chinese character
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ký tự biểu ý được sử dụng trong chữ viết của tiếng Trung Quốc và tiếng Nhật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is learning to write chinese characters."
"Cô ấy đang học viết chữ Hán."
-
"The dictionary contains thousands of chinese characters."
"Cuốn từ điển chứa hàng ngàn chữ Hán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | character | Ký tự, chữ cái |
| Adjective | Chinese | Thuộc về Trung Quốc |
| Noun | calligraphy | Thư pháp (nghệ thuật viết Chinese characters) |
| Noun | Hanzi (Hán tự) | Một tên gọi học thuật khác cho Chinese character |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'chinese character' đề cập đến một đơn vị cơ bản trong hệ thống chữ viết tượng hình của tiếng Trung Quốc. Mỗi ký tự thường đại diện cho một âm tiết và có thể biểu thị một từ, một hình thái (morpheme), hoặc một phần của từ ghép. Cần phân biệt với 'alphabet' là hệ thống chữ viết biểu âm, trong đó mỗi ký tự đại diện cho một âm vị (phoneme).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional chinese character (Chữ Hán phồn thể)
-
simplified simplified chinese character (Chữ Hán giản thể)
-
complex complex chinese character (Chữ Hán phức tạp)
-
write write chinese character (Viết chữ Hán)
-
recognize recognize chinese character (Nhận diện (đọc hiểu) chữ Hán)
-
memorize memorize chinese character (Học thuộc/ghi nhớ chữ Hán)
Idioms
-
The six categories of Chinese characters
Lục thư (Sáu nguyên tắc cấu tạo chữ Hán: Tượng hình, Chỉ sự, Hội ý, Hình thanh, Chuyển chú, Giả tá)
"Advanced students must understand the six categories of Chinese characters to truly master the language."
(Học sinh nâng cao phải hiểu lục thư để thực sự làm chủ ngôn ngữ này.)
-
Pinyin transcription of Chinese characters
Chuyển tự chữ Hán sang Bính âm (hệ thống La-tinh hóa)
"Pinyin transcription of Chinese characters helps beginners with pronunciation."
(Hệ thống Bính âm giúp người mới học dễ dàng phát âm chữ Hán.)
-
To learn Chinese characters by heart
Học thuộc lòng chữ Hán
"She spent hours trying to learn 100 characters by heart."
(Cô ấy đã dành hàng giờ để cố gắng học thuộc lòng 100 chữ Hán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chinese character
NounMột ký tự biểu ý được sử dụng trong chữ viết của tiếng Trung Quốc và tiếng Nhật.
"She is learning to write chinese characters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chinese character".
