(Top Banner Ad)
legitimize
C1
verb C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

legitimize

UK: /lɪˈdʒɪtɪmaɪz/ • US: /lɪˈdʒɪtɪmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

hợp pháp hóa chính danh hóa làm cho hợp lệ biện minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (something) legitimate; to justify or validate.

Vietnamese Meaning

Hợp pháp hóa; làm cho (cái gì đó) trở nên hợp pháp, hợp lệ; biện minh hoặc xác nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government tried to legitimize its actions by holding a referendum."

    "Chính phủ đã cố gắng hợp pháp hóa các hành động của mình bằng cách tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý."

  • "The new law was intended to legitimize the activities of the organization."

    "Luật mới được dự định để hợp pháp hóa các hoạt động của tổ chức."

  • "Some people argue that excessive surveillance can never be legitimized, even in the name of security."

    "Một số người cho rằng việc giám sát quá mức không bao giờ có thể được hợp pháp hóa, ngay cả khi nhân danh an ninh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb legitimize Hợp pháp hóa, làm cho chính đáng
Adjective legitimate Hợp pháp, chính đáng
Noun legitimacy Tính hợp pháp, sự chính đáng
Adverb legitimately Một cách hợp pháp, một cách chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
legitimare
English
legitimize

Nguồn gốc của 'Legitimize'

Từ 'legitimize' xuất phát từ tiếng Latinh muộn 'legitimare', có nghĩa là 'làm cho hợp pháp'. Ban đầu, nó liên quan đến việc công nhận tính hợp pháp của con cái, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm việc làm cho bất cứ điều gì trở nên hợp pháp hoặc được chấp nhận.

Usage Note

Từ 'legitimize' thường được dùng để chỉ quá trình biến một điều gì đó vốn dĩ không được chấp nhận hoặc có tính chất phi pháp trở nên được công nhận và chấp thuận theo luật pháp, quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội. Nó có thể mang ý nghĩa trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'legitimize a government' có thể mang nghĩa tích cực (công nhận một chính phủ được bầu cử dân chủ) hoặc tiêu cực (củng cố quyền lực cho một chế độ độc tài). Nên phân biệt với 'justify' (biện minh) - chỉ việc đưa ra lý do để bảo vệ một hành động, không nhất thiết làm cho hành động đó hợp pháp về mặt pháp lý.

Prepositions

by through with

'Legitimize by' đề cập đến phương tiện hoặc cách thức để hợp pháp hóa. 'Legitimize through' cũng tương tự, nhấn mạnh quá trình. 'Legitimize with' thường liên quan đến việc sử dụng cái gì đó để hợp pháp hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legitimize
  • attempt to attempt to legitimize
    (cố gắng hợp pháp hóa)
  • seek to seek to legitimize
    (tìm cách hợp pháp hóa)
Verb + legitimize
  • help help legitimize
    (giúp hợp pháp hóa)
  • serve to serve to legitimize
    (có tác dụng hợp pháp hóa)

Idioms

  • legitimize something in the eyes of someone

    làm cho điều gì đó trở nên hợp pháp/chính đáng trong mắt ai đó

    "The government is trying to legitimize the new tax policy in the eyes of the public."

    (Chính phủ đang cố gắng làm cho chính sách thuế mới trở nên chính đáng trong mắt công chúng.)

  • gain legitimacy

    đạt được sự hợp pháp/chính đáng

    "The organization needs to gain legitimacy before it can effectively address the issue."

    (Tổ chức cần đạt được sự chính đáng trước khi có thể giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legitimize

verb
Lật mặt

Hợp pháp hóa; làm cho (cái gì đó) trở nên hợp pháp, hợp lệ; biện minh hoặc xác nhận.

"The government tried to legitimize its actions by holding a referendum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government would legitimize the company's actions was a surprise to many.
Việc chính phủ hợp pháp hóa các hành động của công ty là một bất ngờ đối với nhiều người.
Phủ định
Whether the court will legitimize the contract is not certain.
Liệu tòa án có hợp pháp hóa hợp đồng hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
Whether legitimizing the new policy will solve the problem remains to be seen.
Việc hợp pháp hóa chính sách mới có giải quyết được vấn đề hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is considering legitimizing the rebel group through negotiations.
Chính phủ đang cân nhắc việc hợp pháp hóa nhóm nổi dậy thông qua đàm phán.
Phủ định
I don't appreciate them legitimizing their actions by distorting historical facts.
Tôi không đánh giá cao việc họ hợp pháp hóa hành động của mình bằng cách bóp méo sự thật lịch sử.
Nghi vấn
Is the UN considering legitimizing the new regime?
Liên Hợp Quốc có đang cân nhắc việc hợp pháp hóa chế độ mới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acknowledged the opposition party's concerns earlier, it would legitimize the election results now.
Nếu chính phủ thừa nhận những lo ngại của đảng đối lập sớm hơn, thì bây giờ nó sẽ hợp pháp hóa kết quả bầu cử.
Phủ định
If the evidence hadn't been tampered with, the court wouldn't legitimize the contract so easily.
Nếu bằng chứng không bị giả mạo, tòa án sẽ không dễ dàng hợp pháp hóa hợp đồng như vậy.
Nghi vấn
If the company had followed ethical guidelines, would their actions legitimately be viewed as acceptable today?
Nếu công ty tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, liệu hành động của họ có được xem là hợp pháp và chấp nhận được ngày nay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations are being legitimized by the government.
Các quy định mới đang được chính phủ hợp pháp hóa.
Phủ định
The dictator's power will not be legitimized by the international community.
Quyền lực của nhà độc tài sẽ không được cộng đồng quốc tế hợp pháp hóa.
Nghi vấn
Has the election result been legitimized yet?
Kết quả bầu cử đã được hợp pháp hóa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legitimize".

Vai trò của bầu cử trong việc hợp pháp hóa chính phủ

Trong nhiều nền dân chủ, bầu cử tự do và công bằng đóng vai trò quan trọng trong việc hợp pháp hóa chính phủ. Một chính phủ được bầu một cách dân chủ thường được coi là có quyền lực hợp pháp hơn so với một chính phủ không được bầu hoặc được bầu một cách gian lận.