(Top Banner Ad)
exactly
B1
Trạng từ B1 Chung

exactly

UK: /ɪɡˈzæktli/ • US: /ɪɡˈzæktli/

Nghĩa tiếng Việt

chính xác hoàn toàn đúng đúng như vậy y hệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an exact manner; precisely.

Vietnamese Meaning

Một cách chính xác; một cách hoàn toàn đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""That's exactly what I mean!""

    ""Đó chính xác là ý tôi!""

  • "He knew exactly what he was doing."

    "Anh ấy biết chính xác những gì mình đang làm."

  • "The copy is exactly the same as the original."

    "Bản sao giống hệt bản gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exact chính xác, tỉ mỉ
Noun exactness sự chính xác, tính tỉ mỉ
Adjective exacting đòi hỏi khắt khe, tỉ mỉ (thường dùng để miêu tả công việc, nhiệm vụ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exactus
English
exact
English
exactly

Từ sự 'cân đo đong đếm' đến sự 'chính xác tuyệt đối'

Từ 'exactly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exactus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'exigere'. 'Exigere' ban đầu có nghĩa là 'đẩy ra ngoài', nhưng sau đó phát triển nghĩa sang 'đòi hỏi, cân đo, đong đếm' một cách cẩn thận. Chính từ ý nghĩa 'cân đo' này mà đã hình thành nên nghĩa 'chính xác, tỉ mỉ' của từ 'exact' (tính từ) trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, và sau đó 'exactly' (trạng từ, có nghĩa 'chính xác một cách tuyệt đối') ra đời vào cuối thế kỷ 16.

Usage Note

Sắc thái của 'exactly' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối và không có sai lệch. Thường được dùng để xác nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó một cách mạnh mẽ. So với 'precisely', 'exactly' có thể mang tính khẳng định và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exactly
  • know know exactly
    (biết chính xác)
  • remember remember exactly
    (nhớ chính xác)
  • fit fit exactly
    (vừa khít, khớp hoàn toàn)
Adverb + exactly
  • not not exactly
    (không hẳn là, không hoàn toàn là)
  • exactly exactly right
    (hoàn toàn đúng, cực kỳ chính xác)
exactly + Pronoun/Determiner
  • what exactly what
    (chính xác là cái gì/điều gì)
  • the same exactly the same
    (chính xác y hệt, giống hệt)

Idioms

  • Exactly!

    Hoàn toàn đúng!, Chính xác!

    ""It's so hot today, isn't it?" "Exactly!""

    ("Hôm nay trời nóng quá phải không?" "Chính xác!")

  • Not exactly

    Không hẳn là, Không hoàn toàn đúng (thường dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc giảm nhẹ)

    ""So you agree with everything he said?" "Not exactly.""

    ("Vậy là bạn đồng ý với mọi điều anh ấy nói?" "Không hẳn là vậy.")

  • That's exactly it / That's exactly what I mean

    Đúng là như vậy / Chính xác là điều tôi muốn nói

    ""You mean we should try a different approach?" "Yes, that's exactly it!""

    ("Ý bạn là chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác?" "Đúng vậy, chính xác là như thế!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exactly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chính xác; một cách hoàn toàn đúng.

""That's exactly what I mean!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat water to 100 degrees Celsius, it boils exactly.
Nếu bạn đun nước đến 100 độ C, nó sôi chính xác.
Phủ định
If you don't set the timer exactly, the cake doesn't bake properly.
Nếu bạn không đặt hẹn giờ chính xác, bánh sẽ không nướng đúng cách.
Nghi vấn
If you follow the recipe exactly, does the dish taste good?
Nếu bạn làm theo công thức chính xác, món ăn có ngon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exactly".

Sức mạnh của sự chính xác trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, pháp lý, và kinh doanh, việc sử dụng ngôn ngữ một cách 'exactly' (chính xác) là cực kỳ quan trọng. Sự thiếu chính xác có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng, tranh chấp hoặc thậm chí là thất bại. Người ta thường đánh giá cao khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rành mạch và 'chính xác tuyệt đối'.

Nghệ thuật của lời từ chối khéo léo: 'Not exactly'

Cụm từ 'not exactly' thường được dùng như một cách lịch sự và gián tiếp để diễn đạt sự không đồng ý, không hoàn toàn đúng, hoặc để điều chỉnh thông tin mà không gây cảm giác đối đầu. Thay vì nói 'No' một cách thẳng thừng, 'Not exactly' giúp duy trì sự hòa nhã trong giao tiếp, một sắc thái tinh tế trong văn hóa nói tiếng Anh.