hajj
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hajj'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cuộc hành hương đến Mecca mà tất cả người Hồi giáo được mong đợi thực hiện ít nhất một lần trong đời, nếu họ có khả năng.
Definition (English Meaning)
The pilgrimage to Mecca that all Muslims are expected to make at least once in their lifetime, if they are able.
Ví dụ Thực tế với 'Hajj'
-
"Performing the hajj is a religious obligation for Muslims who are physically and financially able."
"Thực hiện cuộc hành hương Hajj là một nghĩa vụ tôn giáo đối với những người Hồi giáo có đủ sức khỏe và tài chính."
-
"Millions of Muslims from around the world gather in Mecca each year for the hajj."
"Hàng triệu người Hồi giáo từ khắp nơi trên thế giới tập trung tại Mecca mỗi năm để hành hương Hajj."
-
"The hajj is a journey of spiritual purification and renewal."
"Hajj là một cuộc hành trình thanh lọc và đổi mới tâm linh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hajj'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hajj
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hajj'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hajj là một trong năm trụ cột của đạo Hồi. Nó không chỉ là một chuyến đi mà còn là một hành trình tâm linh sâu sắc, thể hiện sự thống nhất và bình đẳng của người Hồi giáo trên toàn thế giới. Nó bao gồm một loạt các nghi lễ được thực hiện tại Mecca và các vùng lân cận trong một khoảng thời gian cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **to:** Chỉ địa điểm đích đến của cuộc hành hương. Ví dụ: 'He went *to* the hajj.'
* **in:** Được sử dụng khi nói về việc tham gia vào cuộc hành hương. Ví dụ: 'She participated *in* the hajj.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hajj'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Millions of Muslims perform Hajj every year.
|
Hàng triệu người Hồi giáo hành hương Hajj mỗi năm. |
| Phủ định |
The government does not permit non-Muslims to perform Hajj in Mecca.
|
Chính phủ không cho phép người không theo đạo Hồi thực hiện Hajj ở Mecca. |
| Nghi vấn |
Does every capable Muslim have a duty to perform Hajj at least once in their lifetime?
|
Mọi người Hồi giáo có khả năng có nghĩa vụ thực hiện Hajj ít nhất một lần trong đời không? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he saves enough money, he will perform the hajj next year.
|
Nếu anh ấy tiết kiệm đủ tiền, anh ấy sẽ thực hiện cuộc hành hương hajj vào năm tới. |
| Phủ định |
If she doesn't prepare properly, she won't be able to complete the hajj comfortably.
|
Nếu cô ấy không chuẩn bị kỹ lưỡng, cô ấy sẽ không thể hoàn thành cuộc hành hương hajj một cách thoải mái. |
| Nghi vấn |
Will they feel spiritually fulfilled if they complete the hajj?
|
Họ có cảm thấy mãn nguyện về mặt tinh thần nếu họ hoàn thành cuộc hành hương hajj không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a Muslim is healthy and can afford it, they perform Hajj.
|
Nếu một người Hồi giáo khỏe mạnh và có đủ khả năng, họ sẽ thực hiện Hajj. |
| Phủ định |
If a Muslim is ill, they do not perform Hajj.
|
Nếu một người Hồi giáo bị bệnh, họ sẽ không thực hiện Hajj. |
| Nghi vấn |
If a Muslim is able, does he perform Hajj?
|
Nếu một người Hồi giáo có khả năng, anh ấy có thực hiện Hajj không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hajj is a mandatory religious duty for Muslims.
|
Hành hương Hajj là một nghĩa vụ tôn giáo bắt buộc đối với người Hồi giáo. |
| Phủ định |
The hajj isn't something one can postpone indefinitely if they are able.
|
Hành hương Hajj không phải là điều mà một người có thể trì hoãn vô thời hạn nếu họ có khả năng. |
| Nghi vấn |
Is the hajj a pillar of Islam?
|
Hành hương Hajj có phải là một trong những trụ cột của đạo Hồi không? |