(Top Banner Ad)
k-means
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Thống kê

k-means

UK: /ˌkeɪ ˈmiːnz/ • US: /ˌkeɪ ˈmiːnz/

Nghĩa tiếng Việt

k-means thuật toán k-means phân cụm k-means
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsupervised learning algorithm that aims to cluster data points into k clusters in which each data point belongs to the cluster with the nearest mean (cluster center or centroid).

Vietnamese Meaning

Một thuật toán học không giám sát nhằm mục đích phân cụm các điểm dữ liệu thành k cụm, trong đó mỗi điểm dữ liệu thuộc về cụm có giá trị trung bình gần nhất (tâm cụm hoặc trọng tâm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used k-means to segment our customers into different groups based on their purchasing behavior."

    "Chúng tôi đã sử dụng k-means để phân khúc khách hàng của mình thành các nhóm khác nhau dựa trên hành vi mua hàng của họ."

  • "K-means is a popular algorithm for clustering data in machine learning."

    "K-means là một thuật toán phổ biến để phân cụm dữ liệu trong học máy."

  • "The k-means algorithm aims to minimize the within-cluster variance."

    "Thuật toán k-means nhằm mục đích giảm thiểu phương sai trong cụm."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

centroid clustering (phân cụm trọng tâm)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Thống kê

Nguồn gốc của 'k-means'

Thuật ngữ 'k-means' xuất phát trực tiếp từ lĩnh vực thống kê và khoa học máy tính. 'K' đại diện cho số lượng cụm mà thuật toán cố gắng tìm kiếm, còn 'means' ám chỉ việc sử dụng trung bình (mean) để xác định trung tâm của mỗi cụm. Vì vậy, 'k-means' có nghĩa là 'phân cụm bằng cách sử dụng k trung bình'.

Usage Note

k-means là một thuật toán phân cụm phổ biến, đặc biệt hữu ích khi bạn có một tập dữ liệu lớn và muốn khám phá các nhóm hoặc cấu trúc tiềm ẩn. Nó hoạt động bằng cách lặp đi lặp lại các bước gán điểm dữ liệu cho các cụm dựa trên khoảng cách đến tâm cụm và sau đó cập nhật các tâm cụm dựa trên trung bình của các điểm dữ liệu được gán cho chúng. Sự khác biệt chính với các thuật toán phân cụm khác như hierarchical clustering là k-means yêu cầu xác định trước số lượng cụm (k).

Prepositions

with into for

k-means *with* k clusters: k-means được sử dụng với k cụm.
k-means *into* k clusters: Phân chia dữ liệu thành k cụm bằng k-means.
k-means *for* clustering: k-means được dùng để phân cụm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + k-means
  • basic basic k-means
    (k-means cơ bản)
  • standard standard k-means
    (k-means tiêu chuẩn)
  • efficient efficient k-means
    (k-means hiệu quả)
Verb + k-means
  • apply apply k-means
    (áp dụng k-means)
  • use use k-means
    (sử dụng k-means)
  • implement implement k-means
    (triển khai k-means)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

k-means

Danh từ
Lật mặt

Một thuật toán học không giám sát nhằm mục đích phân cụm các điểm dữ liệu thành k cụm, trong đó mỗi điểm dữ liệu thuộc về cụm có giá trị trung bình gần nhất (tâm cụm hoặc trọng tâm).

"We used k-means to segment our customers into different groups based on their purchasing behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "k-means".

Ứng dụng của K-means

K-means là một thuật toán phổ biến trong khoa học dữ liệu và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm phân tích khách hàng, phân loại tài liệu, và nhận dạng ảnh. Nó giúp chúng ta tìm ra các nhóm dữ liệu có đặc điểm tương đồng.