đau khổ.)

  • All's fair in love and war

    Trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều được phép.

    "Some might argue that all's fair in love and war, but there are still moral limits, especially in a 'just war'."

    (Một số người có thể tranh luận rằng trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều được phép, nhưng vẫn có những giới hạn đạo đức, đặc biệt là trong một 'chiến tranh chính nghĩa'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just war

noun
Lật mặt

Một cuộc chiến được tiến hành vì những lý do được coi là đúng đắn hoặc chấp nhận được về mặt đạo đức.

"The concept of a just war has been debated by philosophers for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just war".

Thuyết Chiến Tranh Chính Nghĩa (Just War Theory)

Thuyết Chiến tranh chính nghĩa là một học thuyết đạo đức và triết học nhằm xác định các điều kiện mà việc sử dụng vũ lực quân sự có thể được coi là chính đáng. Nó bao gồm các tiêu chí như lý do chính đáng (just cause), ý định đúng đắn (right intention), thẩm quyền hợp pháp (legitimate authority), và sự tương xứng (proportionality). Học thuyết này đã có ảnh hưởng lớn đến luật pháp quốc tế và các cuộc tranh luận về đạo đức chiến tranh.

Ứng dụng trong Luật Pháp Quốc Tế

Các nguyên tắc của 'just war' được phản ánh trong nhiều điều ước và công ước quốc tế, chẳng hạn như Công ước Geneva. Những luật này cố gắng điều chỉnh hành vi của các quốc gia trong chiến tranh và bảo vệ dân thường cũng như tù nhân chiến tranh. Tuy nhiên, việc áp dụng và thực thi các luật này vẫn là một thách thức lớn.