kampala
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Uganda.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kampala is a bustling city with a rich history."
"Kampala là một thành phố nhộn nhịp với một lịch sử phong phú."
-
"I am planning a trip to Kampala next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Kampala vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Noun | Kampalan | Thuộc về hoặc là người dân của Kampala |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kampala là trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa của Uganda. Nó nằm gần Hồ Victoria.
Prepositions
in Kampala (ở Kampala), to Kampala (đến Kampala), from Kampala (từ Kampala)
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Kampala (thăm Kampala)
-
live in live in Kampala (sống ở Kampala)
-
travel to travel to Kampala (đi đến Kampala)
-
vibrant vibrant Kampala (Kampala sôi động)
-
bustling bustling Kampala (Kampala nhộn nhịp)
-
in in Kampala (ở Kampala)
-
from from Kampala (từ Kampala)
-
of the city of Kampala (thành phố Kampala)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kampala
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Uganda.
"Kampala is a bustling city with a rich history."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Kampala, which is the capital of Uganda, is a bustling city. |
Kampala, thủ đô của Uganda, là một thành phố nhộn nhịp. |
| Phủ định | Kampala, where the African Union has many offices, isn't as modern as some other African capitals. |
Kampala, nơi Liên minh Châu Phi có nhiều văn phòng, không hiện đại bằng một số thủ đô Châu Phi khác. |
| Nghi vấn | Is Kampala, which attracts many tourists, a safe city to visit? |
Kampala, nơi thu hút nhiều khách du lịch, có phải là một thành phố an toàn để tham quan không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Kampala is the capital city of Uganda. |
Kampala là thủ đô của Uganda. |
| Phủ định | Kampala is not a small village; it's a bustling city. |
Kampala không phải là một ngôi làng nhỏ; nó là một thành phố nhộn nhịp. |
| Nghi vấn | What makes Kampala a unique African city? |
Điều gì làm cho Kampala trở thành một thành phố châu Phi độc đáo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kampala".
