(Top Banner Ad)
kanji
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa Nhật Bản

kanji

UK: /ˈkændʒi/ • US: /ˈkɑːndʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chữ Hán (trong tiếng Nhật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Chinese character used in the Japanese writing system.

Vietnamese Meaning

Chữ Hán được sử dụng trong hệ thống chữ viết tiếng Nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Japanese words are written using kanji."

    "Nhiều từ tiếng Nhật được viết bằng chữ Hán."

  • "Learning kanji is essential for reading Japanese."

    "Học chữ Hán là điều cần thiết để đọc tiếng Nhật."

  • "The word 'person' is written with a single kanji character."

    "Từ 'người' được viết bằng một chữ Hán duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kanji Chữ Hán trong tiếng Nhật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa Nhật Bản

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
漢字 (hànzì)
Japanese
漢字 (kanji)
English
kanji

Nguồn gốc từ Hán tự Trung Quốc

Từ 'kanji' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ '漢字' (kanji) trong tiếng Nhật, nghĩa đen là 'chữ Hán'. Người Nhật đã mượn và điều chỉnh hệ thống chữ viết của Trung Quốc từ nhiều thế kỷ trước để tạo ra chữ Kanji, sử dụng chúng để biểu thị các danh từ, gốc động từ và tính từ. Chữ Kanji mang ý nghĩa tượng hình hoặc tượng ý, khác với Hiragana và Katakana là chữ âm tiết.

Usage Note

Kanji là một trong ba loại chữ được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại, bên cạnh hiragana và katakana. Kanji có nguồn gốc từ chữ Hán, được du nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc từ rất sớm. Kanji thường biểu thị một từ hoặc một khái niệm, trong khi hiragana và katakana chủ yếu được sử dụng để biểu thị âm tiết và từ vay mượn.

Prepositions

in with

* **in:** Sử dụng khi nói về việc sử dụng kanji trong một văn bản hoặc ngôn ngữ. Ví dụ: 'Kanji are used in Japanese writing.'
* **with:** Sử dụng khi nói về việc kanji kết hợp với các loại chữ khác. Ví dụ: 'Japanese writing combines kanji with hiragana and katakana.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + kanji
  • difficult difficult kanji
    (chữ kanji khó)
  • common common kanji
    (chữ kanji thông dụng)
  • basic basic kanji
    (chữ kanji cơ bản)
  • complex complex kanji
    (chữ kanji phức tạp)
Động từ + kanji
  • learn learn kanji
    (học kanji)
  • write write kanji
    (viết kanji)
  • read read kanji
    (đọc kanji)
  • memorize memorize kanji
    (ghi nhớ kanji)
Danh từ + kanji (dạng ghép)
  • kanji kanji character
    (ký tự kanji)
  • kanji kanji dictionary
    (từ điển kanji)
  • kanji kanji stroke order
    (thứ tự nét viết kanji)
  • kanji kanji meaning
    (ý nghĩa kanji)

Idioms

  • mastering kanji

    nắm vững kanji

    "Many students spend years mastering kanji."

    (Nhiều học sinh dành nhiều năm để nắm vững kanji.)

  • struggling with kanji

    gặp khó khăn với kanji

    "Even native speakers sometimes struggle with kanji."

    (Ngay cả người bản xứ đôi khi cũng gặp khó khăn với kanji.)

  • kanji radical

    bộ thủ kanji

    "Understanding kanji radicals helps in learning new characters."

    (Hiểu các bộ thủ kanji giúp học các ký tự mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kanji

noun
Lật mặt

Chữ Hán được sử dụng trong hệ thống chữ viết tiếng Nhật.

"Many Japanese words are written using kanji."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kanji".

Hệ thống chữ viết Nhật Bản

Kanji là một trong ba hệ thống chữ viết chính được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại, cùng với Hiragana và Katakana. Kanji chủ yếu được dùng để viết các danh từ, gốc động từ, và gốc tính từ, trong khi Hiragana dùng cho các từ ngữ gốc Nhật và các thành phần ngữ pháp, còn Katakana dùng cho từ mượn và nhấn mạnh.

Thử thách học Kanji

Với hàng ngàn ký tự, mỗi ký tự có thể có nhiều cách đọc (onyomi và kunyomi) và ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh, việc học Kanji là một trong những thử thách lớn nhất đối với người học tiếng Nhật. Tuy nhiên, nó cũng là chìa khóa để hiểu sâu sắc văn hóa và ngôn ngữ Nhật Bản.