Uganda
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in East Africa.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Uganda is a landlocked country in East Africa."
"Uganda là một quốc gia không giáp biển ở Đông Phi."
-
"Coffee is a major export of Uganda."
"Cà phê là một mặt hàng xuất khẩu chính của Uganda."
-
"I'm planning a trip to Uganda next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Uganda vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Uganda | Tên một quốc gia ở Đông Phi. |
| Adjective | Ugandan | Thuộc về Uganda; của Uganda. |
| Noun | Ugandan | Người dân của Uganda. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Uganda là tên của một quốc gia có chủ quyền. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, chính trị, kinh tế và văn hóa. Không có sự khác biệt đáng kể về sắc thái giữa 'Uganda' khi được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Prepositions
‘In Uganda’ được dùng để chỉ vị trí địa lý, ví dụ: 'The capital of Uganda is Kampala'. ‘Of Uganda’ được dùng để chỉ nguồn gốc, sự liên quan, ví dụ: 'The people of Uganda'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Uganda (Uganda tươi đẹp)
-
East African East African Uganda (Uganda thuộc Đông Phi)
-
developing developing Uganda (Uganda đang phát triển)
-
visit visit Uganda (thăm Uganda)
-
travel to travel to Uganda (đi du lịch đến Uganda)
-
invest in invest in Uganda (đầu tư vào Uganda)
-
people people of Uganda (người dân Uganda)
-
government government of Uganda (chính phủ Uganda)
-
capital capital of Uganda (thủ đô của Uganda)
Idioms
-
The Pearl of Africa
Biệt danh của Uganda, có nghĩa là 'Viên ngọc châu Phi', thường dùng để ca ngợi vẻ đẹp tự nhiên và đa dạng sinh học của đất nước này.
"Winston Churchill famously called Uganda 'The Pearl of Africa' because of its stunning landscapes and wildlife."
(Winston Churchill nổi tiếng gọi Uganda là 'Viên ngọc châu Phi' vì cảnh quan và động vật hoang dã tuyệt đẹp của nó.)
-
Ugandan coffee
Cà phê Uganda, một trong những sản phẩm xuất khẩu nông nghiệp chính và nổi tiếng của quốc gia này.
"Many people enjoy the rich flavor of Ugandan coffee."
(Nhiều người thích hương vị đậm đà của cà phê Uganda.)
-
Ugandan shilling
Đồng shilling Uganda, đơn vị tiền tệ chính thức của Uganda.
"The exchange rate for the Ugandan shilling fluctuates against the US dollar."
(Tỷ giá hối đoái của đồng shilling Uganda biến động so với đồng đô la Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Uganda
Danh từMột quốc gia ở Đông Phi.
"Uganda is a landlocked country in East Africa."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dream destination: Uganda, a country known for its stunning landscapes and diverse wildlife. |
Điểm đến mơ ước của tôi: Uganda, một quốc gia nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp và động vật hoang dã đa dạng. |
| Phủ định | He is not Ugandan: he is from a neighboring country. |
Anh ấy không phải là người Uganda: anh ấy đến từ một quốc gia láng giềng. |
| Nghi vấn | Is Kampala the capital: Uganda's largest city? |
Kampala có phải là thủ đô: thành phố lớn nhất của Uganda không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Uganda is a beautiful country in East Africa. |
Uganda là một quốc gia xinh đẹp ở Đông Phi. |
| Phủ định | I am not Ugandan. |
Tôi không phải là người Uganda. |
| Nghi vấn | Is Kampala the capital of Uganda? |
Kampala có phải là thủ đô của Uganda không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Uganda attracts many tourists every year. |
Uganda thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm. |
| Phủ định | I have not visited Uganda yet. |
Tôi vẫn chưa đến thăm Uganda. |
| Nghi vấn | Did she travel to Uganda last summer? |
Cô ấy đã đi du lịch Uganda vào mùa hè năm ngoái phải không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the Ugandan government had invested more in education, the country would have seen significant economic growth. |
Nếu chính phủ Uganda đã đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, đất nước đã có thể chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể. |
| Phủ định | If Uganda had not experienced political instability, it might not have faced so many developmental challenges. |
Nếu Uganda không trải qua bất ổn chính trị, có lẽ nước này đã không phải đối mặt với nhiều thách thức phát triển đến vậy. |
| Nghi vấn | Would Uganda have become a major tourist destination if it had preserved its natural resources more carefully? |
Uganda có trở thành một điểm đến du lịch lớn nếu nước này bảo tồn tài nguyên thiên nhiên cẩn thận hơn không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been studying Ugandan history for six months. |
Họ đã học lịch sử Uganda được sáu tháng. |
| Phủ định | She hasn't been living in Uganda for very long. |
Cô ấy đã không sống ở Uganda được lâu. |
| Nghi vấn | Have you been planning a trip to Uganda? |
Bạn đã lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Uganda chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Uganda".
