kabbalah
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An esoteric method, discipline, and school of thought in Jewish mysticism. A set of esoteric teachings meant to explain the relationship between an unchanging, eternal and mysterious Ein Sof (no end) and the mortal and finite universe (his creation).
Vietnamese Meaning
Một phương pháp, kỷ luật và trường phái tư tưởng bí truyền trong thần bí Do Thái. Một tập hợp các giáo lý bí truyền nhằm giải thích mối quan hệ giữa Ein Sof (vô tận) bất biến, vĩnh cửu và bí ẩn và vũ trụ hữu hạn và trần tục (sự sáng tạo của ngài).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many celebrities have become interested in Kabbalah."
"Nhiều người nổi tiếng đã bắt đầu quan tâm đến Kabbalah."
-
"She studied Kabbalah for many years."
"Cô ấy đã nghiên cứu Kabbalah trong nhiều năm."
-
"Kabbalah offers a different perspective on the universe."
"Kabbalah mang đến một góc nhìn khác về vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kabbalist | Người nghiên cứu hoặc thực hành Kabbalah (nhà kabbalah) |
| Adjective | kabbalistic | Thuộc về hoặc liên quan đến Kabbalah (thuộc về kabbalah) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kabbalah nhấn mạnh đến những khía cạnh bí ẩn và ẩn giấu của Torah (Ngũ Kinh) và các văn bản Do Thái khác. Nó bao gồm nhiều hệ thống và phương pháp để giải thích và hiểu những bí mật này, thường thông qua biểu tượng học, số học và các hình thức suy đoán khác. Thuật ngữ này cũng đôi khi được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hình thức chủ nghĩa thần bí hoặc tâm linh bí truyền nào.
Prepositions
- kabbalah *of* Judaism: Kabbalah như một phần của Do Thái giáo.
- kabbalah *in* popular culture: Kabbalah trong văn hóa đại chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient kabbalah (kabbalah cổ đại)
-
Jewish kabbalah (kabbalah Do Thái)
-
mystical kabbalah (kabbalah huyền bí)
-
study kabbalah (nghiên cứu kabbalah)
-
practice kabbalah (thực hành kabbalah)
-
interpret the kabbalah (giải thích kabbalah)
Idioms
-
delve into kabbalah
nghiên cứu sâu về kabbalah
"He decided to delve into kabbalah after a spiritual awakening."
(Anh ấy quyết định nghiên cứu sâu về kabbalah sau một sự thức tỉnh tâm linh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kabbalah
nounMột phương pháp, kỷ luật và trường phái tư tưởng bí truyền trong thần bí Do Thái. Một tập hợp các giáo lý bí truyền nhằm giải thích mối quan hệ giữa Ein Sof (vô tận) bất biến, vĩnh cửu và bí ẩn và vũ trụ hữu hạn và trần tục (sự sáng tạo của ngài).
"Many celebrities have become interested in Kabbalah."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kabbalah".
