(Top Banner Ad)
hajj
B2
danh từ B2 Tôn giáo (Hồi giáo)

hajj

UK: /hædʒ/ • US: /hædʒ/

Nghĩa tiếng Việt

hành hương Hajj cuộc hành hương đến Mecca
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pilgrimage to Mecca that all Muslims are expected to make at least once in their lifetime, if they are able.

Vietnamese Meaning

Cuộc hành hương đến Mecca mà tất cả người Hồi giáo được mong đợi thực hiện ít nhất một lần trong đời, nếu họ có khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Performing the hajj is a religious obligation for Muslims who are physically and financially able."

    "Thực hiện cuộc hành hương Hajj là một nghĩa vụ tôn giáo đối với những người Hồi giáo có đủ sức khỏe và tài chính."

  • "Millions of Muslims from around the world gather in Mecca each year for the hajj."

    "Hàng triệu người Hồi giáo từ khắp nơi trên thế giới tập trung tại Mecca mỗi năm để hành hương Hajj."

  • "The hajj is a journey of spiritual purification and renewal."

    "Hajj là một cuộc hành trình thanh lọc và đổi mới tâm linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hajji Người đàn ông Hồi giáo đã hoàn thành cuộc hành hương Hajj.
Noun hajjah Người phụ nữ Hồi giáo đã hoàn thành cuộc hành hương Hajj.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Hồi giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
حَجّ
English
hajj

Nguồn gốc từ tiếng Ả Rập

Từ 'hajj' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Ả Rập (حَجّ), có nghĩa là 'hành hương'. Trong Hồi giáo, Hajj là cuộc hành hương thiêng liêng đến thành phố Mecca ở Ả Rập Xê Út. Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Anh để chỉ sự kiện tôn giáo quan trọng này và thường được viết hoa.

Usage Note

Hajj là một trong năm trụ cột của đạo Hồi. Nó không chỉ là một chuyến đi mà còn là một hành trình tâm linh sâu sắc, thể hiện sự thống nhất và bình đẳng của người Hồi giáo trên toàn thế giới. Nó bao gồm một loạt các nghi lễ được thực hiện tại Mecca và các vùng lân cận trong một khoảng thời gian cụ thể.

Prepositions

to in

* **to:** Chỉ địa điểm đích đến của cuộc hành hương. Ví dụ: 'He went *to* the hajj.'
* **in:** Được sử dụng khi nói về việc tham gia vào cuộc hành hương. Ví dụ: 'She participated *in* the hajj.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hajj
  • perform perform the hajj
    (thực hiện cuộc hành hương Hajj)
  • make make the hajj
    (thực hiện cuộc hành hương Hajj)
  • go on go on the hajj
    (đi hành hương Hajj)
  • undertake undertake the hajj
    (thực hiện cuộc hành hương Hajj)
Adjective + hajj
  • annual the annual hajj
    (cuộc hành hương Hajj hàng năm)
  • holy the holy hajj
    (cuộc hành hương Hajj thiêng liêng)

Idioms

  • go on hajj

    đi hành hương Hajj

    "Many Muslims save for years to go on hajj."

    (Nhiều người Hồi giáo tiết kiệm trong nhiều năm để đi hành hương Hajj.)

  • perform the hajj

    thực hiện cuộc hành hương Hajj

    "Pilgrims must perform the hajj according to specific rituals."

    (Người hành hương phải thực hiện cuộc hành hương Hajj theo các nghi lễ cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hajj

danh từ
Lật mặt

Cuộc hành hương đến Mecca mà tất cả người Hồi giáo được mong đợi thực hiện ít nhất một lần trong đời, nếu họ có khả năng.

"Performing the hajj is a religious obligation for Muslims who are physically and financially able."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Millions of Muslims perform Hajj every year.
Hàng triệu người Hồi giáo hành hương Hajj mỗi năm.
Phủ định
The government does not permit non-Muslims to perform Hajj in Mecca.
Chính phủ không cho phép người không theo đạo Hồi thực hiện Hajj ở Mecca.
Nghi vấn
Does every capable Muslim have a duty to perform Hajj at least once in their lifetime?
Mọi người Hồi giáo có khả năng có nghĩa vụ thực hiện Hajj ít nhất một lần trong đời không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he saves enough money, he will perform the hajj next year.
Nếu anh ấy tiết kiệm đủ tiền, anh ấy sẽ thực hiện cuộc hành hương hajj vào năm tới.
Phủ định
If she doesn't prepare properly, she won't be able to complete the hajj comfortably.
Nếu cô ấy không chuẩn bị kỹ lưỡng, cô ấy sẽ không thể hoàn thành cuộc hành hương hajj một cách thoải mái.
Nghi vấn
Will they feel spiritually fulfilled if they complete the hajj?
Họ có cảm thấy mãn nguyện về mặt tinh thần nếu họ hoàn thành cuộc hành hương hajj không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a Muslim is healthy and can afford it, they perform Hajj.
Nếu một người Hồi giáo khỏe mạnh và có đủ khả năng, họ sẽ thực hiện Hajj.
Phủ định
If a Muslim is ill, they do not perform Hajj.
Nếu một người Hồi giáo bị bệnh, họ sẽ không thực hiện Hajj.
Nghi vấn
If a Muslim is able, does he perform Hajj?
Nếu một người Hồi giáo có khả năng, anh ấy có thực hiện Hajj không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hajj is a mandatory religious duty for Muslims.
Hành hương Hajj là một nghĩa vụ tôn giáo bắt buộc đối với người Hồi giáo.
Phủ định
The hajj isn't something one can postpone indefinitely if they are able.
Hành hương Hajj không phải là điều mà một người có thể trì hoãn vô thời hạn nếu họ có khả năng.
Nghi vấn
Is the hajj a pillar of Islam?
Hành hương Hajj có phải là một trong những trụ cột của đạo Hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hajj".

Một trong Năm Cột trụ của Hồi giáo

Hajj là cuộc hành hương bắt buộc đến Kaaba tại Mecca, Ả Rập Xê Út, mà tất cả người Hồi giáo trưởng thành, có khả năng tài chính và thể chất đều phải thực hiện ít nhất một lần trong đời. Đây là một trong Năm Cột trụ của Hồi giáo, thể hiện sự đoàn kết, bình đẳng và lòng sùng kính đối với Allah.

Nghi lễ và danh hiệu danh dự

Trong thời gian Hajj, người hành hương thực hiện các nghi lễ cổ xưa như Tawaf (đi quanh Kaaba), Sa'i (chạy giữa Safa và Marwah) và đứng tại Núi Arafat. Sau khi hoàn thành Hajj, những người đàn ông được gọi là 'Hajji' và phụ nữ là 'Hajjah', một danh hiệu tôn kính thể hiện sự cống hiến tôn giáo của họ.