(Top Banner Ad)
righteous war
C1
Cụm danh từ C1 Chính trị, Đạo đức, Lịch sử, Quân sự

righteous war

UK: /ˈraɪtʃəs wɔː/ • US: /ˈraɪtʃəs wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh chính nghĩa cuộc chiến chính nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war that is morally justifiable or believed to be fought for a just cause.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến được cho là chính nghĩa về mặt đạo đức hoặc được tin là chiến đấu vì một mục đích chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some argue that World War II was a righteous war against fascism."

    "Một số người cho rằng Thế chiến II là một cuộc chiến chính nghĩa chống lại chủ nghĩa phát xít."

  • "He portrayed the conflict as a righteous war against evil."

    "Anh ta mô tả cuộc xung đột như một cuộc chiến chính nghĩa chống lại cái ác."

  • "Whether a war is truly righteous is often a matter of perspective."

    "Việc một cuộc chiến có thực sự chính nghĩa hay không thường là vấn đề quan điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun righteousness sự công chính, sự đúng đắn về đạo đức
Adjective right đúng, phải, hợp lý
Noun right quyền lợi, điều đúng
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính đáng
Noun war chiến tranh
Noun warrior chiến binh
Noun warfare sự tác chiến, chiến tranh
Adjective warlike hiếu chiến, thích chiến tranh
Verb wage tiến hành, khởi xướng (thường trong cụm 'wage war')

Synonyms

Antonyms

unjust war (chiến tranh phi nghĩa)aggressive war (chiến tranh xâm lược)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Đạo đức, Lịch sử, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rihtaz
Old English
riht
Old English
rihtwīs
Middle English
rightwis
Modern English
righteous
Proto-Germanic
*werzō
Old French
guerre
Middle English
werre
Modern English
war
English phrase
righteous war

Nguồn gốc 'Righteous'

Từ 'righteous' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rihtwīs', kết hợp của 'riht' (đúng, chính xác) và 'wīs' (khôn ngoan, thông thái). Ban đầu, nó có nghĩa là 'có lối sống đúng đắn, công bằng trước Chúa'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'đúng đắn về mặt đạo đức, có đạo đức cao cả'.

Nguồn gốc 'War'

Từ 'war' (chiến tranh) không có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mà được mượn từ tiếng Pháp cổ 'guerre', vốn lại bắt nguồn từ một từ Germanic cổ. Điều này phản ánh lịch sử giao thoa văn hóa và xung đột ở châu Âu, nơi khái niệm chiến tranh đã thay đổi theo thời gian và sự ảnh hưởng của các ngôn ngữ khác nhau.

Sự kết hợp 'Righteous War'

Cụm từ 'righteous war' (chiến tranh chính nghĩa) không phải là một từ đơn có nguồn gốc sâu xa, mà là sự kết hợp có ý thức giữa tính từ 'righteous' (chính nghĩa, đúng đắn) và danh từ 'war' (chiến tranh). Nó xuất hiện trong bối cảnh các cuộc tranh luận về đạo đức và luật pháp quốc tế, đặc biệt là Lý thuyết Chiến tranh Chính nghĩa, để mô tả một cuộc chiến được xem là hợp lý và có đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa chủ quan, vì điều gì được coi là 'chính nghĩa' có thể khác nhau tùy theo quan điểm và hệ tư tưởng. Nó thường được sử dụng để biện minh cho các hành động quân sự, đặc biệt là khi một bên tin rằng họ đang chiến đấu để bảo vệ các giá trị đạo đức hoặc nhân quyền. Cần phân biệt với 'just war theory' (thuyết chiến tranh chính nghĩa) trong triết học và luật pháp quốc tế, vốn đưa ra các tiêu chí cụ thể hơn để đánh giá tính chính đáng của một cuộc chiến.

Prepositions

for in

* 'War for righteousness': Nhấn mạnh mục tiêu của cuộc chiến là đạt được hoặc bảo vệ sự chính nghĩa. Ví dụ: 'They believed they were fighting a war for righteousness and justice.' (Họ tin rằng họ đang chiến đấu một cuộc chiến vì sự chính nghĩa và công lý). * 'War in righteousness': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để mô tả cách thức cuộc chiến được tiến hành (ví dụ: tuân thủ các nguyên tắc đạo đức).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + righteous war
  • wage wage a righteous war
    (tiến hành một cuộc chiến tranh chính nghĩa)
  • declare declare a righteous war
    (tuyên bố một cuộc chiến tranh chính nghĩa)
  • justify justify a righteous war
    (biện minh cho một cuộc chiến tranh chính nghĩa)
  • fight fight a righteous war
    (chiến đấu trong một cuộc chiến tranh chính nghĩa)
Adjective + righteous war
  • a truly a truly righteous war
    (một cuộc chiến tranh thực sự chính nghĩa)
  • a just and a just and righteous war
    (một cuộc chiến tranh công bằng và chính nghĩa)
Noun + righteous war
  • the concept of a the concept of a righteous war
    (khái niệm về một cuộc chiến tranh chính nghĩa)
  • the pursuit of a the pursuit of a righteous war
    (việc theo đuổi một cuộc chiến tranh chính nghĩa)

Idioms

  • Wage a righteous war (against something/someone)

    Tiến hành một cuộc chiến tranh chính nghĩa (chống lại điều gì/ai đó); đấu tranh một cách chính đáng

    "The villagers felt they had to wage a righteous war against the corrupt officials."

    (Những người dân làng cảm thấy họ phải tiến hành một cuộc đấu tranh chính nghĩa chống lại các quan chức tham nhũng.)

  • A righteous cause

    Một lý do chính đáng, một mục đích cao cả (thường liên quan đến một cuộc đấu tranh hoặc hành động)

    "They believed they were fighting for a righteous cause, even if it meant great sacrifice."

    (Họ tin rằng họ đang chiến đấu vì một lý do chính đáng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là hy sinh lớn lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

righteous war

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cuộc chiến được cho là chính nghĩa về mặt đạo đức hoặc được tin là chiến đấu vì một mục đích chính đáng.

"Some argue that World War II was a righteous war against fascism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "righteous war".

Lý thuyết Chiến tranh Chính nghĩa (Just War Theory)

Khái niệm 'righteous war' gắn liền mật thiết với 'Lý thuyết Chiến tranh Chính nghĩa' (Just War Theory), một khuôn khổ đạo đức và pháp lý phương Tây đã phát triển từ thời La Mã cổ đại và được củng cố bởi các nhà thần học Kitô giáo như Augustine và Aquinas. Lý thuyết này đặt ra các tiêu chí để xác định khi nào một cuộc chiến được phép bắt đầu (Jus ad bellum – công lý trong việc gây chiến) và cách thức nó phải được tiến hành (Jus in bello – công lý trong chiến tranh).

Sự biện minh trong lịch sử và chính trị

Trong lịch sử, nhiều quốc gia và nhà lãnh đạo đã viện dẫn khái niệm 'righteous war' để biện minh cho các hành động quân sự của mình, thường là để tập hợp sự ủng hộ của công chúng, tăng cường tinh thần binh lính, hoặc củng cố tính hợp pháp trên trường quốc tế. Tuy nhiên, việc xác định một cuộc chiến có 'chính nghĩa' hay không thường rất chủ quan và gây tranh cãi, phụ thuộc vào quan điểm đạo đức, chính trị và quyền lợi của các bên liên quan.