(Top Banner Ad)
kampala
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

kampala

UK: /kæmˈpɑːlə/ • US: /kɑːmˈpɑːlə/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô Kampala thành phố Kampala
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Uganda.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Uganda.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kampala is a bustling city with a rich history."

    "Kampala là một thành phố nhộn nhịp với một lịch sử phong phú."

  • "I am planning a trip to Kampala next year."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Kampala vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun Kampalan Thuộc về hoặc là người dân của Kampala

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Luganda
kasozi k'empala
Luganda
Ka-mpala
English
Kampala

Tên gọi từ những con linh dương

Tên 'Kampala' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Luganda 'kasozi k'empala', có nghĩa là 'ngọn đồi của những con linh dương impala'. Khu vực này từng là nơi sinh sống của nhiều loài linh dương, đặc biệt là impala, thu hút thợ săn người Anh và sau này trở thành tên gọi chính thức cho thủ đô của Uganda.

Usage Note

Kampala là trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa của Uganda. Nó nằm gần Hồ Victoria.

Prepositions

in to from

in Kampala (ở Kampala), to Kampala (đến Kampala), from Kampala (từ Kampala)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Kampala
  • visit visit Kampala
    (thăm Kampala)
  • live in live in Kampala
    (sống ở Kampala)
  • travel to travel to Kampala
    (đi đến Kampala)
Adjective + Kampala
  • vibrant vibrant Kampala
    (Kampala sôi động)
  • bustling bustling Kampala
    (Kampala nhộn nhịp)
Prepositional Phrase + Kampala
  • in in Kampala
    (ở Kampala)
  • from from Kampala
    (từ Kampala)
  • of the city of Kampala
    (thành phố Kampala)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kampala

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Uganda.

"Kampala is a bustling city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kampala, which is the capital of Uganda, is a bustling city.
Kampala, thủ đô của Uganda, là một thành phố nhộn nhịp.
Phủ định
Kampala, where the African Union has many offices, isn't as modern as some other African capitals.
Kampala, nơi Liên minh Châu Phi có nhiều văn phòng, không hiện đại bằng một số thủ đô Châu Phi khác.
Nghi vấn
Is Kampala, which attracts many tourists, a safe city to visit?
Kampala, nơi thu hút nhiều khách du lịch, có phải là một thành phố an toàn để tham quan không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kampala is the capital city of Uganda.
Kampala là thủ đô của Uganda.
Phủ định
Kampala is not a small village; it's a bustling city.
Kampala không phải là một ngôi làng nhỏ; nó là một thành phố nhộn nhịp.
Nghi vấn
What makes Kampala a unique African city?
Điều gì làm cho Kampala trở thành một thành phố châu Phi độc đáo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kampala".

Thủ đô của Uganda

Kampala là thủ đô và thành phố lớn nhất của Uganda. Đây là trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa của đất nước, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của khu vực Đông Phi.

Thành phố của bảy ngọn đồi

Theo truyền thống, Kampala được xây dựng trên bảy ngọn đồi, mỗi ngọn đồi có một ý nghĩa lịch sử hoặc chức năng quan trọng riêng. Mặc dù ngày nay thành phố đã mở rộng ra nhiều đồi hơn, nhưng danh xưng 'thành phố của bảy ngọn đồi' vẫn gắn liền với nó, tượng trưng cho lịch sử và địa lý độc đáo.