exactly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách chính xác; một cách hoàn toàn đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""That's exactly what I mean!""
""Đó chính xác là ý tôi!""
-
"He knew exactly what he was doing."
"Anh ấy biết chính xác những gì mình đang làm."
-
"The copy is exactly the same as the original."
"Bản sao giống hệt bản gốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sắc thái của 'exactly' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối và không có sai lệch. Thường được dùng để xác nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó một cách mạnh mẽ. So với 'precisely', 'exactly' có thể mang tính khẳng định và ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
know know exactly (biết chính xác)
-
remember remember exactly (nhớ chính xác)
-
fit fit exactly (vừa khít, khớp hoàn toàn)
-
not not exactly (không hẳn là, không hoàn toàn là)
-
exactly exactly right (hoàn toàn đúng, cực kỳ chính xác)
-
what exactly what (chính xác là cái gì/điều gì)
-
the same exactly the same (chính xác y hệt, giống hệt)
Idioms
-
Exactly!
Hoàn toàn đúng!, Chính xác!
""It's so hot today, isn't it?" "Exactly!""
("Hôm nay trời nóng quá phải không?" "Chính xác!")
-
Not exactly
Không hẳn là, Không hoàn toàn đúng (thường dùng để từ chối một cách lịch sự hoặc giảm nhẹ)
""So you agree with everything he said?" "Not exactly.""
("Vậy là bạn đồng ý với mọi điều anh ấy nói?" "Không hẳn là vậy.")
-
That's exactly it / That's exactly what I mean
Đúng là như vậy / Chính xác là điều tôi muốn nói
""You mean we should try a different approach?" "Yes, that's exactly it!""
("Ý bạn là chúng ta nên thử một cách tiếp cận khác?" "Đúng vậy, chính xác là như thế!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exactly
Trạng từMột cách chính xác; một cách hoàn toàn đúng.
""That's exactly what I mean!""
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you heat water to 100 degrees Celsius, it boils exactly. |
Nếu bạn đun nước đến 100 độ C, nó sôi chính xác. |
| Phủ định | If you don't set the timer exactly, the cake doesn't bake properly. |
Nếu bạn không đặt hẹn giờ chính xác, bánh sẽ không nướng đúng cách. |
| Nghi vấn | If you follow the recipe exactly, does the dish taste good? |
Nếu bạn làm theo công thức chính xác, món ăn có ngon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exactly".
