(Top Banner Ad)
unjust war
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Đạo đức

unjust war

UK: /ˌʌnˈdʒʌst wɔː/ • US: /ˌʌnˈdʒʌst wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh phi nghĩa chiến tranh bất công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war that is considered morally wrong or unfair; a war that violates principles of justice.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến bị coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc không công bằng; một cuộc chiến vi phạm các nguyên tắc công lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people protested against what they perceived as an unjust war in Vietnam."

    "Nhiều người đã phản đối điều mà họ cho là một cuộc chiến tranh không công bằng ở Việt Nam."

  • "The invasion was widely condemned as an unjust war."

    "Cuộc xâm lược bị lên án rộng rãi như một cuộc chiến tranh không công bằng."

  • "Philosophers have long debated the criteria for determining what constitutes an unjust war."

    "Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về các tiêu chí để xác định điều gì cấu thành một cuộc chiến tranh không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unjust bất công, phi nghĩa
Noun justice công lý, sự công bằng
Noun injustice sự bất công, điều phi nghĩa
Adjective just công bằng, chính đáng
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Adjective unjustified không chính đáng, không có lý do
Noun war chiến tranh
Noun warrior chiến binh
Noun warfare chiến tranh, sự tiến hành chiến tranh
Adjective warlike hiếu chiến, có tính chất chiến tranh
Adjective warring đang giao chiến, đối địch

Synonyms

immoral war (chiến tranh vô đạo đức)unfair war (chiến tranh không công bằng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iustus
Old French
juste
Middle English
just
Old English
un-
Proto-Germanic
*werzō
Old North French
werre
English
unjust war

Nguồn gốc của "unjust" (Phi nghĩa)

Từ 'just' (chính đáng) trong 'unjust' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iustus', có nghĩa là 'hợp pháp' hoặc 'công bằng'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) được thêm vào, 'unjust' có nghĩa là 'không công bằng' hoặc 'phi nghĩa', nhấn mạnh sự trái ngược với lẽ phải và luật pháp.

Lịch sử của từ "war" (Chiến tranh)

Từ 'war' tiếng Anh hiện đại không đến từ tiếng Anh cổ mà từ tiếng Pháp cổ 'werre', có nghĩa là 'xung đột' hoặc 'hận thù'. Nguồn gốc xa hơn là từ tiếng Đức cổ, *werra, mang ý nghĩa 'sự hỗn loạn' hay 'tranh cãi'. Điều này cho thấy từ 'war' ngay từ đầu đã gắn liền với những khái niệm tiêu cực về sự xung đột và bất hòa.

Usage Note

Cụm từ "unjust war" mang ý nghĩa lên án mạnh mẽ, thể hiện sự phản đối cuộc chiến dựa trên cơ sở đạo đức và pháp lý. Nó thường được sử dụng để chỉ các cuộc chiến tranh xâm lược, chiến tranh vi phạm luật pháp quốc tế hoặc chiến tranh gây ra những đau khổ không cần thiết cho dân thường. So sánh với "war of aggression" (chiến tranh xâm lược) có ý nghĩa pháp lý mạnh mẽ hơn, tập trung vào hành vi xâm phạm lãnh thổ của quốc gia khác. "Unjust war" tập trung vào khía cạnh đạo đức và công lý rộng hơn.

Prepositions

against

"unjust war against": chỉ cuộc chiến tranh không công bằng chống lại một quốc gia, dân tộc hoặc ý tưởng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unjust war
  • wage wage an unjust war
    (tiến hành một cuộc chiến tranh phi nghĩa)
  • condemn condemn an unjust war
    (lên án một cuộc chiến tranh phi nghĩa)
  • prevent prevent an unjust war
    (ngăn chặn một cuộc chiến tranh phi nghĩa)
  • oppose oppose an unjust war
    (phản đối một cuộc chiến tranh phi nghĩa)
  • protest protest an unjust war
    (biểu tình phản đối một cuộc chiến tranh phi nghĩa)
  • launch launch an unjust war
    (phát động một cuộc chiến tranh phi nghĩa)
Adjective + unjust war
  • a devastating a devastating unjust war
    (một cuộc chiến tranh phi nghĩa tàn khốc)
  • a morally bankrupt a morally bankrupt unjust war
    (một cuộc chiến tranh phi nghĩa suy đồi đạo đức)
  • a protracted a protracted unjust war
    (một cuộc chiến tranh phi nghĩa kéo dài)
Noun + unjust war
  • the morality of the morality of an unjust war
    (đạo đức của một cuộc chiến tranh phi nghĩa)
  • the consequences of the consequences of an unjust war
    (hậu quả của một cuộc chiến tranh phi nghĩa)
  • the burden of the burden of an unjust war
    (gánh nặng của một cuộc chiến tranh phi nghĩa)

Idioms

  • The moral stain of an unjust war

    Vết nhơ đạo đức của một cuộc chiến tranh phi nghĩa

    "History often records the moral stain of an unjust war for generations."

    (Lịch sử thường ghi lại vết nhơ đạo đức của một cuộc chiến tranh phi nghĩa qua nhiều thế hệ.)

  • To fight / wage an unjust war

    Phát động/tiến hành một cuộc chiến tranh phi nghĩa

    "Many believe no nation has the right to fight an unjust war."

    (Nhiều người tin rằng không quốc gia nào có quyền phát động một cuộc chiến tranh phi nghĩa.)

  • No justification for an unjust war

    Không có bất kỳ sự biện minh nào cho một cuộc chiến tranh phi nghĩa

    "There can be no justification for an unjust war, regardless of alleged grievances."

    (Không thể có bất kỳ sự biện minh nào cho một cuộc chiến tranh phi nghĩa, bất kể những lời phàn nàn bị cáo buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unjust war

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc chiến bị coi là sai trái về mặt đạo đức hoặc không công bằng; một cuộc chiến vi phạm các nguyên tắc công lý.

"Many people protested against what they perceived as an unjust war in Vietnam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unjust war".

Lý thuyết Chiến tranh Chính đáng (Just War Theory)

Đây là một học thuyết triết học và thần học lâu đời, tìm cách xác định các điều kiện đạo đức cho phép một cuộc chiến tranh được coi là chính đáng. Có nguồn gốc từ các nhà tư tưởng Hy Lạp, La Mã như Cicero và sau này được phát triển bởi các nhà thần học Thiên Chúa giáo như Augustine và Aquinas. Học thuyết này chia làm hai phần: 'Jus ad bellum' (quyền phát động chiến tranh) và 'Jus in bello' (cách hành xử đúng đắn trong chiến tranh). Một 'unjust war' (chiến tranh phi nghĩa) là cuộc chiến vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc của 'Jus ad bellum', chẳng hạn như không có lý do chính đáng hoặc không phải là biện pháp cuối cùng.

Dư luận và Luật pháp Quốc tế

Trong thời đại hiện đại, khái niệm 'chiến tranh phi nghĩa' là trung tâm của luật pháp quốc tế (ví dụ như Hiến chương Liên Hợp Quốc) và thường gây ra các cuộc biểu tình rộng khắp của công chúng cũng như sự lên án của quốc tế. Các cuộc chiến tranh bị coi là phi nghĩa thường phải đối mặt với áp lực chính trị, kinh tế và đạo đức to lớn từ cộng đồng thế giới, cho thấy tầm quan trọng của việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức và pháp lý trong các xung đột vũ trang.