(Top Banner Ad)
kabbalah
C1
noun C1 Tôn giáo, Huyền học

kabbalah

UK: /ˈkæbələ/ • US: /kəˈbɑːlə/

Nghĩa tiếng Việt

Kabbalah (phiên âm) Huyền học Do Thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An esoteric method, discipline, and school of thought in Jewish mysticism. A set of esoteric teachings meant to explain the relationship between an unchanging, eternal and mysterious Ein Sof (no end) and the mortal and finite universe (his creation).

Vietnamese Meaning

Một phương pháp, kỷ luật và trường phái tư tưởng bí truyền trong thần bí Do Thái. Một tập hợp các giáo lý bí truyền nhằm giải thích mối quan hệ giữa Ein Sof (vô tận) bất biến, vĩnh cửu và bí ẩn và vũ trụ hữu hạn và trần tục (sự sáng tạo của ngài).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many celebrities have become interested in Kabbalah."

    "Nhiều người nổi tiếng đã bắt đầu quan tâm đến Kabbalah."

  • "She studied Kabbalah for many years."

    "Cô ấy đã nghiên cứu Kabbalah trong nhiều năm."

  • "Kabbalah offers a different perspective on the universe."

    "Kabbalah mang đến một góc nhìn khác về vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kabbalist Người nghiên cứu hoặc thực hành Kabbalah (nhà kabbalah)
Adjective kabbalistic Thuộc về hoặc liên quan đến Kabbalah (thuộc về kabbalah)

Synonyms

Jewish mysticism (Thần bí Do Thái)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Huyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
qabbalah (קַבָּלָה)
Medieval Latin
cabala
English
kabbalah

Nguồn gốc của Kabbalah

Từ 'kabbalah' trong tiếng Hebrew có nghĩa là 'nhận'. Nó ám chỉ một truyền thống bí truyền hoặc kiến thức được truyền lại một cách kín đáo. Kabbalah phát triển trong giới Do Thái giáo thời Trung Cổ và tìm cách giải thích các khía cạnh bí ẩn của Kinh Torah và mối quan hệ giữa con người và Thiên Chúa. Nó được coi là một con đường để đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới tâm linh.

Usage Note

Kabbalah nhấn mạnh đến những khía cạnh bí ẩn và ẩn giấu của Torah (Ngũ Kinh) và các văn bản Do Thái khác. Nó bao gồm nhiều hệ thống và phương pháp để giải thích và hiểu những bí mật này, thường thông qua biểu tượng học, số học và các hình thức suy đoán khác. Thuật ngữ này cũng đôi khi được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hình thức chủ nghĩa thần bí hoặc tâm linh bí truyền nào.

Prepositions

of in

- kabbalah *of* Judaism: Kabbalah như một phần của Do Thái giáo.
- kabbalah *in* popular culture: Kabbalah trong văn hóa đại chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kabbalah
  • ancient kabbalah
    (kabbalah cổ đại)
  • Jewish kabbalah
    (kabbalah Do Thái)
  • mystical kabbalah
    (kabbalah huyền bí)
Verb + kabbalah
  • study kabbalah
    (nghiên cứu kabbalah)
  • practice kabbalah
    (thực hành kabbalah)
  • interpret the kabbalah
    (giải thích kabbalah)

Idioms

  • delve into kabbalah

    nghiên cứu sâu về kabbalah

    "He decided to delve into kabbalah after a spiritual awakening."

    (Anh ấy quyết định nghiên cứu sâu về kabbalah sau một sự thức tỉnh tâm linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kabbalah

noun
Lật mặt

Một phương pháp, kỷ luật và trường phái tư tưởng bí truyền trong thần bí Do Thái. Một tập hợp các giáo lý bí truyền nhằm giải thích mối quan hệ giữa Ein Sof (vô tận) bất biến, vĩnh cửu và bí ẩn và vũ trụ hữu hạn và trần tục (sự sáng tạo của ngài).

"Many celebrities have become interested in Kabbalah."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kabbalah".

Ảnh hưởng của Kabbalah trong văn hóa đại chúng

Kabbalah đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực của văn hóa đại chúng, từ âm nhạc đến văn học và phim ảnh. Nhiều người nổi tiếng đã thể hiện sự quan tâm đến Kabbalah, góp phần lan tỏa sự tò mò về hệ thống triết học này. Tuy nhiên, đôi khi Kabbalah bị hiểu sai hoặc thương mại hóa quá mức.