(Top Banner Ad)
chinese character
B1
Noun B1 Ngôn ngữ học, Văn hóa

chinese character

UK: /ˌtʃaɪˈniːz ˈkærəktə(r)/ • US: /ˌtʃaɪˈniːz ˈkærəktər/

Nghĩa tiếng Việt

chữ Hán Hán tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A logogram used in the written forms of Chinese and Japanese.

Vietnamese Meaning

Một ký tự biểu ý được sử dụng trong chữ viết của tiếng Trung Quốc và tiếng Nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is learning to write chinese characters."

    "Cô ấy đang học viết chữ Hán."

  • "The dictionary contains thousands of chinese characters."

    "Cuốn từ điển chứa hàng ngàn chữ Hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun character Ký tự, chữ cái
Adjective Chinese Thuộc về Trung Quốc
Noun calligraphy Thư pháp (nghệ thuật viết Chinese characters)
Noun Hanzi (Hán tự) Một tên gọi học thuật khác cho Chinese character

Synonyms

hanzi (Hán tự (từ Hán Việt))

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kharaktēr (dấu khắc, dấu ấn)
Latin
caractēr (ký hiệu)
English
character (ký tự)
English (17th C.)
Chinese character (Ký tự Trung Quốc)

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'Chinese character' là một cụm từ ghép miêu tả. Từ 'character' (ký tự) ban đầu có nghĩa là 'dấu khắc' hoặc 'dấu ấn được ghi lại' (từ gốc Hy Lạp). Khi tiếng Anh cần một thuật ngữ để chỉ hệ thống chữ viết đặc biệt của Trung Quốc, họ đã ghép 'Chinese' (thuộc về Trung Quốc) với 'character' để tạo thành 'Chinese character', hay còn gọi là Hán tự.

Sự lan tỏa

Hán tự là một trong những hệ thống chữ viết cổ nhất còn được sử dụng trên thế giới. Nó không chỉ được dùng ở Trung Quốc mà còn là nền tảng của chữ viết tại Nhật Bản (Kanji) và từng là chữ viết chính thức ở Hàn Quốc (Hanja) và Việt Nam (Hán Nôm).

Usage Note

Cụm từ 'chinese character' đề cập đến một đơn vị cơ bản trong hệ thống chữ viết tượng hình của tiếng Trung Quốc. Mỗi ký tự thường đại diện cho một âm tiết và có thể biểu thị một từ, một hình thái (morpheme), hoặc một phần của từ ghép. Cần phân biệt với 'alphabet' là hệ thống chữ viết biểu âm, trong đó mỗi ký tự đại diện cho một âm vị (phoneme).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chinese character
  • traditional traditional chinese character
    (Chữ Hán phồn thể)
  • simplified simplified chinese character
    (Chữ Hán giản thể)
  • complex complex chinese character
    (Chữ Hán phức tạp)
Verb + chinese character
  • write write chinese character
    (Viết chữ Hán)
  • recognize recognize chinese character
    (Nhận diện (đọc hiểu) chữ Hán)
  • memorize memorize chinese character
    (Học thuộc/ghi nhớ chữ Hán)

Idioms

  • The six categories of Chinese characters

    Lục thư (Sáu nguyên tắc cấu tạo chữ Hán: Tượng hình, Chỉ sự, Hội ý, Hình thanh, Chuyển chú, Giả tá)

    "Advanced students must understand the six categories of Chinese characters to truly master the language."

    (Học sinh nâng cao phải hiểu lục thư để thực sự làm chủ ngôn ngữ này.)

  • Pinyin transcription of Chinese characters

    Chuyển tự chữ Hán sang Bính âm (hệ thống La-tinh hóa)

    "Pinyin transcription of Chinese characters helps beginners with pronunciation."

    (Hệ thống Bính âm giúp người mới học dễ dàng phát âm chữ Hán.)

  • To learn Chinese characters by heart

    Học thuộc lòng chữ Hán

    "She spent hours trying to learn 100 characters by heart."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ để cố gắng học thuộc lòng 100 chữ Hán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chinese character

Noun
Lật mặt

Một ký tự biểu ý được sử dụng trong chữ viết của tiếng Trung Quốc và tiếng Nhật.

"She is learning to write chinese characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese character".

Vai trò của Hán tự tại Đông Á

Chinese characters là một trong những yếu tố văn hóa quan trọng nhất tại khu vực Đông Á. Nó không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là cầu nối lịch sử và văn hóa giữa Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam. Các giá trị văn học và triết học cổ đại ở các quốc gia này đều được ghi chép lại bằng Hán tự (hoặc biến thể của nó như Hán Nôm ở Việt Nam).

Nguyên tắc cấu tạo

Khác với bảng chữ cái Latin, mỗi Chinese character thường đại diện cho một âm tiết và một ý nghĩa. Phần lớn các ký tự hiện đại được cấu tạo theo nguyên tắc Hình thanh (phần chỉ ý nghĩa và phần chỉ âm thanh), giúp người học có thể suy luận được nghĩa và cách đọc của từ mới nếu đã nắm vững các bộ thủ (radicals).