(Top Banner Ad)
katakana
B1
Noun B1 Ngôn ngữ học

katakana

UK: /ˌkætəˈkɑːnə/ • US: /ˌkɑːtəˈkɑːnə/

Nghĩa tiếng Việt

chữ katakana bảng chữ cái katakana
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Japanese syllabary used primarily for writing loanwords and foreign names.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chữ viết âm tiết của Nhật Bản, chủ yếu được sử dụng để viết các từ mượn và tên nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'computer' is written in katakana as 'コンピューター'."

    "Từ 'computer' được viết bằng katakana là 'コンピューター'."

  • "Many foreign loanwords in Japanese are written in katakana."

    "Nhiều từ mượn nước ngoài trong tiếng Nhật được viết bằng katakana."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hiragana Chữ mềm (một loại chữ viết trong tiếng Nhật)
Noun kanji Hán tự (chữ Hán được sử dụng trong tiếng Nhật)
Noun gairaigo Từ mượn (từ mượn từ các ngôn ngữ khác vào tiếng Nhật)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
片仮名 (katakana)

Nguồn gốc của Katakana

Katakana được phát triển vào thời kỳ Heian ở Nhật Bản (794-1185). Nó bắt nguồn từ việc đơn giản hóa hoặc một phần của các ký tự kanji. Các nhà sư Phật giáo đã sử dụng nó để chú thích các văn bản Phật giáo. Katakana thường được sử dụng để viết các từ mượn từ các ngôn ngữ nước ngoài (gairaigo), tên riêng và từ tượng thanh. Trong tiếng Nhật, nó thể hiện một sự tương phản mạnh mẽ so với hiragana và kanji.

Usage Note

Katakana là một trong ba hệ thống chữ viết được sử dụng trong tiếng Nhật, hai hệ thống còn lại là hiragana và kanji. Katakana được sử dụng để phiên âm các từ có nguồn gốc từ nước ngoài (gairaigo), tên riêng của người nước ngoài, tên địa điểm nước ngoài, từ tượng thanh và từ tượng hình, cũng như để nhấn mạnh một số từ nhất định (tương tự như in nghiêng trong tiếng Anh). Nó có hình thức góc cạnh, đơn giản hơn so với hiragana.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + katakana
  • Japanese Japanese katakana
    (Katakana tiếng Nhật)
  • Standard Standard katakana
    (Katakana tiêu chuẩn)
Verb + katakana
  • write write in katakana
    (viết bằng chữ katakana)
  • use use katakana for...
    (sử dụng katakana cho...)
  • learn learn katakana
    (học katakana)

Idioms

  • Knowing your hiragana from your katakana

    Biết những điều cơ bản nhất của một chủ đề (ví von).

    "You need to know your hiragana from your katakana before you can even start learning Japanese grammar."

    (Bạn cần phải biết những điều cơ bản nhất trước khi có thể bắt đầu học ngữ pháp tiếng Nhật.)

  • Distinguish between hiragana and katakana

    Phân biệt giữa hiragana và katakana.

    "Students often struggle to distinguish between hiragana and katakana when they first start learning Japanese."

    (Học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa hiragana và katakana khi mới bắt đầu học tiếng Nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

katakana

Noun
Lật mặt

Một hệ thống chữ viết âm tiết của Nhật Bản, chủ yếu được sử dụng để viết các từ mượn và tên nước ngoài.

"The word 'computer' is written in katakana as 'コンピューター'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses katakana when writing foreign words.
Cô ấy sử dụng katakana khi viết các từ nước ngoài.
Phủ định
He does not know katakana.
Anh ấy không biết katakana.
Nghi vấn
Do they study katakana at school?
Họ có học katakana ở trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "katakana".

Sử dụng Katakana trong Manga và Anime

Katakana thường được sử dụng trong manga và anime để biểu thị âm thanh nhấn mạnh, đặc biệt là các hiệu ứng âm thanh (onomatopoeia). Nó giúp tăng tính biểu cảm và kịch tính cho câu chuyện. Ví dụ, từ 'ドーン!' (doon!) thường được viết bằng katakana để biểu thị một tiếng nổ lớn.

Katakana và Từ mượn

Trong tiếng Nhật hiện đại, katakana chủ yếu được sử dụng để viết các từ mượn (gairaigo) từ các ngôn ngữ khác, đặc biệt là tiếng Anh. Ví dụ, từ 'computer' được viết là 'コンピューター' (konpyūtā) bằng katakana. Điều này phản ánh sự ảnh hưởng của văn hóa phương Tây đối với Nhật Bản.