katakana
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hệ thống chữ viết âm tiết của Nhật Bản, chủ yếu được sử dụng để viết các từ mượn và tên nước ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'computer' is written in katakana as 'コンピューター'."
"Từ 'computer' được viết bằng katakana là 'コンピューター'."
-
"Many foreign loanwords in Japanese are written in katakana."
"Nhiều từ mượn nước ngoài trong tiếng Nhật được viết bằng katakana."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Katakana là một trong ba hệ thống chữ viết được sử dụng trong tiếng Nhật, hai hệ thống còn lại là hiragana và kanji. Katakana được sử dụng để phiên âm các từ có nguồn gốc từ nước ngoài (gairaigo), tên riêng của người nước ngoài, tên địa điểm nước ngoài, từ tượng thanh và từ tượng hình, cũng như để nhấn mạnh một số từ nhất định (tương tự như in nghiêng trong tiếng Anh). Nó có hình thức góc cạnh, đơn giản hơn so với hiragana.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Japanese Japanese katakana (Katakana tiếng Nhật)
-
Standard Standard katakana (Katakana tiêu chuẩn)
-
write write in katakana (viết bằng chữ katakana)
-
use use katakana for... (sử dụng katakana cho...)
-
learn learn katakana (học katakana)
Idioms
-
Knowing your hiragana from your katakana
Biết những điều cơ bản nhất của một chủ đề (ví von).
"You need to know your hiragana from your katakana before you can even start learning Japanese grammar."
(Bạn cần phải biết những điều cơ bản nhất trước khi có thể bắt đầu học ngữ pháp tiếng Nhật.)
-
Distinguish between hiragana and katakana
Phân biệt giữa hiragana và katakana.
"Students often struggle to distinguish between hiragana and katakana when they first start learning Japanese."
(Học sinh thường gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa hiragana và katakana khi mới bắt đầu học tiếng Nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
katakana
NounMột hệ thống chữ viết âm tiết của Nhật Bản, chủ yếu được sử dụng để viết các từ mượn và tên nước ngoài.
"The word 'computer' is written in katakana as 'コンピューター'."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses katakana when writing foreign words. |
Cô ấy sử dụng katakana khi viết các từ nước ngoài. |
| Phủ định | He does not know katakana. |
Anh ấy không biết katakana. |
| Nghi vấn | Do they study katakana at school? |
Họ có học katakana ở trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "katakana".
