reasonable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có lý trí, hợp lý; công bằng và có lý lẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's reasonable to expect a pay raise after a year of hard work."
"Việc mong đợi một sự tăng lương sau một năm làm việc chăm chỉ là hợp lý."
-
"We need to come to a reasonable agreement."
"Chúng ta cần đi đến một thỏa thuận hợp lý."
-
"The price of the car is quite reasonable."
"Giá chiếc xe khá hợp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | lý do, lý trí |
| Verb | reason | suy luận, lập luận |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, phải chăng |
| Noun | reasonableness | sự hợp lý, tính phải chăng |
| Adjective | unreasonable | vô lý, không phải chăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reasonable' thường được sử dụng để mô tả những hành động, ý kiến, hoặc mức giá chấp nhận được và phù hợp với hoàn cảnh. Nó ngụ ý một mức độ công bằng và có căn cứ. So với 'rational', 'reasonable' nhấn mạnh tính thực tế và sự chấp nhận được hơn là chỉ dựa trên lý luận logic. 'Sensible' gần nghĩa nhưng thường tập trung vào sự khôn ngoan và thực tế.
Prepositions
‘Reasonable for’ thường dùng để chỉ cái gì đó phù hợp hoặc thích hợp với một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The price is reasonable for the quality'. ‘Reasonable to’ thường dùng để chỉ một hành động hoặc yêu cầu công bằng hoặc phù hợp đối với ai đó. Ví dụ: 'It's reasonable to expect a refund'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly reasonable (hoàn toàn hợp lý)
-
quite quite reasonable (khá hợp lý/phải chăng)
-
entirely entirely reasonable (hoàn toàn hợp lý)
-
largely largely reasonable (phần lớn là hợp lý)
-
seem seem reasonable (có vẻ hợp lý)
-
sound sound reasonable (nghe có vẻ hợp lý)
-
find find (something) reasonable (thấy (cái gì đó) hợp lý)
-
consider consider (something) reasonable (coi (cái gì đó) là hợp lý)
-
price reasonable price (giá cả phải chăng)
-
explanation reasonable explanation (lời giải thích hợp lý)
-
doubt reasonable doubt (nghi ngờ có căn cứ (trong luật pháp))
-
request reasonable request (yêu cầu hợp lý)
-
offer reasonable offer (đề nghị phải chăng)
-
priced reasonably priced (có giá phải chăng)
Idioms
-
beyond a reasonable doubt
không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn (trong luật pháp)
"The jury found him guilty beyond a reasonable doubt."
(Bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta có tội mà không còn nghi ngờ hợp lý nào.)
-
within reasonable limits/bounds
trong giới hạn hợp lý, ở mức độ chấp nhận được
"We can tolerate some noise, but only within reasonable limits."
(Chúng tôi có thể chịu đựng một ít tiếng ồn, nhưng chỉ trong giới hạn hợp lý.)
-
a reasonable person
một người bình thường có lý trí (tiêu chuẩn đánh giá hành vi)
"A reasonable person would understand the need for these rules."
(Một người bình thường có lý trí sẽ hiểu sự cần thiết của những quy tắc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reasonable
Tính từCó lý trí, hợp lý; công bằng và có lý lẽ.
"It's reasonable to expect a pay raise after a year of hard work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable".
