k-means
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unsupervised learning algorithm that aims to cluster data points into k clusters in which each data point belongs to the cluster with the nearest mean (cluster center or centroid).
Vietnamese Meaning
Một thuật toán học không giám sát nhằm mục đích phân cụm các điểm dữ liệu thành k cụm, trong đó mỗi điểm dữ liệu thuộc về cụm có giá trị trung bình gần nhất (tâm cụm hoặc trọng tâm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used k-means to segment our customers into different groups based on their purchasing behavior."
"Chúng tôi đã sử dụng k-means để phân khúc khách hàng của mình thành các nhóm khác nhau dựa trên hành vi mua hàng của họ."
-
"K-means is a popular algorithm for clustering data in machine learning."
"K-means là một thuật toán phổ biến để phân cụm dữ liệu trong học máy."
-
"The k-means algorithm aims to minimize the within-cluster variance."
"Thuật toán k-means nhằm mục đích giảm thiểu phương sai trong cụm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
k-means là một thuật toán phân cụm phổ biến, đặc biệt hữu ích khi bạn có một tập dữ liệu lớn và muốn khám phá các nhóm hoặc cấu trúc tiềm ẩn. Nó hoạt động bằng cách lặp đi lặp lại các bước gán điểm dữ liệu cho các cụm dựa trên khoảng cách đến tâm cụm và sau đó cập nhật các tâm cụm dựa trên trung bình của các điểm dữ liệu được gán cho chúng. Sự khác biệt chính với các thuật toán phân cụm khác như hierarchical clustering là k-means yêu cầu xác định trước số lượng cụm (k).
Prepositions
k-means *with* k clusters: k-means được sử dụng với k cụm.
k-means *into* k clusters: Phân chia dữ liệu thành k cụm bằng k-means.
k-means *for* clustering: k-means được dùng để phân cụm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic k-means (k-means cơ bản)
-
standard standard k-means (k-means tiêu chuẩn)
-
efficient efficient k-means (k-means hiệu quả)
-
apply apply k-means (áp dụng k-means)
-
use use k-means (sử dụng k-means)
-
implement implement k-means (triển khai k-means)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
k-means
Danh từMột thuật toán học không giám sát nhằm mục đích phân cụm các điểm dữ liệu thành k cụm, trong đó mỗi điểm dữ liệu thuộc về cụm có giá trị trung bình gần nhất (tâm cụm hoặc trọng tâm).
"We used k-means to segment our customers into different groups based on their purchasing behavior."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "k-means".
